Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Egmont
VHO - Trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Vương quốc Bỉ, chiều 23.10 (giờ địa phương), tại Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Egmont (thủ đô Brussels), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã phát biểu chính sách: “Biến tầm nhìn thành hành động từ quyết tâm chính trị đến hình mẫu hợp tác”. Văn Hoá điện tử trân trọng giới thiệu nội dung Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước.

Thưa Chủ tịch Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Egmont,
Thưa các quý vị đại biểu, các học giả, nhà nghiên cứu và đại diện Đoàn ngoại giao,
Tôi cùng Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam rất vui mừng có mặt tại Vương quốc Bỉ - trung tâm chính trị của Liên minh châu Âu (EU). Vương quốc Bỉ sở hữu di sản ngoại giao vô giá: Nghệ thuật dung hòa khác biệt và xây dựng đồng thuận. Năng lực quản trị sự đa dạng đã biến nơi đây thành biểu tượng của tinh thần “Thống nhất trong đa dạng” - triết lý cốt lõi mà EU, ASEAN và cộng đồng quốc tế đang rất quan tâm trong thế giới biến động hiện nay.
Sau bốn thập kỷ Đổi mới, từ một đất nước bị tàn phá sau chiến tranh, bị bao vây, cấm vận, Việt Nam đã vươn lên thành đối tác thương mại, đầu tư hàng đầu của EU tại Đông Nam Á. Hành trình đó khẳng định chân lý: Các quốc gia dù khác biệt về thể chế hay phát triển, nếu cùng tin vào đối thoại, hợp tác cùng có lợi và tôn trọng luật pháp quốc tế, chúng ta hoàn toàn có thể vượt qua khác biệt để kiến tạo tương lai.
Hôm nay, tại Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Egmont, tôi muốn chia sẻ ba thông điệp lớn:
- Thứ nhất: Nhận diện chuyển dịch chiến lược thời đại-giai đoạn biến chuyển sâu sắc, đe dọa phân mảnh nhưng cũng mở ra những cơ hội mới, nơi EU tiếp tục giữ vai trò trung tâm, tiên phong.
- Thứ hai: Sự đồng điệu ngày càng tăng về tầm nhìn, giá trị và tư duy “tự chủ chiến lược” giữa Việt Nam và EU - nền tảng vững chắc để hai bên cùng tiến xa hơn.
- Thứ ba: Các định hướng chiến lược đột phá trong quan hệ Việt Nam - EU; trong đó, quan hệ Việt Nam - Bỉ là động lực và minh chứng sống động nhất.
Thưa quý vị,
1. Thế giới trước những thay đổi có tính thời đại và nguy cơ phân mảnh
Chúng ta đang sống trong giai đoạn trật tự quốc tế được tái định hình sâu sắc. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đã thâm nhập sâu vào mọi cấu trúc cốt lõi: từ kinh tế, thương mại, chuỗi cung ứng đến công nghệ chiến lược, AI và tiêu chuẩn dữ liệu. Sự xuất hiện của các chính sách “An ninh Kinh tế” hay “Giảm rủi ro” đang tạo ra những ranh giới mới trong các hệ sinh thái công nghệ và chuỗi sản xuất, đẩy thế giới trước nguy cơ phân mảnh địa - kinh tế nghiêm trọng.
Chủ nghĩa đa phương và trật tự dựa trên luật lệ chịu thách thức chưa từng có. Chủ nghĩa đơn phương và làn sóng bảo hộ gia tăng; các thể chế đa phương trung tâm như Liên hợp quốc hay WTO đứng trước áp lực cải tổ cấp bách. Thế giới đối mặt với nghịch lý: Kết nối sâu hơn nhờ công nghệ, nhưng chia rẽ nhanh hơn vì địa chính trị.
Cùng lúc đó, nguy cơ xung đột địa chính trị, tranh chấp chủ quyền trên biển, đại dương, khoảng không vũ trụ và không gian mạng đan xen gay gắt với các thách thức an ninh phi truyền thống khốc liệt (từ biến đổi khí hậu, khủng hoảng năng lượng, lương thực đến tội phạm công nghệ cao). Thực tiễn khẳng định: Không quốc gia nào có thể tự mình giải quyết các rủi ro mang tính toàn cầu này.
Bài toán chiến lược đặt ra là: Làm thế nào để vừa bảo vệ sự tự chủ quốc gia, vừa đóng góp xây dựng một trật tự quốc tế công bằng, mở và dựa trên luật pháp? Đây chính là câu hỏi đòi hỏi lời giải chung giữa Việt Nam và EU. Và tôi tin rằng, càng trao đổi, hai bên càng nhận ra chúng ta chia sẻ nhiều điểm đồng chiến lược và giá trị cốt lõi hơn là khác biệt.
Thưa quý vị,
2. Con đường phát triển của Việt Nam: Tự chủ chiến lược gắn liền với Hội nhập sâu rộng
Để trả lời cho câu hỏi đó, Việt Nam lựa chọn phương châm hành động “Tự tin - tự chủ - tự lực - tự cường - tự hào dân tộc”. Triết lý: Tự lực, tự cường tạo nên sức đề kháng và tính tự chủ. Hợp tác quốc tế sâu rộng giúp mở thêm không gian phát triển đất nước. Bước ra khỏi chiến tranh và cấm vận, Việt Nam đã dũng cảm Đổi mới. Đổi mới tư duy lãnh đạo - đổi mới thể chế - đổi mới cách làm và chủ động hội nhập toàn cầu.
Từ một đất nước nghèo khó, bị tàn phá qua chiến tranh, GDP bình quân đầu người của Việt Nam vào năm 1975 khoảng 84 USD/người. Đến 2025, GDP bình quân đầu người là trên 5.000 USD/người. Việt Nam là một nền kinh tế năng động với quy mô GDP vượt 500 tỉ USD, (thuộc nhóm 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới).
Chúng tôi thiết lập quan hệ thương mại với hơn 230 quốc gia và ký 18 FTA với trên 60 đối tác. Năm 2026, chúng tôi tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao, hướng tới kim ngạch thương mại hơn 1.200 tỉ USD. Quan trọng hơn, thành quả tăng trưởng được chuyển hóa thực chất thành nâng cao đời sống nhân dân, bảo đảm an sinh xã hội và giảm nghèo bền vững.
Việt Nam đang tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới với hai mục tiêu 100 năm: Trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại vào năm 2030, và nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Để hiện thực hóa khát vọng đó, chúng tôi không dựa vào tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, lấy con người làm trung tâm. Đồng thời, Việt Nam kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa.
Dù vậy, con đường phía trước còn nhiều thách thức: nguy cơ “bẫy thu nhập trung bình”, áp lực tăng năng suất và độ nhạy cảm của nền kinh tế mở trước các cú sốc địa - kinh tế. Để vượt qua, cùng với nỗ lực tự thân, Việt Nam rất cần sự đồng hành chiến lược, công bằng, cân bằng và hiệu quả từ các đối tác quốc tế, trong đó, Liên minh châu Âu là đối tác tầm vóc hàng đầu.
Thưa quý vị,
3. Vị trí và vai trò của Liên minh châu Âu trong trật tự toàn cầu
Sự ra đời của Liên minh châu Âu là dấu mốc vĩ đại của thế kỷ XX - biến một châu lục từng bị tàn phá bởi chiến tranh thành không gian hòa bình, thịnh vượng và liên kết sâu rộng bậc nhất thế giới. Đó là bài học truyền cảm hứng về năng lực vượt qua lịch sử, chấp nhận khác biệt để kiến tạo tương lai chung - một triết lý rất gần gũi với dân tộc Việt Nam.
Ngày nay, EU không chỉ là trung tâm kinh tế, khoa học - công nghệ hàng đầu, mà còn tiên phong định hình các tiêu chuẩn quốc tế và quy chuẩn quản trị toàn cầu, từ kinh tế xanh, kinh tế số đến AI. Chúng tôi đánh giá cao hướng đi “Tự chủ chiến lược” của EU - nơi châu Âu tự chủ về an ninh kinh tế nhưng kiên định cam kết với chủ nghĩa đa phương và luật pháp quốc tế. Thông qua Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, EU đang chủ động hiện diện, đóng góp thiết thực cho hòa bình, ổn định và tự do hàng hải tại khu vực.
Đối với Việt Nam, quan hệ với EU có vị trí đặc biệt mang tính cấu trúc. EU là đối tác chiến lược sớm đồng hành cùng Việt Nam từ những ngày đầu Đổi mới. Việt Nam tự hào là quốc gia Đông Nam Á duy nhất có mạng lưới hợp tác toàn diện nhất với EU (bao gồm 8 cơ chế hợp tác) và đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược/toàn diện với 11 nước thành viên.
Hợp tác với EU không đơn thuần là một mối quan hệ đối ngoại thông thường, mà là trụ cột mang ý nghĩa chiến lược, gắn trực tiếp với tư duy đa phương hóa, đa dạng hóa và con đường phát triển tự chủ của Việt Nam. Chúng tôi trân trọng cảm ơn sự hợp tác, hỗ trợ bình đẳng và quý báu mà EU cùng các nước thành viên đã dành cho Việt Nam trong suốt nhiều thập kỷ qua.
Thưa quý vị,
4. Việt Nam và EU: Tương đồng về lợi ích, giá trị và tầm nhìn chiến lược
Vượt qua khoảng cách địa lý và trình độ phát triển, Việt Nam và EU tìm thấy sự đồng điệu sâu sắc trên 4 trụ cột chiến lược:
Thứ nhất, sự gặp gỡ giữa “Tự chủ chiến lược” của hai bên và nét đặc trưng Tự cường của Việt Nam: Tự chủ không phải là khép kín hay tự ngắt kết nối, mà là nâng cao năng lực tự quyết định đường lối phát triển, vận mệnh quốc gia. Trong chiến lược “Giảm rủi ro” và “Cửa ngõ Toàn cầu” của EU, Việt Nam - với vị thế trung tâm tại Đông Nam Á và độ mở kinh tế cao - chính là một “mắt xích tin cậy” giúp EU đa dạng hóa và bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng.
Thứ hai, góc nhìn tích cực về các tiêu chuẩn xanh mới (CBAM, EUDR): Chúng tôi không nhìn nhận CBAM hay EUDR là rào cản bảo hộ, mà coi đó là động lực tái cấu trúc nền kinh tế xanh. Việt Nam sẵn sàng là quốc gia đang phát triển tiên phong tuân thủ các chuẩn mực này, đồng thời mong muốn EU đồng hành về công nghệ và tài chính xanh.
Thứ ba, cam kết công bằng, minh bạch, bình đẳng, cùng có lợi về Thương mại tự do và An ninh Kinh tế: EVFTA và EVIPA là minh chứng rằng một quốc gia đang phát triển hoàn toàn có thể hội nhập công bằng, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về lao động, môi trường và phát triển bền vững. Việc hai bên cùng kiên định tự do hóa thương mại là thông điệp phản bác lại làn sóng bảo hộ và chủ nghĩa đơn phương.
Thứ tư, Thượng tôn Luật pháp Quốc tế và An ninh Hàng hải (UNCLOS 1982): Hai bên cùng coi Hiến chương Liên Hợp Quốc và UNCLOS 1982 là “hiến pháp của biển và đại dương”. Biển Đông là tuyến hàng hải huyết mạch gắn liền trực tiếp với an ninh kinh tế của châu Âu. Chúng tôi đánh giá cao tiếng nói mạnh mẽ của EU trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của UNCLOS 1982 và duy trì hiện diện hòa bình tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Thưa quý vị,
5. Quan hệ Việt Nam - EU và Việt Nam - Bỉ: Từ quyết tâm chính trị đến các chương trình hợp tác chiến lược đột phá
Một khuôn khổ quan hệ chỉ thực sự có sức sống khi tạo ra sự hiểu biết chiến lược sâu sắc, đan xen lợi ích và mang lại kết quả cụ thể. Trong đó, quan hệ Việt Nam - Bỉ chính là minh chứng sống động nhất cho chiều sâu của hợp tác Việt Nam - EU.
Tôi đề xuất lĩnh vực hợp tác chiến lược đột phá trong thời gian tới:
Thứ nhất, nâng tầm tin cậy chính trị và an ninh kinh tế: Đưa hợp tác Việt Nam - EU trở thành nhân tố nòng cốt trong Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của EU. Hai bên cần gắn kết chặt chẽ về thương mại - đầu tư, bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng; đẩy mạnh hợp tác an ninh mạng, an ninh hàng hải và phối hợp giữa EU - Việt Nam - ASEAN để định hình cấu trúc an ninh khu vực dựa trên luật lệ.
Thứ hai, thể chế hóa hợp tác kinh tế - thương mại - đầu tư tầm cao mới: Trên nền tảng EVFTA và EVIPA, mở rộng sang kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và thị trường tín chỉ carbon. Đề nghị EU hỗ trợ kỹ thuật giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn xanh (CBAM, EUDR), đồng thời khuyến khích các quỹ đầu tư châu Âu mở rộng hiện diện trong hạ tầng chiến lược và logistics tại Việt Nam.
Thứ ba, bứt phá trong khoa học công nghệ, bán dẫn và đổi mới sáng tạo: Nhằm hưởng ứng Đạo luật Bán dẫn (EU Chips Act) và Chiến lược AI của châu Âu, Việt Nam đề xuất kết nối hệ sinh thái công nghệ hai bên, trọng tâm là hợp tác với Bỉ - nơi sở hữu trung tâm nghiên cứu bán dẫn hàng đầu thế giới (IMEC). Hình thành các trung tâm nghiên cứu phát triển chung về bán dẫn, AI có trách nhiệm, công nghệ sinh học và kết nối mạng lưới khởi nghiệp sáng tạo.
Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi xanh và chuyển đổi năng lượng công bằng: Hiện thực hóa Net Zero 2050 và thỏa thuận JETP bằng cách kết hợp tài chính, công nghệ xanh của EU (điện gió ngoài khơi, hydro xanh) với tiềm năng của Việt Nam. Hợp tác cần huy động khu vực tư nhân và chính quyền địa phương hai bên, đặc biệt trong ứng phó biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Thứ năm, củng cố nền tảng giáo dục, đào tạo và giao lưu nhân dân: Xây dựng “Liên minh tri thức” bền vững dựa trên di sản hợp tác giữa các trường đại học Bỉ và Việt Nam; đồng thời phát huy vai trò “sức mạnh mềm” của cộng đồng người Việt Nam tại Bỉ và châu Âu như một cầu nối văn hóa bền chặt.
Với vị thế là một trong những quốc gia Đông Nam Á hợp tác toàn diện nhất với EU và đang đảm nhiệm vai trò điều phối viên quan hệ ASEAN - EU, Việt Nam sẵn sàng đóng vai trò “mô hình thử nghiệm” và cầu nối chiến lược, thúc đẩy đưa hợp tác ASEAN - EU trở thành một trục liên khu vực kiểu mẫu, đóng góp thiết thực cho hòa bình và thịnh vượng ở cả hai châu lục.
Thưa quý vị,
6. Khát vọng chung cho một tương lai hòa bình và thịnh vượng
Tới thăm Viện Egmont hôm nay, đứng tại nơi mang tên Công tước Egmont - người đã chọn đứng về phía nhân dân và lý tưởng tự do để trở thành biểu tượng bất tử của lòng dũng cảm và đối thoại, tôi nhận ra một sự tương đồng sâu sắc. Dân tộc Việt Nam cũng đã vượt qua biết bao giông bão lịch sử bằng chính tinh thần độc lập, kiên cường và lòng khát khao hòa bình mãnh liệt.
Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên phát triển mới với mục tiêu: Xây dựng một quốc gia thịnh vượng, một nền kinh tế xanh, hiện đại và một xã hội nhân văn.
Tôi mong rằng từ khán phòng Viện Egmont hôm nay, các nhà chính sách và học giả châu Âu sẽ nhìn thấy ở Việt Nam “một quốc gia đối tác tin cậy” và “một mắt xích chiến lược” gắn kết hai châu lục Á - Âu. Khi tầm nhìn được hiện thực hóa, quan hệ Việt Nam - EU và Việt Nam - Bỉ sẽ vượt khỏi những trang văn kiện ngoại giao, trở thành một hành lang kinh tế - tri thức - công nghệ sống động nối liền Hà Nội và Brussels.
Cho phép tôi kết thúc bằng sự gặp gỡ kỳ diệu giữa hai nguồn cảm hứng: Phương châm trên Quốc huy Vương quốc Bỉ “Đoàn kết tạo nên sức mạnh”, và di huấn bất hủ của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công”.
Đó chính là mẫu số chung cho thời đại mới: Đoàn kết trong đa dạng, song hành trong tôn trọng khác biệt, để cùng nhau viết nên một chương mới cho hòa bình và thịnh vượng của cả hai châu lục.
Xin trân trọng cảm ơn quý vị!

RSS