Chùa Sủi - nơi hội tụ những lớp giá trị văn hóa, lịch sử
VHO - Nằm trong không gian văn hóa vùng Phú Thị, chùa Sủi, tên chữ là Đại Dương tự, hoặc Đại Dương Sùng Phúc tự (xã Gia Lâm, Hà Nội) là một di tích có bề dày lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật đặc biệt.
Qua nhiều thế kỷ, nơi đây lưu giữ hệ thống tượng cổ, chuông, khánh đá, kiến trúc, lễ hội cùng những dấu tích gắn với lịch sử Phật giáo, lịch sử làng xã và cách mạng, kháng chiến. Chính sự đan xen của nhiều lớp giá trị đã tạo nên diện mạo riêng của chùa Sủi trong không gian văn hóa Phú Thị.

Kho tàng nghệ thuật qua nhiều thế kỷ
Một trong những giá trị nổi bật của chùa Sủi là hệ thống tượng thờ được lưu giữ tương đối phong phú. Di tích hiện còn 73 pho tượng cổ có niên đại từ thế kỷ XVII đến XIX, trong đó có tượng A Di Đà, tượng Thái hậu Ỷ Lan, tượng Sư tổ Đạt Ma, bộ Tam Thế Phật bằng gỗ phủ sơn cùng các tượng Bồ tát Quán Thế Âm, Văn Thù, Phổ Hiền...
Các pho tượng mang những dấu ấn của nghệ thuật điêu khắc thời Lê, Nguyễn, đồng thời thể hiện vẻ đẹp dung dị, giàu tính dân gian. Không chỉ có giá trị về tạo hình, hệ thống tượng còn phản ánh đời sống tín ngưỡng và quá trình phát triển của ngôi chùa qua nhiều thời kỳ.
Trong tổng thể kiến trúc, những mảng chạm rồng ở vì kèo cũng là một điểm đáng chú ý. Các họa tiết trang trí cho thấy sự kết hợp giữa kiến trúc và điêu khắc, giữa công năng của công trình với tư duy thẩm mỹ của người xưa.
Trong không gian thờ tự còn lưu giữ hai bức hoành phi “Khôn đức hóa sinh” và “Mẫu nghi thiên hạ”, cùng hai vương miện bằng đồng được xem là những hiện vật quý hiếm của di tích.

Giá trị nghệ thuật của chùa Sủi còn được bổ sung bởi những hiện vật gắn với âm thanh và nghi lễ. Khánh đá có niên hiệu Vĩnh Thịnh thứ 21 (1725) là một di vật có giá trị. Đặc biệt, quả chuông đồng lớn treo trên lầu tám mái phía tây mang niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 8 (1800), thời Tây Sơn.
Chuông do tri huyện Nguyễn Huy Quỳnh, một người làng, đứng ra lo việc đúc. Những dòng chữ khắc trên chuông không chỉ ghi lại cảnh đẹp của chùa, ý nghĩa việc đúc chuông mà còn cho thấy sự tham gia, đóng góp của cộng đồng đối với di tích.
Nếu đặt những hiện vật ấy trong tổng thể đình - đền - chùa Phú Thị, giá trị của chùa Sủi càng được nhìn nhận đầy đủ hơn. Đình thờ Tướng quân Đào Liên Hoa, đền thờ Hoàng Thái hậu Ỷ Lan, còn chùa là không gian thờ Phật. Các công trình nằm liền kề, kết nối bởi sân, lối đi và những cấu trúc kiến trúc truyền thống, tạo thành một quần thể tín ngưỡng - văn hóa có sự liên kết chặt chẽ.
Riêng chùa chính gồm hai tòa nhà xây theo kiểu chữ Đinh, quay về hướng Nam. Tòa Tam bảo có bảy gian tiền đường và ba gian hậu cung; hai hành lang đối xứng chạy dọc sân nhỏ, với các lầu tám mái treo chuông đồng và khánh đá.
Tòa Tổ, sân, phương đình, nhà khách, trai phòng cùng hệ thống tượng La Hán tạo nên một tổng thể kiến trúc tương đối hoàn chỉnh.
Một không gian văn hóa được bồi đắp qua nhiều thời kỳ
Lịch sử của chùa Sủi không chỉ được nhận diện qua những hiện vật còn lại mà còn gắn với lịch sử Phật giáo và vùng đất Phú Thị. Những tư liệu thành văn rõ hơn về chùa xuất hiện từ thế kỷ XVI. Bia năm 1589 ghi việc người dân địa phương cúng đất vào chùa Đại Dương để thờ Ỷ Lan Hoàng Thái hậu.


Tư liệu lưu giữ tại di tích cũng gắn chùa với câu chuyện vua Lý Thánh Tông gặp Ỷ Lan và việc bà cho xây dựng lại chùa, công trình hoàn thành năm 1115.
Chùa Sủi còn gắn với Thiền phái Thảo Đường. Những hoành phi, câu đối lưu giữ tại đây nhắc đến vai trò của Sùng Phúc tự trong lịch sử Thiền phái Thảo Đường ở vùng Kinh Bắc xưa. Điều đó cho thấy di tích không chỉ là một địa chỉ tín ngưỡng của cộng đồng mà còn nằm trong dòng chảy của lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Cùng với lịch sử Phật giáo, những lễ hội được duy trì tại Phú Thị góp phần làm cho di tích trở thành một không gian văn hóa sống. Hằng năm, làng Sủi có ba kỳ lễ lớn: lễ hội làng từ ngày 1 đến 3 tháng Ba âm lịch; giỗ Nguyên phi Ỷ Lan ngày 25 tháng Bảy âm lịch và giỗ Tây Vị Đại vương, Tướng quân Đào Liên Hoa ngày 25 tháng Chạp âm lịch.
Trong các kỳ lễ có trò chơi dân gian, biểu diễn nghệ thuật và những hoạt động văn hóa cộng đồng.
Lễ hội tháng Ba gắn với ký ức về Tướng quân Đào Liên Hoa, người theo Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân và được phong Tây Vị Đại vương. Theo thần tích, ông từng đóng đại bản doanh tại làng Sủi, có nhiều công lao với nhân dân địa phương. Việc tưởng niệm ông được duy trì qua nhiều thế hệ, trở thành một phần ký ức của cộng đồng.

Đáng chú ý, trong dịp hội còn diễn ra lễ Bông Sòng, hay lễ chúc rượu sứ giả, vào ngày mồng 3 tháng Ba âm lịch. Nghi lễ gắn với truyền thuyết về Nguyễn Bông, vua Lý Thánh Tông và Ỷ Lan. Từ câu chuyện dân gian, cộng đồng chuyển hóa thành nghi lễ, diễn xướng và những hành động mang tính biểu tượng. Qua đó, những câu chuyện về quá khứ tiếp tục được hiện diện trong đời sống hôm nay.
Một giá trị đáng chú ý của chùa Sủi nhưng không thể chỉ nhìn qua kiến trúc, tượng cổ hay các hiện vật là dấu ấn của lịch sử cách mạng và kháng chiến.
Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và trong hai cuộc kháng chiến, khu di tích từng là nơi tụ họp của cán bộ cách mạng. Đặc biệt, dưới gốc cây đa niên đại khoảng 600-700 năm, lễ ra mắt Đoàn Thanh niên Cứu quốc Phú Thị từng được tổ chức. Cũng tại đây, các lớp bình dân học vụ được mở, góp phần vào đời sống xã hội của địa phương trong những năm tháng đất nước có nhiều biến động.
Đến thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, khu di tích tiếp tục đảm nhận một vai trò khác khi che chở các đơn vị bộ đội và trở thành nơi sơ tán của Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm. Những dấu tích ấy bổ sung một lớp ý nghĩa đặc biệt cho di tích: từ không gian Phật giáo, đình - đền - chùa Phú Thị còn trở thành nơi ghi dấu hoạt động cách mạng, giáo dục cộng đồng và những năm tháng chiến tranh.

Vì thế, cây đa cổ không đơn thuần là một thành phần cảnh quan. Gắn với nó là ký ức về những con người từng tập hợp, học tập, hoạt động và vượt qua những năm tháng khó khăn. Trong một di tích đã tích tụ nhiều lớp lịch sử, một gốc cây cổ thụ cũng có thể trở thành “nhân chứng” của thời gian, kết nối câu chuyện của làng quê với lịch sử rộng lớn hơn của đất nước.
Đình, đền, chùa Sủi được Bộ Văn hóa và Thông tin (cũ) xếp hạng di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật năm 1989. Qua nhiều thế kỷ, nơi đây đã tích tụ những lớp giá trị khác nhau: lịch sử Phật giáo, kiến trúc và điêu khắc, tín ngưỡng dân gian, lễ hội, ký ức cộng đồng, lịch sử cách mạng và kháng chiến.
Chính sự đan xen ấy làm nên giá trị riêng của chùa Sủi. Một pho tượng giúp nhận diện nghệ thuật tạo hình; một quả chuông cho thấy dấu ấn của thời đại và cộng đồng; lễ hội giữ lại những câu chuyện dân gian; còn cây đa cổ cùng những dấu tích cách mạng lại nối di tích với lịch sử hiện đại của địa phương.

Bởi vậy, bảo tồn chùa Sủi không chỉ là bảo vệ một công trình kiến trúc, những pho tượng cổ hay các hiện vật quý. Với một quần thể đã hình thành và được bồi đắp qua nhiều thế kỷ, không gian xung quanh cũng là một phần của giá trị di tích. Đó là nơi diễn ra lễ hội, những cuộc rước, sinh hoạt cộng đồng và những cuộc gặp gỡ giữa người dân với di sản.
Từ những lớp lịch sử Phật giáo đến nghệ thuật điêu khắc, từ lễ hội dân gian đến ký ức cách mạng dưới bóng cây đa cổ, chùa Sủi đang lưu giữ một câu chuyện dài về vùng đất Phú Thị. Gìn giữ di tích, vì thế, cũng là gìn giữ cả không gian để những câu chuyện ấy tiếp tục được kể, được thực hành và được trao truyền cho các thế hệ sau.

RSS