Hội nghị Trung ương 3:
Từ khát vọng phát triển đến văn hóa hành động
VHO - Phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ 3 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề cập nhiều vấn đề hệ trọng từ xây dựng Đảng, tổ chức bộ máy, đổi mới mô hình phát triển, quản trị nguồn lực đến bảo đảm an ninh, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực thực thi. Nhìn từ góc độ văn hóa, có thể nhận ra một mạch tư tưởng xuyên suốt: Phát triển cuối cùng phải hướng tới con người; một xã hội phát triển không chỉ cần giàu mạnh mà còn phải kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa; và mọi quyết sách chỉ thực sự có sức sống khi được chuyển hóa thành hành động, thành những thay đổi cụ thể trong chất lượng cuộc sống và niềm tin của Nhân dân.

Văn hóa quan niệm trong một phát triển toàn diện
Bài phát biểu bế mạc Hội nghị rất đáng chú ý ở cách các vấn đề lớn của đất nước được đặt trong một chỉnh thể thống nhất giữa xây dựng, phát triển và bảo vệ; giữa yêu cầu trước mắt và mục tiêu lâu dài; giữa mục tiêu chính trị với những điều kiện cụ thể để tổ chức thực hiện. Cách tiếp cận ấy cho thấy phát triển ngày càng được nhìn nhận không đơn thuần là sự gia tăng của các chỉ số kinh tế, mà là một quá trình tổng thể, trong đó thể chế, kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường, quốc phòng, an ninh và chất lượng con người có quan hệ hữu cơ với nhau. Chính trong chỉnh thể đó, văn hóa không còn là một lĩnh vực đứng bên cạnh phát triển mà trở thành yếu tố tạo nên chiều sâu, phẩm chất và tính bền vững của sự phát triển.
Tinh thần này được thể hiện khá rõ khi Hội nghị xem xét Đề án đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, xác định đây không chỉ là đổi mới mô hình tăng trưởng mà là xác lập một mô hình phát triển tổng thể, lấy Nhân dân và con người làm mục tiêu cao nhất. Đồng thời, việc thông qua Đề án xây dựng xã hội kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa, phát triển, trong đó xây dựng con người, văn hóa, pháp luật, kỷ cương và môi trường xã hội lành mạnh được coi là những nội dung cốt lõi, càng cho thấy một cách tiếp cận toàn diện hơn về mục tiêu phát triển. Điều chúng ta hướng tới không chỉ là một đất nước có tiềm lực kinh tế lớn hơn, mà phải là một xã hội trong đó những thành quả vật chất thực sự chuyển hóa thành chất lượng sống, thành sự an toàn, hạnh phúc, cơ hội phát triển và phẩm giá của mỗi con người.
Cách đặt vấn đề như vậy có ý nghĩa đặc biệt đối với văn hóa. Trong một thời gian khá dài, khi nói đến phát triển, người ta thường dễ hình dung trước hết đến tăng trưởng, hạ tầng, đầu tư, công nghiệp, thương mại hay công nghệ; còn văn hóa đôi khi vẫn được xem như một lĩnh vực cần được chăm lo khi điều kiện kinh tế đã khá hơn. Nhưng thực tiễn của nhiều quốc gia cho thấy một xã hội có thể giàu lên rất nhanh mà chưa chắc đã trở nên tốt đẹp hơn nếu niềm tin xã hội suy giảm, các quan hệ cộng đồng bị rạn nứt, con người sống trong cảm giác bất an, các chuẩn mực ứng xử bị xói mòn và những áp lực của phát triển làm cho đời sống tinh thần ngày càng căng thẳng. Chính vì vậy, kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa không phải những giá trị bổ sung cho phát triển mà phải trở thành những phẩm chất bên trong của chính quá trình phát triển.
Ở góc độ đó, văn hóa giúp chúng ta trả lời không chỉ câu hỏi đất nước sẽ phát triển nhanh đến đâu, mà còn là phát triển để làm gì, phát triển bằng cách nào và chúng ta muốn tạo dựng một xã hội như thế nào. Một đô thị có thể có những tòa nhà cao, hệ thống giao thông hiện đại và những công nghệ thông minh, nhưng để thực sự trở thành một đô thị văn minh còn cần những con người tôn trọng pháp luật, biết ứng xử tử tế, có ý thức với môi trường, tôn trọng không gian chung và có trách nhiệm với cộng đồng. Một nền kinh tế có thể tạo ra nhiều của cải, nhưng để có một xã hội hài hòa còn cần bảo đảm cơ hội phát triển, sự quan tâm đến những người yếu thế, khả năng dung hòa những khác biệt và để ngày càng nhiều người được hưởng lợi từ thành quả chung. Một quốc gia có thể mạnh lên về vật chất, nhưng sức mạnh bền vững còn được tạo nên từ lòng yêu nước, niềm tin, tinh thần đoàn kết, ý chí tự lực, tự cường và khả năng cùng nhau vượt qua những thời điểm khó khăn. Tất cả những yếu tố ấy, xét đến cùng, đều mang chiều sâu văn hóa.
Từ tinh thần bài phát biểu, chúng ta cũng có thể nhìn rộng hơn khái niệm phát triển văn hóa trong giai đoạn mới. Văn hóa tất nhiên vẫn là câu chuyện bảo vệ di sản, phát triển văn học nghệ thuật, xây dựng các thiết chế, công nghiệp văn hóa, phát triển môi trường và đời sống văn hóa. Nhưng văn hóa còn phải thấm sâu vào cách chúng ta tổ chức xã hội, xây dựng đô thị, quản trị tài nguyên, bảo vệ môi trường, sử dụng công nghệ và ứng xử với những thế hệ mai sau. Khi bảo vệ môi trường được đặt theo hướng chuyển mạnh từ khắc phục hậu quả sang phòng ngừa, thích ứng, phục hồi và gắn với trách nhiệm đối với tương lai, ở đó có văn hóa ứng xử với thiên nhiên. Khi an ninh được nhìn rộng hơn đến an ninh con người, dữ liệu, năng lượng, nguồn nước, lương thực và các hạ tầng thiết yếu, ở đó cũng là khát vọng tạo dựng một môi trường sống an toàn, ổn định, có khả năng bảo vệ con người trước những bất định ngày càng lớn.
Như vậy, đưa văn hóa vào trung tâm của phát triển không nhất thiết được hiểu là dành cho văn hóa một vị trí lớn hơn về mặt hành chính, mà sâu xa hơn là làm cho những giá trị văn hóa trở thành một hệ điều tiết cho quá trình phát triển. Tăng trưởng cần được điều tiết bởi trách nhiệm xã hội; đổi mới cần đi cùng đạo đức; hiện đại hóa phải gắn với gìn giữ bản sắc; khai thác tài nguyên phải tính đến quyền lợi của các thế hệ tương lai; phát triển đô thị phải hướng tới chất lượng sống chứ không chỉ mật độ xây dựng. Khi những nguyên tắc ấy trở thành cách nghĩ thường xuyên trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách, văn hóa mới thực sự trở thành nguồn lực nội sinh, nền tảng tinh thần và sức mạnh điều chỉnh của sự phát triển.
Văn hóa trách nhiệm và sức mạnh của niềm tin
Tại Hội nghị, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn là khâu thực thi, đồng thời yêu cầu phải nhìn thẳng vào nguyên nhân gốc, gắn thẩm quyền với trách nhiệm, phân cấp với nguồn lực, dữ liệu, công cụ và năng lực cán bộ. Đây trước hết là những vấn đề của thể chế và quản trị, nhưng nếu nhìn sâu hơn, chúng ta sẽ thấy phía sau đó còn là câu chuyện của văn hóa công vụ, văn hóa trách nhiệm và thái độ của con người đối với nhiệm vụ được giao.
Một chính sách có được thực hiện tốt hay không phụ thuộc vào rất nhiều điều kiện, nhưng cuối cùng vẫn cần những con người chủ động thực hiện, dám chịu trách nhiệm và coi kết quả chung là thước đo công việc của mình. Chính vì vậy, tôi rất chú ý đến yêu cầu trong bài phát biểu rằng cán bộ phải “nói đi đôi với làm, nhận nhiệm vụ phải làm đến cùng”. Đây không chỉ là một yêu cầu về kỷ luật hành chính mà còn là một chuẩn mực văn hóa rất quan trọng đối với đội ngũ thực thi công vụ. Một nền quản trị hiện đại cần quy trình minh bạch, trách nhiệm rõ ràng, dữ liệu đầy đủ, công nghệ hiệu quả, nhưng dù thiết kế tốt đến đâu, tất cả những yếu tố ấy cũng khó tạo ra kết quả mong muốn nếu thiếu tinh thần phụng sự, sự tận tâm, sáng tạo và ý thức trách nhiệm của con người.
Thực tế cho thấy, có những công việc mà mỗi cơ quan đều có thể chứng minh mình đã làm đúng phần việc, nhưng vấn đề cuối cùng của người dân hay doanh nghiệp vẫn chưa được giải quyết. Hồ sơ được chuyển từ nơi này sang nơi khác, mỗi khâu đều có quy trình và lý do riêng, nhưng người cần được phục vụ vẫn phải tiếp tục chờ đợi. Đó chính là lúc trách nhiệm có nguy cơ “hòa tan trong phối hợp”. Văn hóa trách nhiệm đòi hỏi chúng ta phải vượt qua cách nghĩ chỉ quan tâm “phần việc của tôi đã hoàn thành chưa” để đi đến một câu hỏi quan trọng hơn: “vấn đề chung đã thực sự được giải quyết chưa”. Sự thay đổi tưởng như đơn giản này lại có thể tạo nên khác biệt rất lớn về chất lượng quản trị và trải nghiệm của người dân đối với bộ máy công quyền.
Cũng từ góc nhìn ấy, yêu cầu mỗi nhiệm vụ phải xác định rõ cơ quan chủ trì, đầu mối chịu trách nhiệm, thẩm quyền, điều kiện thực hiện, thời hạn và sản phẩm có ý nghĩa vượt ra ngoài kỹ thuật tổ chức công việc. Nó góp phần hình thành một môi trường mà ở đó trách nhiệm được nhận diện rõ ràng, kết quả có thể kiểm đếm và mỗi người hiểu rằng quyền hạn luôn đi cùng nghĩa vụ giải trình. Đồng thời, xây dựng văn hóa trách nhiệm cũng không thể chỉ dựa vào xử lý sai phạm mà phải tạo được một môi trường khuyến khích sáng tạo, bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Nếu cán bộ năng động luôn phải đối diện với tâm lý lo sợ rủi ro trong khi lựa chọn an toàn nhất lại là không làm gì, thì rất khó hình thành tinh thần dấn thân cần thiết cho một thời kỳ phát triển đòi hỏi nhiều sáng kiến và những cách làm chưa từng có tiền lệ.
Vì thế, việc bài phát biểu đồng thời nhấn mạnh biểu dương nơi làm tốt, bảo vệ người dám đổi mới và xử lý nghiêm tình trạng né tránh, đùn đẩy, làm chậm, làm hình thức là một cách tiếp cận rất đúng với yêu cầu xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trong bộ máy. Chúng ta cần tạo nên một hệ giá trị trong đó sự tận tâm được ghi nhận, sáng tạo được khuyến khích, trách nhiệm được đề cao và thái độ thờ ơ với công việc chung không được dung dưỡng. Khi những chuẩn mực ấy trở thành thói quen và danh dự nghề nghiệp, sức mạnh của thể chế sẽ được nhân lên bởi sức mạnh của văn hóa.
Hội nghị cũng đặt ra thước đo cho giá trị và sức sống của các quyết sách. Đó không phải chủ yếu là số lượng văn bản được ban hành hay số chương trình đã triển khai, mà là những điểm nghẽn đã được tháo gỡ, năng lực mới được tạo lập, bộ máy đã vận hành thông suốt hơn, nguồn lực được khơi thông, năng suất và sức cạnh tranh được nâng lên, đất nước trở nên an toàn hơn và Nhân dân được thụ hưởng thiết thực hơn. Đây là bước chuyển quan trọng từ văn hóa chú trọng quy trình sang văn hóa coi trọng kết quả, từ việc chứng minh mình đã làm sang việc chứng minh vấn đề đã được giải quyết và cuộc sống đã có những chuyển biến tích cực.
Sâu xa hơn, đó cũng chính là cách xây dựng niềm tin xã hội. Niềm tin không thể chỉ được hình thành từ những thông điệp hay những lời hứa, mà phải được tích lũy qua vô số trải nghiệm cụ thể trong cuộc sống: Một thủ tục được giải quyết thuận lợi hơn, một kiến nghị được lắng nghe và phản hồi, một điểm nghẽn kéo dài được tháo gỡ, một người yếu thế nhận được sự hỗ trợ đúng lúc, một doanh nghiệp không còn phải tốn thời gian vào những quy trình không cần thiết. Khi những thay đổi ấy xuất hiện ngày càng nhiều trong đời sống thường nhật, người dân không chỉ thấy bộ máy hoạt động hiệu quả hơn, mà còn cảm nhận rõ hơn rằng những chủ trương lớn của đất nước thực sự liên quan đến cuộc sống của mình. Chính từ những trải nghiệm đó, niềm tin được bồi đắp một cách tự nhiên, bền vững và thuyết phục hơn bất cứ lời giải thích nào.
Đặc biệt, phần cuối bài phát biểu dành những lời tri ân tới các Mẹ Việt Nam Anh hùng, thương binh, bệnh binh, gia đình liệt sĩ, cựu chiến binh và những người có công; đồng thời yêu cầu tiếp tục chăm lo bằng những việc làm thiết thực, nghĩa tình và triển khai hiệu quả Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin. Chi tiết ấy tạo nên một chiều sâu văn hóa rất đáng suy nghĩ cho một bài phát biểu bàn nhiều về tương lai đất nước. Bởi một dân tộc bước về phía trước không có nghĩa là để quá khứ ở lại phía sau; ngược lại, càng phát triển, chúng ta càng phải có đủ điều kiện, trách nhiệm và tình cảm để thực hiện tốt hơn đạo lý tri ân, để những hy sinh cho đất nước được ghi nhớ bằng những việc làm cụ thể.
Trong một thời đại mà tốc độ của kinh tế, công nghệ và đời sống xã hội ngày càng nhanh, nền tảng văn hóa càng trở nên quan trọng để chúng ta không đánh mất phương hướng trong quá trình phát triển. Hiện đại hóa càng sâu rộng, chúng ta càng cần gìn giữ và làm giàu những giá trị đã tạo nên sức mạnh của dân tộc: Lòng yêu nước, nghĩa đồng bào, tinh thần đoàn kết, lòng biết ơn, sự tử tế, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến. Những giá trị ấy không đối lập với hiện đại, mà chính là nền tảng để Việt Nam bước vào hiện đại với bản lĩnh và bản sắc riêng của mình.
Từ góc độ văn hóa, thông điệp sâu xa của bài phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 3 nằm ở chỗ: Sự phát triển phải được đo không chỉ bằng những gì đất nước có thêm, mà còn bằng những giá trị tốt đẹp hơn mà chúng ta tạo ra cho con người và xã hội. Chúng ta cần tăng trưởng nhanh, cần khoa học công nghệ, cần hạ tầng hiện đại, doanh nghiệp mạnh và một bộ máy có năng lực cao, nhưng tất cả những điều ấy cuối cùng phải góp phần xây dựng một xã hội kỷ cương hơn, an toàn hơn, văn minh hơn, hài hòa hơn; nơi con người tin tưởng nhau hơn, có trách nhiệm với cộng đồng hơn và có nhiều cơ hội hơn để sống, sáng tạo và cống hiến. Khi đó, văn hóa không chỉ đồng hành với phát triển mà thực sự trở thành chiều sâu, phẩm chất và sức bền của một mô hình phát triển mới.

RSS