Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế

ĐÌNH NAM

VHO - Trong khuôn khổ các hoạt động tại LHP Quốc tế Tokyo 2026 (TIFF 2026), ngày 29.10, Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam (VFDA) phối hợp với Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản tổ chức Hội thảo “Điện ảnh Việt Nam trong một châu Á kết nối: Bản sắc văn hóa, sáng tạo và hợp tác quốc tế”.

Gặp gỡ từ bản sắc, hợp tác vì tương lai

Phát biểu tại Hội thảo, TS Ngô Phương Lan (Chủ tịch VFDA) đặt vấn đề về mối quan hệ giữa bản sắc dân tộc và khả năng phát triển của điện ảnh Việt Nam trong môi trường quốc tế. Theo bà, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để điện ảnh Việt Nam theo kịp thế giới, mà còn là làm thế nào để giữ được bản sắc và tìm ra những câu chuyện có thể chia sẻ với khán giả quốc tế.

Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế - ảnh 1
TS Ngô Phương Lan phát biểu tại Hội thảo

Bản sắc Việt Nam không chỉ nằm ở cảnh sắc, trang phục hay phong tục. Bản sắc còn ở cách con người yêu thương, đối diện với mất mát, lựa chọn giữa mong muốn của bản thân và bổn phận với gia đình; ở những điều đã qua mà lòng người vẫn day dứt trong cuộc sống hôm nay.

Nhưng bản sắc không đứng yên. Mỗi thế hệ có cách cảm nhận và thể hiện về cuộc sống của dân tộc, đất nước mình. Người làm phim trẻ cần được tìm tòi, được đặt lại những câu hỏi tưởng như đã có lời đáp, được kể những câu chuyện bằng cách riêng của mình. Qua tác phẩm của họ, khán giả có thể hiểu thêm về một Việt Nam đang đổi thay.

Vì thế, giữ gìn bản sắc cũng là tạo điều kiện cho sáng tạo. Văn hóa cho người nghệ sĩ gốc rễ. Sáng tạo giúp những gốc rễ ấy tiếp tục sinh sôi.

Hợp tác quốc tế cần góp phần vào quá trình đó. Giá trị của đồng sản xuất không chỉ ở kinh phí hay kỹ thuật, mà còn ở sự tin cậy và tôn trọng cách nhìn của nhau. Cùng làm một bộ phim cũng là cùng học cách hiểu một nền văn hóa khác.

Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế - ảnh 2
Đại sứ Việt Nam tại Nhật Bản Phạm Quang Hiệu phát biểu

Thông qua các hoạt động của VFDA và LHP châu Á - Đà Nẵng (DANAFF), TS Ngô Phương Lan khẳng định, VFDA mong muốn góp phần đưa những cuộc gặp gỡ thành sự hợp tác lâu dài với việc nâng đỡ tài năng mới, cùng phát triển dự án và đưa tác phẩm đến với khán giả nhiều nước.

Phát biểu chào mừng Hội thảo, Đại sứ Việt Nam tại Nhật Bản Phạm Quang Hiệu khẳng định, điện ảnh có thể bổ sung chiều kích văn hóa, nhân văn cho quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Nhật Bản. Điện ảnh tạo sự kết nối giữa hai dân tộc thông qua câu chuyện và cảm xúc, giúp công chúng hiểu nhau vượt ra ngoài những khuôn khổ giao tiếp chính thức.

Đại sứ cũng nhấn mạnh 3 hướng hợp tác cần được quan tâm: đầu tư vào con người và sáng tạo thông qua các chương trình trao đổi, cố vấn và đào tạo thực hành; mở rộng con đường tiếp cận khán giả thông qua liên hoan phim, kho lưu trữ, cơ sở văn hóa và các chương trình chiếu phim có tuyển chọn; kết nối nhà làm phim, doanh nghiệp và chính quyền địa phương nhằm hỗ trợ sản xuất, nâng cao kỹ năng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy đồng sản xuất.

Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế - ảnh 3
Thống đốc tỉnh Kanagawa Kuroiwa Yuji

Từ góc độ giao lưu văn hóa, Thống đốc tỉnh Kanagawa Kuroiwa Yuji cho biết, những dự án kết hợp nhiều hình thức nghệ thuật, trong đó có phiên bản phim nhạc kịch cũng mở ra khả năng tiếp tục thúc đẩy giao lưu văn hóa. Ông bày tỏ kỳ vọng các hoạt động tương tự sẽ được mở rộng, góp phần tăng cường hiểu biết giữa Việt Nam và Nhật Bản.

Từ “lưu trữ” giá trị di sản đến phát hành và hợp tác sản xuất

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, trong phiên thảo luận, các diễn giả chỉ ra rằng việc đưa điện ảnh Việt Nam ra thế giới không thể chỉ dựa vào những đợt quảng bá đơn lẻ. Quá trình này cần một hệ thống kết nối giữa sáng tạo, bảo tồn, giới thiệu tác phẩm, phát hành thương mại, đào tạo nhân lực và phát triển quan hệ giữa các nhà sản xuất.

Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế - ảnh 4
Quang cảnh phiên thảo luận thứ nhất

Ông Eijun Sugihara (Giám tuyển kho lưu trữ phim thuộc Thư viện Công cộng TP Fukuoka) cho biết với phim Việt Nam đương đại, trở ngại hiện nay vẫn là cơ hội trình chiếu còn hạn chế, khiến nhiều khán giả Nhật Bản chưa biết đến sự đa dạng của điện ảnh Việt Nam.

Với đạo diễn Phan Đăng Di, ông khẳng định giá trị của việc có một tổ chức chuyên môn, am hiểu điện ảnh đứng ra bảo tồn, tuyển chọn và giới thiệu phim Việt Nam. Từ đó, ông vận động các nhà làm phim trong nước đóng góp tác phẩm để bộ sưu tập không chỉ phản ánh những bộ phim kinh điển mà còn cập nhật những tiếng nói mới của điện ảnh Việt Nam.

Đạo diễn Phan Đăng Di cũng cho rằng, hoạt động xúc tiến điện ảnh cần được tổ chức thường xuyên, có kế hoạch cụ thể và có đối tác rõ ràng. Những chương trình như DANAFF tạo điều kiện để các nhà làm phim quốc tế tìm hiểu điện ảnh Việt Nam, đồng thời giúp nghệ sĩ trong nước chủ động hơn trong quá trình kết nối với thế giới.

Bên cạnh hoạt động lưu trữ và giới thiệu phim, phiên thảo luận đề cập một hướng đi trực tiếp hơn để tiếp cận công chúng: phát hành thương mại tại thị trường nước ngoài.

Ông Takashi Yoshida (phụ trách mua phim bản quyền quốc tế của Sai Pro) nhận định, khán giả Nhật Bản ngày càng quan tâm đến những tác phẩm đến từ các thị trường mới, trong đó có Đông Nam Á.

Điện ảnh Việt Nam mở rộng cánh cửa hợp tác quốc tế từ Busan

Điện ảnh Việt Nam mở rộng cánh cửa hợp tác quốc tế từ Busan

VHO - Ngày 11.10.2026, tại khách sạn Westin Josun Busan (Hàn Quốc), trong khuôn khổ Liên hoan phim Quốc tế Busan lần thứ 31, Hiệp hội Xúc tiến Phát triển Điện ảnh Việt Nam (VFDA) tổ chức tọa đàm “Liên hoan phim - Cầu nối điện ảnh Việt Nam với thế giới”. Tọa đàm đã mở ra những trao đổi thiết thực về phát triển thị trường, đào tạo nhân lực, kết nối dự án và thu hút các đoàn phim quốc tế.

Ngoài phim hành động và kinh dị, ông đặc biệt chú ý đến những câu chuyện về sự gặp gỡ giữa các nền văn hóa, thể hiện qua đời sống gia đình, phong tục cưới hỏi, ẩm thực... Những khác biệt trong cách ứng xử và quan niệm sống có thể tạo ra tình huống giàu sức gợi, giúp khán giả tiếp cận một nền văn hóa khác thông qua trải nghiệm gần gũi.

Từ góc độ phát triển thị trường, ông Hiroyuki Tanimoto (đại diện Tổ chức Xúc tiến công nghiệp hình ảnh Nhật Bản VIPO) cho rằng, cần tạo cơ hội để các nhà sản xuất Việt Nam và Nhật Bản gặp gỡ, tìm hiểu cách vận hành của ngành điện ảnh mỗi nước trước khi tiến tới đồng sản xuất.

Ông đề xuất việc hợp tác giữa Việt Nam – Nhật Bản có thể thông qua chương trình trao đổi nhà sản xuất, đưa các nhà sản xuất triển vọng của Việt Nam đến Tokyo hoặc tổ chức những phiên gặp gỡ trong khuôn khổ các sự kiện điện ảnh quốc tế. Đồng sản xuất thì cần thời gian, nhưng các cuộc gặp gỡ có thể giúp các bên hiểu nhau hơn, tìm đối tác phù hợp và hình thành chiến lược phát triển dự án.

Ông cũng nhấn mạnh điện ảnh Việt Nam cần tìm hiểu hệ sinh thái sản xuất và phát hành tại Nhật Bản để xác định phân khúc khán giả phù hợp. Bên cạnh thị trường phim thương mại, Nhật Bản còn có không gian dành cho điện ảnh nghệ thuật và các tác phẩm quốc tế phục vụ những nhóm khán giả riêng.

Hỗ trợ đoàn phim và phát triển điểm đến làm phim

Nếu phiên thứ nhất tập trung vào việc đưa tác phẩm Việt Nam đến với thế giới, phiên thảo luận thứ hai chuyển sang điều kiện sản xuất tại địa phương.

Các ý kiến tập trung vào vai trò của chính quyền địa phương và các tổ chức hỗ trợ đoàn phim, từ cung cấp thông tin, hướng dẫn thủ tục, kết nối dịch vụ đến phối hợp quảng bá địa điểm quay sau khi tác phẩm phát hành. Đây là những yếu tố quyết định khả năng biến lợi thế cảnh quan thành điều kiện sản xuất thực tế, đồng thời giúp hoạt động làm phim tạo ra giá trị cho cộng đồng địa phương.

Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế - ảnh 6
Phiên thảo luận thứ hai

Bà Ruriko Sekine (Tổng Thư ký Japan Film Commission – JFC) cho rằng, lợi ích kinh tế của hoạt động làm phim xuất hiện ngay trong thời gian đoàn phim lưu trú tại địa phương, thông qua nhu cầu về khách sạn, ăn uống, vận chuyển, thuê thiết bị và các dịch vụ khác. Sau khi phim được công chiếu, những địa điểm xuất hiện trên màn ảnh còn có thể thu hút khán giả đến tham quan, tạo thêm cơ hội phát triển du lịch.

Bà Ruriko Sekine cũng nhấn mạnh việc hỗ trợ sản xuất cần được nối tiếp bằng hoạt động quảng bá. Các địa phương có thể xây dựng bản đồ địa điểm quay, tổ chức tour du lịch theo dấu phim, mời đạo diễn và diễn viên giao lưu với công chúng. Việc sử dụng hình ảnh phim và diễn viên phải tính đến quyền sử dụng, nhưng nếu được phối hợp từ sớm, những hoạt động này có thể giúp tác phẩm tiếp tục mang lại lợi ích cho địa phương sau khi kết thúc quá trình quay.

Nhà sản xuất nên cùng địa phương quảng bá nơi đã hỗ trợ mình làm phim. Khi người dân nhìn thấy lợi ích cụ thể, sự ủng hộ của cộng đồng đối với các đoàn phim mới có thể được duy trì lâu dài.

Từ trải nghiệm làm phim tại Việt Nam, nhà quay phim, đồng sản xuất Sven Zellner  nêu rõ sự cần thiết của một môi trường điện ảnh đa dạng, có chỗ cho phim nghệ thuật bên cạnh các dòng phim thương mại. Việc hỗ trợ không nên chỉ dành cho các đoàn phim nước ngoài mà còn cần hướng tới những nhà làm phim Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ và những tác giả tìm kiếm cách thể hiện khác biệt.

Trưởng Ban Tuyên giáo Thành ủy Quảng Ninh Nguyễn Thị Hạnh cho biết, địa phương xác định công nghiệp văn hóa, trong đó có điện ảnh là lĩnh vực cần được quan tâm đầu tư và thu hút các nhà làm phim. Quảng Ninh có lợi thế về cảnh quan thiên nhiên, với vịnh Hạ Long và Yên Tử, hệ thống đảo đa dạng, cùng hạ tầng giao thông, lưu trú và các di tích, di sản văn hóa.

TP Quảng Ninh hiện có sân bay quốc tế, cảng biển quốc tế, hệ thống đường cao tốc và hơn 1.600 cơ sở lưu trú. Quảng Ninh cũng có hệ thống di tích, di sản phong phú, có thể đáp ứng yêu cầu bối cảnh của nhiều loại hình phim. Đại diện địa phương cho biết, tỉnh đang hướng tới việc rút gọn thủ tục hành chính, hỗ trợ cấp phép và nghiên cứu các hình thức hỗ trợ chi phí ăn ở, đi lại cho đoàn phim đến khảo sát, sản xuất.

Về phía TP Hải Phòng, ông Đào Trọng Đức (Phó Chủ tịch UBND TP Hải Phòng) cho rằng, thành phố có thể kết hợp với Quảng Ninh để hình thành nguồn dữ liệu bối cảnh đa dạng. Nếu Quảng Ninh có thế mạnh về cảnh quan biển đảo và di sản thiên nhiên, Hải Phòng có không gian đô thị cảng, phố cổ, các công trình kiến trúc và nhà ga được bảo tồn từ đầu thế kỷ XX.

Thành phố còn có các di sản văn hóa phi vật thể như ca trù và tín ngưỡng thờ Mẫu, mở ra chất liệu cho phim tài liệu, phim lịch sử, phim âm nhạc và những dự án khai thác đời sống văn hóa. Ông Đào Trọng Đức gợi mở khả năng hợp tác với Nhật Bản trong việc xây dựng các câu chuyện đối chiếu nghệ thuật truyền thống của hai nước, chẳng hạn nghệ thuật biểu diễn của phụ nữ Việt Nam và những loại hình nghệ thuật truyền thống Nhật Bản.

Từ lợi thế riêng của mỗi địa phương, bà Nguyễn Thị Hạnh đề xuất xây dựng mô hình liên kết “Hai địa phương, một điểm đến”. Trong đó, Hải Phòng và Quảng Ninh cùng giới thiệu những tổ hợp bối cảnh có thể đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất trong một dự án. Một đoàn phim có thể ghi hình không gian đô thị, cảng biển tại Hải Phòng, sau đó di chuyển đến Quảng Ninh để khai thác cảnh quan thiên nhiên, văn hóa biển đảo và các khu đô thị nghỉ dưỡng.

Đề xuất này hướng tới việc giảm thời gian khảo sát, tổ chức sản xuất và di chuyển giữa các địa điểm. Hai địa phương cũng có thể nghiên cứu phối hợp thủ tục, tạo đầu mối liên hệ thuận tiện hơn cho nhà sản xuất, hỗ trợ cấp phép khảo sát, vận chuyển thiết bị, bảo đảm an ninh trật tự, y tế và nhân lực phục vụ đoàn phim.

Một nội dung khác được bà Nguyễn Thị Hạnh nêu ra là xây dựng danh mục chung về dịch vụ hậu cần điện ảnh, bao gồm đơn vị vận tải, nhà cung cấp dịch vụ, nhân lực diễn viên quần chúng và các cơ sở phục vụ sản xuất. Nếu được triển khai, cách làm này có thể giúp đoàn phim tiếp cận nguồn lực của cả hai địa phương, giảm chi phí và tăng tính chủ động trong tổ chức sản xuất.

Từ đối thoại đến các chương trình hợp tác cụ thể

Hội thảo tại Tokyo đặt điện ảnh Việt Nam trong mối liên hệ giữa bản sắc văn hóa, năng lực sáng tạo và hợp tác quốc tế. Các ý kiến cho thấy việc mở rộng hiện diện của phim Việt Nam cần đồng thời phát triển nhiều mắt xích: bảo tồn và giới thiệu di sản điện ảnh, nâng cao khả năng phát hành, xây dựng quan hệ giữa các nhà sản xuất, đào tạo nhân lực và cải thiện điều kiện sản xuất tại địa phương.

Mở đường để điện ảnh Việt Nam thúc đẩy hợp tác sản xuất, phát triển thị trường quốc tế - ảnh 7
TS Ngô Phương Lan - Chủ tịch VFDA và các vị khách mời trong nước, quốc tế tham dự hội thảo

Từ những kinh nghiệm được chia sẻ, yêu cầu đặt ra là chuyển các cuộc gặp gỡ thành chương trình hợp tác có mục tiêu, đối tác và kế hoạch thực hiện rõ ràng.

Điện ảnh chỉ có thể trở thành cầu nối văn hóa và nguồn lực phát triển khi câu chuyện mang bản sắc Việt Nam được sáng tạo bằng ngôn ngữ nghệ thuật có sức thuyết phục, được giới thiệu đúng cách tới công chúng quốc tế và có điều kiện thuận lợi để các nhà làm phim tiếp tục sản xuất những tác phẩm mới.

Thông qua hội thảo trong khuôn khổ TIFF 2026, VFDA tiếp tục thúc đẩy đối thoại giữa điện ảnh Việt Nam với các đối tác quốc tế, hướng tới mở rộng cơ hội hợp tác sản xuất, phát hành và quảng bá tác phẩm, đồng thời kết nối các địa phương có tiềm năng để xây dựng điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động làm phim.

Đối với hoạt động quảng bá điện ảnh Việt Nam tại Nhật Bản, việc mở rộng quan hệ với các tổ chức và đối tác sở tại có ý nghĩa trong quá trình đưa tác phẩm Việt Nam tiếp cận khán giả quốc tế, tìm kiếm cơ hội phát hành và phát triển hợp tác sản xuất.

Song song với đó, trao đổi kinh nghiệm về cơ chế hỗ trợ đoàn phim và phối hợp liên ngành có thể cung cấp thêm cơ sở để các địa phương Việt Nam hoàn thiện phương thức thu hút dự án sản xuất phim.