Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên mới:
Bài 1 - Kinh tế số và cơn khát nhân lực STEM
VHO - LTS: Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã chỉ rõ, đất nước ta đang đứng trước vận hội lịch sử để phát triển bứt phá; yêu cầu xây dựng con người, phát triển nguồn nhân lực vì thế trở nên hết sức quan trọng và cấp bách. Trong bối cảnh công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và những ngành công nghệ mũi nhọn đang tái định hình nền kinh tế tri thức trên phạm vi toàn cầu, đào tạo nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao, không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục mà là điều kiện trực tiếp để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ thực tiễn đó, Văn Hóa thực hiện loạt bài “Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên mới”, góp phần nhận diện nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực STEM, bán dẫn, kinh tế số; đồng thời phân tích những điểm nghẽn về đào tạo, kỹ năng lao động và yêu cầu đổi mới giáo dục đại học, nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
Hai thập kỷ qua, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuỗi khối, Internet vạn vật và công nghệ bán dẫn đã làm thay đổi sâu sắc cách nền kinh tế tạo ra giá trị. Dữ liệu, tri thức và công nghệ ngày càng trở thành nền tảng của tăng trưởng, kéo theo những yêu cầu mới đối với lực lượng lao động: Kỹ năng chuyên sâu hơn, khả năng thích ứng nhanh hơn và năng lực tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao...

Thời cơ và những quyết sách
Tại Đông Nam Á, xu thế này thể hiện rõ khi nền kinh tế Internet ASEAN đạt tổng giá trị giao dịch hàng hóa (GMV) 263 tỉ USD năm 2024, tăng 15% so với năm 2023, trong bối cảnh dòng vốn đầu tư toàn cầu bị thắt chặt. Trong cuộc cạnh tranh khu vực và quốc tế, những quốc gia đi trước như Singapore, Malaysia hay Indonesia đã sớm tích hợp kỹ năng số như một năng lực công dân cốt lõi ngay từ bậc phổ thông. Với Việt Nam, câu hỏi chiến lược không còn là “có chuyển đổi số hay không”, mà là chuyển đổi với tốc độ và chất lượng ra sao để không bị đẩy xuống phân khúc giá trị thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, ngày 22.12.2024, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Tiếp đó, ngày 22.8.2025, Nghị quyết số 71-NQ/ TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo được ban hành, tiếp tục khẳng định giáo dục và đào tạo cùng khoa học, công nghệ là quốc sách hàng đầu, giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển đất nước.
Các chính sách chuyển đổi số quốc gia đã bước đầu tạo ra những kết quả rõ nét. Năm 2024, kinh tế số ước tính đóng góp 18,3% GDP cả nước, với tốc độ tăng trưởng trên 20%/năm, cao gấp ba lần mức tăng trưởng GDP chung. Cùng với đó, thương mại điện tử phát triển nhanh, quy mô bán lẻ trực tuyến xấp xỉ 25 tỉ USD năm 2024, kéo theo nhu cầu lớn về lao động trình độ cao trong các lĩnh vực logistics thông minh, an ninh mạng, phân tích dữ liệu lớn và vận hành nền tảng số.
Để duy trì đà tăng trưởng trong giai đoạn tới, Việt Nam cần nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó đội ngũ nhân tài khoa học giữ vai trò hạt nhân phát triển.
Nghị quyết 57-NQ/TW và Nghị quyết 71-NQ/TW đã đặt ra những mục tiêu cụ thể cho giai đoạn tới. Đến năm 2030, kinh tế số phải đóng góp tối thiểu 30% GDP; năng suất nhân tố tổng hợp đóng góp trên 55%; tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên đạt 24%; tỷ lệ người học các ngành khoa học cơ bản và STEM đạt ít nhất 35%. Cùng với đó, hệ thống giáo dục đại học phải có ít nhất 8 trường vào nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á, 1 trường vào nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới; chi cho nghiên cứu và phát triển đạt 2% GDP, trong đó kinh phí xã hội chiếm trên 60%; mật độ nhân lực nghiên cứu khoa học đạt 12 người trên một vạn dân.
Những chỉ tiêu này đặt phát triển nguồn nhân lực vào trung tâm của mô hình tăng trưởng mới. Nếu thiếu đội ngũ lao động trình độ cao, nhân lực nghiên cứu, chuyên gia công nghệ và hệ thống đại học đủ mạnh, các mục tiêu về kinh tế số, năng suất, khoa học công nghệ và công nghiệp hiện đại sẽ khó chuyển hóa thành năng lực thực tế.
Theo ông Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ GD&ĐT), để phát triển nhanh và bền vững, Việt Nam cần nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó đội ngũ nhân tài khoa học giữ vai trò hạt nhân. Nhận định này cho thấy bài toán nhân lực đã vượt khỏi yêu cầu đào tạo đại trà; vấn đề không chỉ là mở rộng quy mô người học, mà là tạo được lực lượng đủ năng lực tham gia vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và những ngành có hàm lượng tri thức cao.
Bài toán cho ngành STEM và bán dẫn
Nhìn lại giai đoạn vừa qua, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đã có sự chuyển động rõ hơn trước tín hiệu của thị trường lao động, đặc biệt ở quy mô đào tạo các ngành STEM. Số liệu của Bộ GD&ĐT cho thấy, năm 2022, toàn hệ thống tuyển sinh hơn 177 nghìn sinh viên khối STEM; đến năm 2024, con số này tiệm cận 200 nghìn sinh viên. Mức tăng này cho thấy các cơ sở đào tạo đã bắt đầu đáp ứng nhu cầu nhân lực mới, nhưng mở rộng quy mô chưa đủ để bảo đảm chất lượng đầu ra nếu thiếu chuẩn chương trình, đội ngũ giảng viên, phòng thí nghiệm và liên kết với doanh nghiệp.
Động lực quan trọng đến từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ cao trên toàn cầu, trong đó vi mạch bán dẫn là lĩnh vực nổi bật. Một mạng lưới đào tạo bước đầu đã hình thành khi cả nước có hơn 30 trường đại học đào tạo chuyên ngành trực tiếp về bán dẫn. Dự kiến đến năm 2026, có khoảng 6.300 sinh viên đại học theo học chuyên ngành bán dẫn và hơn 68.000 sinh viên theo học các ngành gần với lĩnh vực này.
Số liệu thị trường cho thấy hướng dịch chuyển này xuất phát từ nhu cầu thực tế. Trong hai thập kỷ qua, ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu duy trì tốc độ tăng trưởng kép 14%/năm; quy mô thị trường dự kiến đạt 1.000 tỉ USD vào năm 2030, trong khi nhu cầu nhân sự cần bổ sung thêm hơn 1 triệu lao động. Vì vậy, chuẩn bị lực lượng kỹ sư bán dẫn không chỉ nhằm đón dòng vốn FDI công nghệ cao, mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng lớn như thiết kế, kiểm thử và đóng gói vi mạch.
Tuy nhiên, tăng trưởng về quy mô tuyển sinh chưa phản ánh đầy đủ những điểm nghẽn phía sau. Việt Nam thuộc nhóm 21 quốc gia sớm hoàn thành mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc về giáo dục đến năm 2030, nhưng giáo dục nước nhà vẫn còn những hạn chế căn bản: Chất lượng đào tạo chưa đồng đều, chênh lệch vùng miền lớn, tư duy quản lý hành chính chậm đổi mới.
Khoảng trống lớn nhất nằm ở chất lượng thực tế của lực lượng lao động. Năm 2025, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ của Việt Nam mới đạt 29,2%. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn khi tuyển dụng nhân sự tại Việt Nam đều có chung nhận định: Sinh viên ra trường mất khá nhiều thời gian để thích nghi với môi trường công nghiệp do thiếu kỹ năng số nâng cao như phân tích dữ liệu, vận hành điện toán đám mây, an ninh mạng, AI; đồng thời còn hạn chế về làm việc nhóm, tư duy giải quyết vấn đề độc lập và ngoại ngữ. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn phải chấp nhận chi phí và thời gian đào tạo lại, làm giảm hiệu quả hấp thụ dòng vốn đầu tư.
Khoảng cách kỹ năng không chỉ nằm ở nhóm lao động phổ thông mà đã xuất hiện ngay trong đào tạo đại học. Nhiều sinh viên ra trường vẫn cần thời gian dài để thích nghi với môi trường công nghiệp, trong khi doanh nghiệp phải tiếp tục đào tạo lại trước khi sử dụng. Với các ngành công nghệ cao, chi phí này không chỉ làm tăng gánh nặng tuyển dụng, mà còn ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ đầu tư, triển khai dự án và tham gia các khâu có giá trị gia tăng cao.
Đây là áp lực buộc hệ thống giáo dục đại học phải chuyển từ đào tạo theo quy mô sang đào tạo có chuẩn, có sàng lọc và gắn chặt hơn với nhu cầu sử dụng. Nếu không xử lý được điểm nghẽn này, các mục tiêu về kinh tế số, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và công nghiệp hiện đại sẽ thiếu nền nhân lực đủ mạnh để triển khai trong thực tế.
(Còn tiếp)

RSS