(Emagazine) Làng tranh sơn mài truyền thống Hạ Thái và hành trình thoát khỏi “BÓNG MÙI SƠN”
VHO - Ẩn sau vẻ ngoài trầm mặc của những lớp sơn óng ánh, làng sơn mài Hạ Thái từng đối diện với những câu chuyện ít khi được nhắc tới: mùi sơn nồng, không gian sản xuất khép kín và áp lực môi trường kéo dài theo năm tháng. Khi làng nghề bắt đầu mở cửa đón khách và thay đổi cách làm nghề, những điều phía sau lớp sơn ấy cũng dần được hé lộ và nhìn thấy rõ hơn.

“Văn hóa là bản sắc của dân tộc. Văn hóa còn thì dân tộc còn, văn hóa mất thì dân tộc mất” - lời của Cố Tổng Bí Thư Nguyễn Phú Trọng vẫn luôn gợi nhắc về vai trò cốt lõi của văn hóa trong đời sống xã hội.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, khi tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế ngày càng mạnh mẽ, câu chuyện bảo tồn văn hóa không còn dừng lại ở việc giữ nguyên những giá trị truyền thống, mà đòi hỏi sự thích nghi linh hoạt với thực tiễn.
Tại làng nghề sơn mài Hạ Thái, sự chuyển mình ấy đang diễn ra rõ nét. Không chỉ kế thừa kỹ thuật thủ công lâu đời, các nghệ nhân nơi đây còn chủ động đổi mới trong thiết kế, cách tiếp cận thị trường và đặc biệt là ý thức về môi trường, từ cải tiến quy trình sản xuất đến xử lý rác thải đã dần trở nên hiệu quả hơn. Những thay đổi này cho thấy một hướng đi hoàn toàn mới: văn hóa không đứng yên, mà vận động để phù hợp với đời sống hiện đại
Giữa dòng chảy ấy, Hạ Thái không chỉ là nơi lưu giữ giá trị truyền thống, mà còn là minh chứng cho cách một làng nghề có thể vừa bảo tồn bản sắc, vừa thích nghi để phát triển bền vững trong thời đại mới.

Trong nhiều năm, làng nghề sơn mài Hạ Thái (xã Hồng Vân, Hà Nội) không chỉ được nhắc đến như một trung tâm sản xuất sơn mài lâu đời với các sản phẩm thủ công tinh xảo mà còn đối mặt với áp lực môi trường ngày càng lớn.
Nghề sơn mài vốn đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công kéo dài: Làm vóc, sơn lót, phủ nhiều lớp sơn ta, mài nước và đánh bóng. Mỗi công đoạn đều phát sinh nhiều mùi sơn, bụi từ việc mài gỗ và nước thải thủ công chưa qua xử lý, ảnh hưởng trực tiếp đến không khí và sinh hoạt của người dân xung quanh.
Ngược dòng thời gian quay về giai đoạn những năm 2003 - 2008, Hạ Thái khi ấy giống như một bức tranh bám đầy bụi bặm bên cạnh những tác phẩm sơn mài rực rỡ. Đó là giai đoạn “đỉnh điểm” đầu tiên khi làng nghề ồ ạt chuyển từ sơn ta sang sơn công nghiệp chứa dung môi nhập từ Nhật Bản, Hàn Quốc, nhằm chạy theo nhu cầu thị trường, đồng thời giảm chi phí và rút ngắn thời gian sản xuất.
Những báo cáo y tế thời đó vẫn còn ghi dấu con số ám ảnh, có những cụm dân cư lên đến 80% trẻ em mắc bệnh hô hấp, và trung bình mỗi năm trong làng có tới 5 - 7 người ra đi vì căn bệnh ung thư quái ác. Mùi dung môi chứa độc tính lan khắp từ đầu ngõ đến cuối xóm. Người dân sống chung với mùi sơn, với bụi mài trắng bám cả vào bữa cơm hằng ngày. Trong không gian đặc quánh ấy, tiếng ho khan, tiếng sụt sùi dường như lan từ nhà này sang nhà khác, trở thành âm thanh quen thuộc của cả một vùng quê.
Tưởng rằng khi xã hội phát triển, các cụm công nghiệp dần hình thành thì vấn đề ô nhiễm sẽ được giải quyết. Thế nhưng, giai đoạn 2015–2020, khi nhu cầu tiêu dùng tăng cao, các xưởng sản xuất nhỏ lẻ lại mọc lên dày đặc, khiến tình trạng ô nhiễm tiếp tục gia tăng.
Bùn đáy ao hồ xung quanh bốc mùi hôi nồng do tích tụ chất thải hóa học và nước mài tranh chứa chì. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tại nhiều xưởng sản xuất, nồng độ hơi xăng và dung môi hữu cơ vẫn cao gấp 10 đến 15 lần so với tiêu chuẩn Việt Nam.
Phải đến khi lộ trình “xanh hóa” làng nghề của Thủ đô được triển khai quyết liệt trong giai đoạn 2023–2025, nút thắt kéo dài nhiều năm ấy mới thực sự được tháo gỡ.

Khoảng hai đến ba năm trở lại đây, môi trường tại Hạ Thái đã có những chuyển biến rõ rệt. Khi lượng khách tham quan, trải nghiệm tìm về làng nghề ngày một nhiều, áp lực thay đổi không còn đến từ bên ngoài, mà bắt đầu từ chính cách người làm nghề nhìn lại không gian sống và làm việc của mình.
Nhiều cơ sở chủ động điều chỉnh xưởng sản xuất theo hướng thông thoáng hơn: mở rộng cửa, tận dụng ánh sáng tự nhiên, phân tách khu vực làm thô và hoàn thiện để hạn chế bụi và mùi lan rộng. Những công đoạn phát sinh nhiều bụi mài hay mùi sơn cũng được sắp xếp lại hợp lý theo từng khung giờ, thay vì diễn ra liên tục như trước.
Nhờ vậy, không khí trong làng nghề dần trở nên “dễ thở” hơn, đời sống sinh hoạt của người dân xung quanh cũng bớt bị ảnh hưởng. Không còn cảnh mùi sơn nồng nặc bao trùm cả xóm như trước kia, thay vào đó là một nhịp làm nghề chậm hơn, tiết chế hơn và có ý thức hơn.
Tuy nhiên, sự thay đổi này vẫn mang tính cục bộ và riêng lẻ, chưa đồng đều giữa các nhóm sản xuất. Những xưởng đi theo hướng mở kết hợp làm nghề với đón khách tham quan thường có xu hướng đầu tư hơn vào môi trường, bởi chính không gian làm nghề giờ đây cũng trở thành một phần của trải nghiệm.
Ngược lại, ở các cơ sở gia công nhỏ lẻ hoặc chuyên làm phần thô, điều kiện lao động vẫn còn khá nặng nhọc với nhiều bụi và mùi sơn, do hạn chế về diện tích, chi phí cải tạo và cả thói quen sản xuất lâu năm. Bên cạnh đó, đặc thù của nghề sơn mài với nhiều lớp sơn chồng lên nhau, mỗi lớp cần thời gian khô và mài thủ công, khiến việc loại bỏ hoàn toàn tác động môi trường gần như không khả thi trong thời gian ngắn.
Chính vì vậy, Hạ Thái hiện đang tồn tại song song hai trạng thái: Một bên là những không gian đã bắt đầu thay đổi để thích ứng, một bên vẫn giữ cách làm cũ. Sự chuyển biến này cho thấy làng nghề không còn đứng yên trước vấn đề môi trường, mà đang từng bước tự điều chỉnh, chậm nhưng rõ, để cân bằng giữa việc giữ nghề và yêu cầu sống trong một môi trường dễ chịu hơn.

Chính trong bối cảnh đó, cách tổ chức không gian làm nghề của các xưởng bắt đầu có sự phân hóa rõ rệt. Nếu trước đây phần lớn xưởng sản xuất hoạt động theo mô hình khép kín, tập trung hoàn toàn vào làm hàng, thì hiện nay một số nghệ nhân đã thử đi theo hướng khác: vừa làm nghề, vừa mở cửa cho công chúng tiếp cận.

Một trong những ví dụ tiêu biểu cho xu hướng chuyển mình này có thể kể đến là Dũng Dị Studio, xưởng sơn mài của họa sĩ Trần Công Dũng. Không gian tại đây không chỉ là nơi sáng tác mà còn được tổ chức như một điểm đến văn hóa trải nghiệm. Khách tham quan có thể trực tiếp quan sát các công đoạn làm vóc, phủ sơn, mài tranh, thậm chí tự tay thử những bước cơ bản của nghề.
Điều đáng chú ý là mô hình workshop trải nghiệm này không phải một chương trình có sẵn của làng nghề mà được hình thành từ sáng kiến cá nhân của họa sĩ.
Anh chia sẻ, xưởng ở đây là do anh tự tay gây dựng, không phải nghề cha truyền con nối như nhiều hộ dân trong làng. Sau khi học mỹ thuật, anh chọn về đây làm việc theo hướng sáng tạo riêng, nên đôi khi vẫn có chút ngượng ngùng khi đứng cạnh những người làm nghề theo lối truyền thống lâu đời.
Việc mở cửa đón khách cũng khiến không gian sản xuất buộc phải thay đổi. Xưởng không chỉ là nơi làm nghề, mà còn trở thành nơi trải nghiệm, vì vậy cần sạch sẽ, thông thoáng và an toàn hơn cho người tham quan. Mỗi ngày, xưởng đón vài chục lượt khách ghé thăm, phần lớn là du khách nước ngoài tìm đến để hiểu rõ hơn về nghệ thuật sơn mài Việt Nam.

Sau khi mở cửa đón khách, nhiều câu chuyện phía sau nghề sơn mài cũng được chia sẻ rõ ràng hơn. Anh Trần Công Dũng cho biết, để hoàn thiện một sản phẩm sơn mài thường mất khoảng hai tháng. Trong đó, riêng công đoạn làm vóc đã chiếm gần một nửa thời gian, các bước tiếp theo chủ yếu là phủ nhiều lớp sơn rồi chờ khô trước khi tiếp tục mài và hoàn thiện. “Trung bình phải mất mấy ngày mới khô được một lớp, nên không thể làm nhanh được”, anh cho biết.
Đặc thù làm nghề theo từng lớp khiến không gian sản xuất trước đây thường tích tụ mùi sơn và bụi mài trong thời gian dài. Khi các xưởng còn vận hành theo mô hình khép kín, những yếu tố ấy gần như trở thành một phần quen thuộc của nghề, ít ai nghĩ đến việc phải thay đổi.
Nhưng khi xưởng dần trở thành điểm đón khách tham quan, mọi thứ buộc phải khác đi. Không gian làm việc được mở ra cho thông thoáng hơn, các khu vực sản xuất được sắp xếp gọn gàng, tách biệt. Những công đoạn phát sinh nhiều mùi sơn hay bụi mài cũng được điều chỉnh lại về thời gian và cách thức thực hiện, sao cho vừa đảm bảo sản xuất, vừa phù hợp với việc đón khách trải nghiệm.

Trong khi nhiều xưởng vẫn hạn chế việc quay chụp để bảo vệ yếu tố sáng tạo cá nhân, Dũng Dị Studio lại lựa chọn cách tiếp cận cởi mở hơn: Cho phép khách tham quan ghi hình, chia sẻ trải nghiệm và lan tỏa hình ảnh sơn mài trên các nền tảng mạng xã hội. Chính sự “mở cửa” này đã giúp xưởng thu hút mỗi ngày hàng chục lượt khách, phần lớn là du khách quốc tế, những người tìm đến vì mong muốn hiểu sâu hơn về nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

Việc chuyển từ mô hình sản xuất sang mô hình trải nghiệm đã làm thay đổi vị thế của người tham quan. Giờ đây họ không còn là khách mua sản phẩm, mà trở thành người tham gia vào quá trình sáng tạo. Khi trực tiếp chạm vào chất liệu sơn ta, chờ đợi từng lớp sơn khô và thử mài bề mặt tranh, đập và chêm từng chút vỏ trứng, vỏ trai vào những bức gỗ đầy hình thù người tham gia bắt đầu cảm nhận rõ ràng giá trị lao động thủ công phía sau mỗi tác phẩm và hiểu vì sao để tạo ra một bức tranh sơn mài lại cần nhiều thời gian đến vậy.
Chính quá trình trải nghiệm đã khiến người xem nhìn tranh sơn mài không chỉ đơn thuần là một tác phẩm trưng bày nữa, mà hiểu được công sức và thời gian bỏ ra sau mỗi lớp tranh. Sự thấu hiểu này tạo nên một hình thức bảo tồn tự nhiên: nghề truyền thống được trân trọng không phải bởi lời kêu gọi gìn giữ, mà từ trải nghiệm cá nhân thực sự.
Song song với sự thay đổi về cách tiếp cận công chúng là những chuyển biến trong tư duy sáng tạo sản phẩm. Thay vì lặp lại các mô típ thủ công mỹ nghệ quen thuộc, các nghệ nhân trẻ và những người làm nghề theo hướng nghệ thuật cá nhân đang thử nghiệm những “đứa con tinh thần mới”, với những cách thể hiện mới và cách trưng bày mới.
Tại Dũng Dị Studio, các tác phẩm mang dấu ấn sáng tạo cá nhân rõ rệt, đa dạng về hình thức, cho thấy sơn mài không chỉ thuộc về quá khứ mà hoàn toàn có khả năng đối thoại với đời sống hiện đại.

Từ những thay đổi nhỏ trong cách tổ chức xưởng, cách sáng tạo sản phẩm đến cách kết nối công chúng, làng nghề sơn mài Hạ Thái đang cho thấy một bước chuyển âm thầm nhưng rõ rệt: bảo tồn không còn đồng nghĩa với việc giữ nguyên quá khứ, mà là tìm ra cách để nghề truyền thống tiếp tục sống trong nhịp điệu của hiện tại.
Giống như chính những lớp sơn được mài giũa qua từng năm tháng, làng nghề sơn mài Hạ Thái cũng dần thay đổi, không còn là bức tranh u tối phủ đầy bụi bặm mà đang hiện lên với một diện mạo rõ rệt hơn. Thay vì chấp nhận ô nhiễm như một phần tất yếu, người làm nghề đã bắt đầu điều chỉnh từ không gian xưởng, quy trình làm việc đến việc xử lý bụi, mùi sơn và nước thải. Cùng với quá trình kiểm soát tác động của sản xuất đến môi trường sống, làng nghề cũng mở ra một hướng đi mới khi kết hợp làm nghề với trải nghiệm, sáng tạo và kết nối công chúng.
Nhờ vậy, sơn mài Hạ Thái không chỉ đang được gìn giữ mà còn được làm mới. Trong sự đan xen giữa bảo tồn và đổi mới ấy, làng nghề đang dần định hình hướng đi để vừa giữ được hồn cốt truyền thống, vừa hòa vào nhịp sống hiện đại.


RSS