Sau cuộc sắp xếp trường học:
Giảm đầu mối, có tăng quãng đường đến lớp?
VHO - Cuộc sắp xếp mạng lưới trường công lập đang tạo ra thay đổi lớn chưa từng có về số lượng đầu mối, mô hình quản trị và đội ngũ cán bộ giáo dục. Nhưng con số giảm bao nhiêu trường không phải thước đo cuối cùng. Câu trả lời phải được tìm thấy trong quãng đường học sinh đi mỗi sáng, số tiết giáo viên thực sự dành cho lớp và chất lượng giáo dục sau cánh cổng trường mới.

Giảm gần một nửa cơ sở không có nghĩa đóng gần một nửa điểm học
Theo phương án tổng hợp mới nhất, số cơ sở giáo dục công lập trên cả nước dự kiến giảm từ 37.515 xuống còn 18.575, tương ứng 50,5%. Cùng với đó là việc bố trí lại 32.625 hiệu trưởng, hiệu phó và hơn 11.000 nhân viên trường học. Đây là một cuộc thay đổi lớn, tác động trực tiếp đến hệ thống giáo dục, đội ngũ nhà giáo và hàng triệu gia đình.
Nếu chỉ nhìn vào con số giảm hơn 18.900 cơ sở, người đọc dễ hình dung hàng nghìn ngôi trường sẽ đóng cửa, học sinh phải chuyển đi xa hoặc lớp học bị dồn ghép hàng loạt. Nhưng bản chất của quá trình này chủ yếu là giảm đầu mối pháp nhân và tổ chức lại bộ máy quản lý.
Nhiều địa điểm trường học vẫn được giữ lại dưới hình thức phân hiệu hoặc điểm trường; học sinh có thể tiếp tục học tại nơi cũ, trong khi các khâu nhân sự, tài chính, tài sản và chuyên môn được đặt dưới một hệ thống quản trị chung.
Hai mô hình chính đang được hình thành là trường một cấp học có quy mô lớn, gồm trường chính và các phân hiệu, điểm trường; cùng với trường phổ thông nhiều cấp học.
Từ báo cáo của 28 tỉnh, thành phố, cả nước dự kiến có khoảng 2.254 trường phổ thông nhiều cấp học. Mục tiêu là khắc phục tình trạng trường lớp nhỏ lẻ, bộ máy quản lý phân tán và nguồn lực bị chia cắt.
Chủ trương chung yêu cầu mỗi đơn vị hành chính cấp xã phải có tối thiểu một cơ sở giáo dục mầm non và một cơ sở giáo dục phổ thông cung ứng đủ cấp tiểu học, trung học cơ sở.
Ở khu vực nông thôn, miền núi, vùng khó khăn, mục tiêu giảm tối thiểu 30% đầu mối; tại đô thị, trung tâm và những nơi có điều kiện thuận lợi, tỉ lệ có thể trên 50%. Cách sắp xếp phải dựa vào dân số, địa hình, giao thông và nhu cầu học tập, thay vì áp dụng một phép chia giống nhau trên toàn quốc.
Đây là điểm cần đặc biệt nhấn mạnh: giảm đầu mối quản lý không thể đồng nghĩa với thu hẹp cơ hội học tập. Một xã ít dân, địa bàn bằng phẳng, giao thông thuận lợi có thể tổ chức trường quy mô lớn.
Nhưng ở miền núi, chỉ vài kilômét trên bản đồ có thể là một con dốc, con suối hoặc đoạn đường tiềm ẩn sạt lở. Nếu một điểm trường được xóa trên giấy nhưng đổi lại là học sinh phải đi xa hơn, nghỉ học nhiều hơn, mục tiêu tinh gọn đã đi chệch khỏi mục tiêu giáo dục.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải địa phương giảm được bao nhiêu trường, mà là sau khi giảm, học sinh học ở đâu? Các em có phải thay đổi nơi học không? Thời gian di chuyển có tăng lên? Lớp học có đông hơn? Trẻ mầm non, học sinh khuyết tật, học sinh dân tộc thiểu số và những em ở vùng đặc biệt khó khăn có được bảo đảm điều kiện tiếp cận như trước?
Trường lớn hơn không thể quản lý bằng cách cũ
Lợi ích dễ thấy nhất của việc tổ chức lại mạng lưới là khả năng sử dụng chung nguồn lực. Thay vì mỗi trường nhỏ đều phải có một bộ máy quản lý, kế toán, văn thư, thư viện và thiết bị riêng, trường quy mô lớn có thể điều phối nhân lực, phòng học chức năng, thư viện, phòng thí nghiệm và sân bãi trong một hệ thống. Giáo viên các môn còn thiếu như Tiếng Anh, Tin học, Nghệ thuật hay Giáo dục thể chất cũng có thể được bố trí linh hoạt giữa các phân hiệu.
Việc sắp xếp còn giúp thu hẹp đáng kể nhu cầu tuyển mới. Số biên chế giáo viên dự kiến cần bổ sung trong năm học 2026-2027 giảm từ 104.516 xuống còn 43.267. Nhiều cán bộ quản lý dôi dư có thể trở lại giảng dạy, góp phần giải quyết tình trạng nơi thừa người làm quản lý nhưng vẫn thiếu giáo viên trực tiếp đứng lớp.
Tuy nhiên, gom các trường nhỏ thành một trường lớn không tự động tạo ra chất lượng lớn hơn. Một hiệu trưởng trước đây quản lý vài trăm học sinh tại một địa điểm, nay có thể phải điều hành hàng nghìn học sinh ở nhiều phân hiệu cách xa nhau.
Nếu mọi quyết định vẫn tập trung về trường chính, một yêu cầu sửa chữa nhỏ, một khoản chi thường xuyên hay một tình huống học sinh cần xử lý cũng có thể phải đi qua nhiều tầng nấc hơn trước.
Trường lớn vì thế cần một mô hình quản trị mới: phân quyền rõ cho người phụ trách từng phân hiệu; thống nhất dữ liệu học sinh, giáo viên, tài chính và tài sản; xây dựng quy trình xử lý công việc minh bạch; đồng thời duy trì cơ chế giám sát đủ chặt. Hiệu trưởng không thể có mặt ở mọi điểm trường, nhưng trách nhiệm của nhà trường phải hiện diện ở tất cả những nơi có học sinh.
Bài toán giáo viên cũng không thể giải bằng phép cộng cơ học. Nếu hai trường cùng thiếu giáo viên Tin học, việc sáp nhập chỉ tạo ra một trường lớn vẫn thiếu giáo viên Tin học.
Muốn điều phối hiệu quả phải căn cứ số lớp, số học sinh, định mức tiết dạy, chuyên môn và khoảng cách giữa các điểm trường. Nếu một giáo viên phải chạy liên tục qua nhiều cơ sở, thời gian di chuyển có thể lấy mất phần năng lượng đáng lẽ dành cho học sinh.
Một vấn đề nhạy cảm khác là sắp xếp đội ngũ quản lý. Hơn 32.600 hiệu trưởng, hiệu phó dự kiến được bố trí lại không chỉ là một con số biên chế. Phía sau đó là kinh nghiệm, vị trí công tác, tâm tư và cuộc sống của hàng chục nghìn nhà giáo.
Việc lựa chọn người đứng đầu trường mới phải dựa trên năng lực quản trị cơ sở lớn, uy tín chuyên môn và khả năng đổi mới, không thể biến thành cuộc cân nhắc nặng về thâm niên hoặc sự thuận tiện hành chính.
Theo lộ trình, việc bố trí cán bộ quản lý và nhân sự hỗ trợ tại các cơ sở sau sắp xếp cần hoàn thành trước ngày 30.9. Những người đủ điều kiện có thể trở lại giảng dạy, điều động đến nơi thiếu hoặc đảm nhiệm công việc phù hợp. Nhưng để quá trình này không tạo tâm lý hụt hẫng, địa phương cần công khai tiêu chí, giải thích phương án và bảo đảm chế độ chính đáng cho người chịu tác động.
Sắp xếp trường học còn liên quan đến một tài sản khó đo đếm: truyền thống của mỗi ngôi trường. Có những tên trường gắn với lịch sử địa phương, nhiều thế hệ học sinh và ký ức cộng đồng.
Khi trường đổi tên, hợp nhất hoặc trở thành phân hiệu, lịch sử ấy không nên bị xóa như một dòng dữ liệu cũ. Hồ sơ, phòng truyền thống, thành tích, biểu tượng và sự gắn bó của cựu học sinh cần được gìn giữ trong diện mạo mới.
Thước đo cuối cùng phải nằm ở người học
Mốc ngày 30.8 chỉ đánh dấu việc hoàn thành phương án tổ chức, không phải kết thúc quá trình sắp xếp. Hiệu quả thực sự chỉ có thể đánh giá sau khi trường mới vận hành: nguồn lực có được sử dụng tốt hơn không, giáo viên có bớt việc hành chính không, học sinh có thêm cơ hội tiếp cận phòng học chức năng và đội ngũ giáo viên đúng chuyên môn không?
Nếu chỉ báo cáo số đầu mối đã giảm, số cán bộ đã bố trí và số trường liên cấp đã thành lập, chúng ta mới đo được phần vỏ của cuộc cải cách.
Phần lõi phải được thể hiện bằng những dữ liệu khác: khoảng cách trung bình từ nhà đến lớp; số học sinh nghỉ học hoặc chuyển trường; sĩ số lớp; tỉ lệ giáo viên đúng chuyên môn; số tiết học bị thiếu; mức độ sử dụng thư viện, phòng thí nghiệm; kết quả học tập và sự hài lòng của phụ huynh.
Đặc biệt, cần theo dõi chặt những địa bàn có nhiều điểm trường lẻ. Việc loại bỏ các điểm trường dưới ba lớp có thể giúp tập trung nguồn lực, nhưng phải đi kèm phương án đưa đón, bán trú, đường giao thông an toàn và hỗ trợ học sinh khó khăn. Không thể tiết kiệm một bộ máy quản lý rồi để gia đình phải trả thêm chi phí đi lại, ăn ở hoặc đối mặt với nguy cơ con nghỉ học.
Các địa phương cũng cần thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh trực tiếp từ giáo viên và phụ huynh. Một phương án có thể hợp lý trên bản đồ nhưng bất cập khi đi vào đời sống.
Điểm trường tưởng gần nhưng bị chia cắt vào mùa mưa; phòng học tưởng dư nhưng không phù hợp với trẻ mầm non; giáo viên được tính là đủ nhưng lại mất cân đối nghiêm trọng giữa các môn. Những thông tin ấy chỉ xuất hiện khi người trong cuộc được lên tiếng.
Không nên coi việc điều chỉnh phương án sau sắp xếp là thất bại. Ngược lại, khả năng nhận ra bất cập và sửa chữa kịp thời mới thể hiện năng lực quản trị. Một điểm trường cần giữ thì phải giữ; một phân hiệu hoạt động không hiệu quả thì cần tổ chức lại; một vị trí nhân sự bố trí chưa đúng phải được điều chỉnh. Mục tiêu là hệ thống tốt hơn, không phải bảo vệ một phương án đã ký.
Cuộc sắp xếp mạng lưới trường học là cần thiết khi nhiều cơ sở còn nhỏ lẻ, nguồn lực phân tán và bộ máy quản lý cồng kềnh. Nếu thực hiện đúng, đây có thể là cơ hội đưa thêm giáo viên về lớp học, sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất và xây dựng những trường có năng lực quản trị hiện đại hơn.
Nhưng giáo dục không phải một bảng tính chỉ cần thu gọn số dòng. Sau mỗi quyết định sáp nhập là một đứa trẻ, một gia đình và một cộng đồng. Cánh cổng trường có thể đổi tên, bộ máy có thể tinh gọn, nhưng quãng đường đến lớp không được xa hơn và quyền học tập không được hẹp lại. Đó mới là phép tính quan trọng nhất sau cuộc sắp xếp này.

RSS