Áo dài kể câu chuyện Việt Nam với thế giới:
Bài cuối: Khát vọng định vị thương hiệu văn hóa Việt Nam
VHO - Đã từng đi qua nhiều quốc gia, xuất hiện trong các hoạt động ngoại giao khắp toàn cầu, được cộng đồng người Việt gìn giữ ở khắp năm châu và ngày càng hiện diện nhiều trên những sàn diễn quốc tế, tà áo dài Việt Nam đang bước sang một chặng đường mới.

NTK Đỗ Trịnh Hoài Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội Văn hóa Áo dài Việt Nam, phụ trách chuyên môn, đồng thời là Chủ tịch Câu lạc bộ Áo dài Việt Nam đã trao đổi với Văn Hoá về câu chuyện làm thế nào để áo dài trở thành một thương hiệu văn hóa quốc gia và hướng tới mục tiêu được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.

PV: Thưa ông, đâu là dấu hiệu cho thấy áo dài Việt Nam hôm nay đã vượt ra khỏi vai trò của một trang phục truyền thống để trở thành một “ngôn ngữ văn hoá” trong các cuộc đối thoại quốc tế?
NTK Đỗ Trịnh Hoài Nam: Trong mỗi sự kiện văn hóa của Việt Nam, đặc biệt là những hoạt động tôi có dịp tham gia cùng Đoàn Ngoại giao tại Việt Nam, tôi nhận thấy các đại sứ rất yêu thích văn hóa truyền thống Việt Nam.
Ngoại giao đoàn tại Hà Nội có gần 60 đại sứ các nước và hằng năm đều tổ chức ít nhất một chương trình để chào mừng các đại sứ mới đến Việt Nam, đồng thời chia tay những đại sứ kết thúc nhiệm kỳ.
Trong những sự kiện đó, họ thường mời tôi mang đến các bộ sưu tập áo dài để trình diễn. Điều đặc biệt là họ luôn mong muốn được chiêm ngưỡng những tà áo dài có sự hiện diện của hình ảnh văn hóa chính đất nước họ.
Tôi đã hai lần tham gia chương trình này. Lần đầu tiên, tôi mang đến bộ sưu tập áo dài quốc kỳ của gần 60 quốc gia. Khi nhìn thấy hình ảnh quốc kỳ của đất nước mình được thể hiện trên tà áo dài Việt Nam, các đại sứ rất thích thú. Họ trực tiếp dắt tay người mẫu mặc áo dài quốc kỳ lên sân khấu, rồi xuống phía dưới để chụp ảnh, giao lưu và chia sẻ rất nhiều về áo dài.
Ở một dự án khác, tôi đưa hội họa và biểu tượng văn hóa của nhiều quốc gia lên tà áo dài. Qua đó tôi nhận ra ngoại giao văn hóa chỉ thực sự tạo nên sự kết nối khi người khác nhìn thấy chính câu chuyện của họ trong văn hóa mà chúng ta giới thiệu.

Gần đây nhất, trong một hội thảo về áo dài, ngài Saadi Salama, Đại sứ Palestine, Trưởng đoàn Ngoại giao, cũng chia sẻ rằng áo dài Việt Nam hôm nay giống như một “tấm hộ chiếu văn hóa” của Việt Nam. Bởi ở bất cứ nơi đâu, áo dài cũng được đón nhận, được trân trọng và được ghi nhận.
Từ khoảng năm 2014, khi tôi mang áo dài sang Nhật Bản chụp cùng hoa anh đào, sang Hàn Quốc, rồi đến Paris chụp tại tháp Eiffel, Nhà thờ Đức Bà hay đấu trường La Mã - Colosseum ở Rome (Italia), tôi nhận thấy không chỉ người dân sở tại mà rất nhiều du khách quốc tế đều nhận ra áo dài. Có người phát âm chưa thật rõ hai tiếng “Việt Nam”, có người gọi đúng tên “áo dài”.
Đó là cảm nhận rất rõ của tôi về sự lan tỏa của áo dài Việt Nam. Áo dài hôm nay đã được nhiều bạn bè quốc tế nhận diện bằng chính tên gọi của mình và gắn với hình ảnh Việt Nam.
Với những người chưa biết gọi chính xác là “áo dài”, họ vẫn nhận ra đó là Việt Nam. Đó là minh chứng cho thấy áo dài đã vượt ra khỏi vai trò của một trang phục truyền thống để trở thành một “ngôn ngữ văn hóa” trong các cuộc đối thoại quốc tế.
- Ông từng nhiều lần mang áo dài tới các tuần lễ thời trang và sự kiện quốc tế. Khoảnh khắc nào khiến ông cảm nhận rõ nhất rằng một trang phục cũng có thể tạo nên sự đồng cảm giữa các nền văn hoá?
* Lần đầu tiên tôi mang bộ sưu tập áo dài “Sen Vàng” ra quốc tế, đó là thiết kế lấy cảm hứng từ hoa sen, kết hợp kỹ thuật dát vàng của làng nghề Kiêu Kỵ trên tà áo dài. Khi gửi hồ sơ đến Ban tổ chức New York Couture Fashion Week, họ rất quan tâm và nhận thấy sự khác biệt của bộ sưu tập. Sau đó, “Sen Vàng” được lựa chọn trình diễn mở màn tại tuần lễ thời trang này.

Đến năm 2018, tôi tiếp tục mang một bộ sưu tập áo dài đến Paris Haute Couture Fashion Week. Lần này, tôi đưa hình ảnh văn hóa Pháp lên áo dài, cụ thể là nghệ thuật tranh kính của Nhà thờ Đức Bà Paris.
Khi nhìn thấy những hình ảnh quen thuộc của đất nước mình được thể hiện trên tà áo dài Việt Nam, nhiều khán giả Pháp đã rất xúc động.
Sau buổi trình diễn, nhiều người nán lại để chụp ảnh cùng bộ sưu tập, giao lưu và chia sẻ rằng họ rất yêu thích văn hóa Việt Nam. Điều khiến họ xúc động không chỉ là tà áo dài, mà còn bởi họ nhìn thấy chính những giá trị văn hóa của đất nước mình được thể hiện trên một trang phục truyền thống của Việt Nam.


- Trong rất nhiều di sản văn hoá của Việt Nam, vì sao ông tin rằng áo dài có đủ khả năng trở thành biểu tượng nhận diện quốc gia trên trường quốc tế? Điều gì ở áo dài mà theo ông thế giới có thể nhận ra ngay đó là Việt Nam?
* Tôi cho rằng điều đó hoàn toàn khả thi. Theo tôi, muốn một giá trị văn hóa trở thành biểu tượng nhận diện quốc gia thì trước hết giá trị đó phải có cơ hội được bạn bè quốc tế nhìn thấy thường xuyên, trong nhiều không gian khác nhau. Áo dài đang có lợi thế rất lớn ở điều đó.
Áo dài có cơ hội được giới thiệu với bạn bè quốc tế qua nhiều hoạt động khác nhau. Trong đó, các cuộc thi sắc đẹp quốc tế là một kênh rất hiệu quả, bởi ở những sân chơi này, các đại diện Việt Nam thường lựa chọn áo dài trong những phần thi và hoạt động quan trọng.
Qua mỗi lần xuất hiện như vậy, hình ảnh áo dài tiếp tục được giới thiệu đến đông đảo bạn bè quốc tế và dần ghi dấu như một trang phục gắn với Việt Nam. Đây là một kênh rất hiệu quả để nhiều người biết đến áo dài Việt Nam.

Bên cạnh đó, trong các hoạt động văn hóa của Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài, nhất là vào những dịp như Quốc khánh 2.9 hay Tết cổ truyền, các chương trình liên quan đến áo dài luôn được tổ chức. Theo tôi, đó cũng là một hình thức truyền thông và quảng bá rất hiệu quả để giới thiệu hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam.
- Ông nhiều lần nhắc đến mục tiêu “định vị áo dài như một thương hiệu văn hoá quốc gia”. Theo ông, để đạt tới điều đó, Việt Nam còn thiếu những yếu tố nào, từ chính sách, truyền thông đến sự tham gia của cộng đồng?
* Tôi thấy những năm gần đây, Việt Nam đã có rất nhiều hoạt động liên quan đến áo dài ở cả ba miền. Không chỉ những thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Huế, Đà Nẵng, mà ở các địa phương khác, các cơ quan, ban ngành đều thường xuyên tổ chức các tuần lễ áo dài, lễ hội áo dài và các hoạt động phong trào về áo dài.

Hằng năm, vào dịp lễ Tết, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam cũng phát động Tuần lễ Áo dài, khuyến khích mọi người mặc áo dài. Đó là những hoạt động cộng đồng rất lớn, góp phần đưa áo dài truyền thống đến gần hơn với đời sống. Tôi cũng thấy áo dài đang có sự phát triển rất tích cực và ngày càng khẳng định vai trò là biểu tượng cho vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam.
Tuy nhiên, theo tôi, để áo dài thực sự trở thành một thương hiệu văn hóa quốc gia, vẫn còn nhiều việc cần phải làm.
Trước hết, áo dài cần thực sự “sống” trong đời sống đương đại. Hiện nay, những mẫu áo dài mang màu sắc truyền thống như áo dài ngũ thân hay áo dài cổ phục chủ yếu xuất hiện trong các hoạt động biểu diễn văn hóa, chưa được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày.
Là một nhà thiết kế, tôi cho rằng chúng ta cần đưa áo dài đến gần hơn với đời sống để nhiều người có thể mặc, sử dụng và cảm nhận giá trị của áo dài một cách tự nhiên.
Bên cạnh đó, áo dài là một sản phẩm thời trang. Nếu chúng ta chỉ tập trung vào yếu tố truyền thống mà chưa chú trọng đến việc đưa áo dài xuất hiện trong các không gian nghệ thuật, văn hóa mang tầm quốc tế thì sẽ thiếu đi yếu tố hội nhập.
Áo dài cần được phát triển trên nền tảng truyền thống, đồng thời có khả năng thích ứng với đời sống và bối cảnh văn hóa đương đại.

Về chính sách, tôi thấy các hoạt động liên quan đến áo dài hiện nay luôn nhận được sự quan tâm và ủng hộ rất lớn. Mỗi lần tôi tham gia hoặc tổ chức một sự kiện, tôi đều nhận được sự hỗ trợ của chính quyền các cấp và các tổ chức xã hội. Đó là điều kiện rất thuận lợi để các hoạt động quảng bá và phát triển áo dài được triển khai.
Bản thân tôi cũng luôn ý thức rằng, muốn định vị áo dài như một thương hiệu văn hóa quốc gia thì công tác đào tạo cần được mở rộng. Trong trường học nên có thêm các chương trình giới thiệu, giảng dạy về áo dài để thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị văn hóa của trang phục truyền thống này.
Thực tế, khi tôi phối hợp với Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Giáo dục Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các đơn vị giáo dục triển khai các chương trình đào tạo về Công thức Áo dài ly vuông, chương trình đã nhận được sự đón nhận rất tích cực. Từ năm 2023 đến nay, tôi đã phối hợp cùng các đơn vị đào tạo gần 20.000 người. Trong số đó, hàng nghìn nhà thiết kế đã phát triển nghề nghiệp tại địa phương và thực hiện các bộ sưu tập trình diễn trong nhiều ngày hội áo dài.

Vì vậy, tôi cho rằng, để áo dài trở thành một thương hiệu văn hóa quốc gia, có bốn “mắt xích” rất quan trọng. Thứ nhất là đưa áo dài vào đời sống đương đại. Thứ hai là mở rộng đào tạo, đặc biệt trong nhà trường. Thứ ba là tiếp tục phát huy sự đồng hành của các chính sách và các tổ chức trong việc bảo tồn, phát triển áo dài.
Và cuối cùng là ý thức của các nhà thiết kế trong việc sáng tạo những mẫu áo dài dựa trên nền tảng truyền thống, vừa giữ được bản sắc văn hóa Việt Nam, vừa phù hợp với đời sống và sự giao lưu văn hóa hiện nay.


- Nếu coi áo dài là phần quan trọng của hệ sinh thái công nghiệp văn hoá, theo ông, những lĩnh vực nào cần được kết nối để tạo nên giá trị bền vững và đưa văn hoá trở thành nguồn lực phát triển?
* Trong vai trò là Phó Chủ tịch Hiệp hội Văn hóa Áo dài Việt Nam, phụ trách chuyên môn, đồng thời là Chủ tịch Câu lạc bộ Áo dài Việt Nam, tôi thường xuyên chia sẻ rằng để tạo ra giá trị bền vững, áo dài không thể phát triển riêng lẻ mà cần được đặt trong sự kết nối với nhiều lĩnh vực của đời sống.
Đó là điện ảnh, âm nhạc, phim truyền hình, du lịch, các ngành dịch vụ, lễ hội, cưới hỏi và nhiều hoạt động văn hóa, xã hội khác. Chính những lĩnh vực này sẽ tạo nên môi trường để áo dài được hiện diện, được sử dụng và phát huy giá trị.

Khi các hoạt động văn hóa, du lịch, lễ hội hay cưới hỏi phát triển, nhu cầu sử dụng áo dài cũng tăng lên. Trong nhiều sự kiện, áo dài vẫn luôn là lựa chọn, được nhiều người ưu tiên bởi phù hợp với bản sắc văn hóa và tính chất của từng không gian. Tôi vẫn thường nói rằng áo dài cần có “đất sống”. Khi áo dài thực sự hiện diện trong đời sống, giá trị của nó mới có thể được lan tỏa một cách bền vững.
- Ông từng chia sẻ khát vọng đưa áo dài trở thành thương hiệu văn hoá quốc gia và xa hơn là di sản của nhân loại. Nếu nhìn về 10 hoặc 20 năm tới, ông mong muốn thế giới sẽ nhắc đến áo dài Việt Nam như thế nào?
* Trong thời gian qua, trên cơ sở Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7.1.2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hoá Việt Nam và những định hướng của Chính phủ về phát triển công nghiệp văn hóa, tôi kỳ vọng Hà Nội và TP.HCM sẽ từng bước trở thành những kinh đô thời trang của thế giới.
Tôi cũng mong áo dài sớm được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa, đồng thời được các cơ quan nhà nước ghi nhận áo dài là quốc phục của Việt Nam.
Tuy nhiên, theo tôi, điều quan trọng là áo dài phải có “chất” từ bên trong, phải có giá trị thực sự thì mới có thể được thế giới đón nhận và ghi nhận một cách bền vững. Khi có nhiều người mặc áo dài, nhiều nhà thiết kế áo dài, nhiều sản phẩm và nhiều hoạt động gắn với áo dài thì áo dài sẽ tự nhiên đi vào đời sống xã hội.
Tôi cũng mong trong tương lai sẽ hình thành những trung tâm thời trang áo dài, nơi Việt Nam có thể mời các nhà thiết kế quốc tế cùng những bộ trang phục dân tộc của nhiều quốc gia đến giao lưu và trình diễn.
Khi đó, áo dài không chỉ là biểu tượng văn hóa của Việt Nam mà còn trở thành cầu nối để thời trang và văn hóa Việt Nam đối thoại với thế giới.


RSS