Giá lúa gạo hôm nay 7.8.2026: Lúa tươi còn dư địa tăng nhẹ
VHO - Giá lúa gạo ngày 7.8.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa: lúa tươi có thể tăng nhẹ ở một số giống, trong khi gạo nguyên liệu và xuất khẩu chủ yếu đi ngang, giao dịch chậm.
Sau phiên tăng nhẹ ngày 6.8.2026, giá một số giống lúa tươi có khả năng duy trì đà đi lên trong ngày 7.8.2026.
Tuy nhiên, mức tăng dự kiến không lớn do giao dịch trên thị trường vẫn chậm, thương lái thận trọng và chủ yếu nhận lượng hàng đã đặt trước.

Giá lúa gạo hôm nay 6.8.2026: Lúa tăng tới 200 đồng/kg
Dự báo giá lúa ngày 7.8.2026
| Chủng loại | Giá ngày 6.8.2026 (đồng/kg) | Giá dự kiến ngày 7.8.2026 (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| IR 50404 | 6.100 – 6.200 | 6.100 – 6.300 | Có thể tăng nhẹ |
| Đài Thơm 8 | 6.900 – 7.100 | 6.900 – 7.200 | Tăng nhẹ hoặc đi ngang |
| OM 5451 | 6.500 – 6.600 | 6.500 – 6.700 | Còn dư địa tăng |
| OM 18 | 6.900 – 7.000 | 6.900 – 7.100 | Tăng nhẹ |
| OM 34 | 6.100 – 6.300 | 6.100 – 6.300 | Đi ngang |
Trong nhóm lúa tươi, OM 5451 tiếp tục là mặt hàng có diễn biến đáng chú ý nhất. Giá giống lúa này đã tăng khoảng 200 đồng/kg trong ngày 6.8.2026, phản ánh nhu cầu thu mua cải thiện tại một số khu vực.
Sang ngày 7.8.2026, OM 5451 có thể tiếp tục tăng thêm nhưng biên độ nhiều khả năng chỉ khoảng 50 – 100 đồng/kg. Nguyên nhân là lực mua chưa lan rộng, trong khi thương lái vẫn ưu tiên hoàn thành các đơn hàng đã đặt trước.
Đài Thơm 8, OM 18 và IR 50404 cũng có khả năng giữ mức giá cao hoặc nhích thêm khoảng 100 đồng/kg tại những khu vực có nhu cầu thu mua tốt. Riêng OM 34 được dự báo tiếp tục ổn định do giao dịch chưa có nhiều chuyển biến.
Nông dân giữ giá, thương lái mua chậm
Mặc dù giá một số giống lúa tăng, không khí mua bán tại nhiều địa phương vẫn chưa thực sự sôi động. Nông dân có xu hướng chào bán ở mức cao, kỳ vọng giá còn tăng khi nguồn cung tại một số khu vực giảm dần.
Ở chiều ngược lại, thương lái chưa đẩy mạnh gom hàng mới. Phần lớn hoạt động thu mua hiện nay tập trung vào lượng lúa đã được đặt cọc hoặc thỏa thuận từ trước.
Khoảng cách giữa giá chào bán của nông dân và mức giá thương lái có thể chấp nhận khiến khối lượng giao dịch mới còn hạn chế. Đây cũng là yếu tố khiến đà tăng của lúa tươi trong ngày 7.8.2026 khó diễn ra đồng loạt.
Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 7.8.2026
| Chủng loại | Giá ngày 6.8.2026 (đồng/kg) | Giá dự kiến ngày 7.8.2026 (đồng/kg) | Xu hướng |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 9.750 – 9.800 | 9.750 – 9.800 | Đi ngang |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.800 – 9.900 | 9.800 – 9.900 | Đi ngang |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.300 – 9.400 | 9.300 – 9.400 | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 | 8.700 – 8.850 | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | 9.200 – 9.400 | Đi ngang |
Trái với diễn biến của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu được dự báo chưa có nhiều thay đổi trong ngày 7.8.2026.
Gạo IR 504 có thể tiếp tục dao động trong khoảng 9.750 – 9.800 đồng/kg. Gạo CL 555 giữ vùng 9.800 – 9.900 đồng/kg, tiệm cận mốc 10.000 đồng/kg nhưng chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để vượt lên.
Giá lúa đầu vào tăng trong khi giá gạo đầu ra chưa điều chỉnh tương ứng khiến các nhà máy và doanh nghiệp chế biến thận trọng hơn khi mua hàng. Việc ký hợp đồng mới cũng được cân nhắc kỹ nhằm hạn chế rủi ro khi thị trường xuất khẩu chưa có biến động rõ rệt.
Giá phụ phẩm có thể ổn định trở lại
| Mặt hàng | Giá ngày 6.8.2026 (đồng/kg) | Giá dự kiến ngày 7.8.2026 (đồng/kg) | Xu hướng |
| Tấm thơm | 8.600 – 8.700 | 8.600 – 8.700 | Không đổi |
| Cám | 7.700 – 7.850 | 7.700 – 7.850 | Có thể ổn định |
Sau khi giảm khoảng 150 đồng/kg, giá cám được dự báo tạm thời ổn định trong ngày 7.8.2026. Nguồn cung từ các nhà máy xay xát vẫn tương đối dồi dào, trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa có dấu hiệu tăng mạnh.
Tấm thơm nhiều khả năng tiếp tục được giao dịch trong khoảng 8.600 – 8.700 đồng/kg. Thị trường phụ phẩm nhìn chung chưa xuất hiện yếu tố có thể tạo ra biến động lớn trong ngắn hạn.
Giá gạo xuất khẩu tiếp tục đi ngang
| Chủng loại | Giá ngày 6.8.2026 (USD/tấn) | Giá dự kiến ngày 7.8.2026 (USD/tấn) | Xu hướng |
| Gạo Việt Nam 5% tấm | 431 – 435 | 431 – 435 | Đi ngang |
| Gạo thơm 5% tấm | 500 – 510 | 500 – 510 | Đi ngang |
| Gạo Jasmine | 546 – 550 | 546 – 550 | Đi ngang |
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam được dự báo tiếp tục ổn định. Gạo thơm và Jasmine vẫn duy trì mặt bằng giá cao nhờ lợi thế về chất lượng và nhóm khách hàng riêng.
Trong khi đó, gạo trắng phổ thông tiếp tục chịu sức ép cạnh tranh từ các nguồn cung có giá thấp hơn, đặc biệt là Ấn Độ và Pakistan. Điều này khiến doanh nghiệp khó nâng giá chào bán dù chi phí mua lúa trong nước đang tăng nhẹ.
So với một số chủng loại gạo của Thái Lan, giá gạo Việt Nam vẫn có lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, khả năng tăng giá trong ngắn hạn phụ thuộc nhiều vào lượng đơn hàng mới và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn.
Giá lúa gạo ngày 7.8.2026 có thể tiếp tục phân hóa
Thị trường lúa gạo đang bước vào giai đoạn tích lũy, với sự phân hóa rõ giữa lúa tươi và gạo nguyên liệu. Giá lúa có thể tăng thêm tại một số địa phương nhưng khó hình thành một đợt tăng mạnh trên diện rộng.
Trong ngắn hạn, OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 là những giống lúa có khả năng giữ giá tốt hơn. Trong khi đó, giá gạo nguyên liệu, phụ phẩm và gạo xuất khẩu nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.
Xu hướng thị trường những phiên tới sẽ phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch, lượng lúa được nông dân đưa ra bán, mức độ thu mua của thương lái và tín hiệu đơn hàng từ các thị trường nhập khẩu.


RSS