Cử nhân có được đứng lớp đại học?
VHO - Một người có bằng cử nhân xuất hiện trước sinh viên không có nghĩa họ đương nhiên là giảng viên. Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí, phạm vi công việc và trách nhiệm chuyên môn được giao.

Trong thực tế, một người có thể hướng dẫn, trợ giảng, trình bày chuyên đề hoặc chia sẻ kinh nghiệm nghề nghiệp mà không giữ vị trí giảng viên và chịu trách nhiệm độc lập về học phần. Vì vậy, cần phân biệt rõ giảng viên, trợ giảng và chuyên gia trước khi trả lời câu hỏi cử nhân có được đứng lớp đại học hay không.
Theo Thông tư số 26/2026/TT-BGDĐT vừa được Bộ GD&ĐT ban hành ngày 9.4.2026 về chuẩn nghề nghiệp giảng viên đại học, trừ trường hợp đặc thù, giảng viên phải có bằng thạc sĩ trở lên phù hợp với vị trí việc làm, ngành hoặc chuyên ngành giảng dạy. Ngoài bằng cấp, giảng viên còn phải đáp ứng yêu cầu về năng lực chuyên môn, nghiệp vụ, giảng dạy, nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ và ngoại ngữ.
Điều này cho thấy “giảng viên” không đơn thuần là người đứng trước sinh viên và nói về một lĩnh vực nào đó. Đây là một vị trí nghề nghiệp đi kèm trách nhiệm chuyên môn. Theo Thông tư 26, giảng viên còn tham gia xây dựng, phát triển chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình, tài liệu, thực hiện hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo...
Vì vậy, không nên hiểu quy định mới theo cách máy móc rằng “cử nhân không được bước vào lớp đại học”. Vấn đề chính xác hơn là: người chỉ có bằng cử nhân không đáp ứng chuẩn thông thường để được xác định là giảng viên đại học theo vị trí việc làm. Còn việc họ có thể tham gia một hoạt động đào tạo cụ thể hay không lại phụ thuộc vào vai trò được giao và cơ chế tổ chức của trường.
Trường hợp tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM là một ví dụ. Người được phản ánh có bằng cử nhân Pháp văn, được đào tạo chính quy về tiếng Pháp và hơn 20 năm kinh nghiệm. Theo giải thích của trường, người này là giảng viên thỉnh giảng, tham gia ba buổi hướng dẫn, luyện tập, trao đổi, giải đáp và hỗ trợ sinh viên tự học trên cơ sở nội dung, bài giảng và học liệu đã có trên hệ thống LMS; không độc lập phụ trách và chịu trách nhiệm chuyên môn đối với học phần.
Tuy nhiên, từ ngày 1.9, sau khi rà soát và chuẩn hóa đội ngũ theo các quy định mới, trường đã điều chỉnh việc phân công và ngưng hợp đồng với người này.
Điều này cho thấy vấn đề cần quan tâm không hẳn là ai được đứng trước bảng, mà là ai chịu trách nhiệm về nội dung, chất lượng và kết quả của việc đào tạo.
Ở đây cũng cần phân biệt với trợ giảng. Trợ giảng về bản chất không phải là một cách gọi khác của giảng viên. Đây là vai trò hỗ trợ hoạt động dạy và học, có thể tham gia hướng dẫn, luyện tập, trao đổi với người học trong phạm vi được phân công, nhưng không vì thế mà mặc nhiên trở thành người phụ trách chuyên môn của học phần.
Trong khi đó, một chuyên gia, người đang hành nghề hoặc giảng viên khách mời có thể được mời vào lớp để đảm nhiệm một phần nội dung cụ thể. Điều này càng phổ biến với những môn học cần kiến thức thực tế mà đội ngũ hàn lâm không phải lúc nào cũng có được. Nói cách khác, đứng lớp là một hoạt động; giảng viên là một vị trí nghề nghiệp. Hai khái niệm này không nên nhập làm một.
Trên thế giới, hệ thống giáo dục của một số quốc gia có cách tiếp cận linh hoạt hơn về điều kiện của người đứng lớp. Tại Mỹ, các tổ chức kiểm định cho phép trường đánh giá người dạy dựa trên bằng cấp kết hợp kinh nghiệm thực tế. Thực tế tuyển dụng cũng có những vị trí chấp nhận người chỉ có bằng cử nhân nhưng phải có nhiều năm kinh nghiệm nghề nghiệp phù hợp. Ở Singapore, kinh nghiệm cũng được tính đến khi xác định điều kiện giảng dạy.
Tại Úc, người dạy chương trình cử nhân về nguyên tắc phải có trình độ cao hơn một bậc, nhưng kinh nghiệm và chuyên môn nghề nghiệp tương đương cũng có thể được xem xét. Một số chuyên gia chỉ phụ trách phần nội dung chuyên biệt vẫn có thể tham gia nếu được người đủ chuẩn hướng dẫn, giám sát.
Điểm chung từ những ví dụ này là bằng cấp không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá năng lực giảng dạy. Tuy nhiên, sự linh hoạt luôn đi kèm yêu cầu về chuyên môn, phạm vi công việc và trách nhiệm rõ ràng.
Những ví dụ này không có nghĩa Việt Nam nên bỏ chuẩn bằng cấp. Ngược lại, chúng cho thấy một điều đáng suy nghĩ: chuẩn bằng cấp và đánh giá năng lực không nhất thiết phải là hai việc đối lập.
Bằng cấp là cách xác lập một chuẩn tối thiểu. Kinh nghiệm, năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm lại giúp trả lời câu hỏi người đó có thực sự dạy tốt hay không. Trong những môn thiên về thực hành hoặc chuyên đề, một người có nhiều năm làm nghề đôi khi có thể mang đến cho sinh viên những kiến thức mà sách vở khó thay thế.
Nhưng với giáo dục đại học, sự linh hoạt ấy chỉ có ý nghĩa khi đi cùng trách nhiệm rõ ràng. Ai xây dựng nội dung? Ai kiểm soát chất lượng? Ai đánh giá và cho điểm? Ai chịu trách nhiệm cuối cùng khi người học không đạt yêu cầu? Đó mới là những câu hỏi cần được đặt ra khi một người không có bằng thạc sĩ xuất hiện trong lớp đại học.
Vấn đề hiện nay vì thế không nên dừng ở việc “cử nhân có được đứng lớp hay không”. Điều cần làm rõ hơn là cử nhân đứng lớp với tư cách gì. Nếu là giảng viên chịu trách nhiệm độc lập về học phần, chuẩn trình độ phải được tuân thủ. Nếu là trợ giảng, phạm vi nhiệm vụ phải được xác định rõ. Nếu là chuyên gia hay giảng viên khách mời, cần xác định phần việc, trách nhiệm và cơ chế giám sát.
Khi những ranh giới ấy được làm rõ, nhà trường vừa có thể bảo đảm chuẩn nghề nghiệp vừa không bỏ phí nguồn tri thức thực tế từ những người nhiều năm làm nghề.

RSS