Giá lúa gạo hôm nay 5.5.2026: Đi ngang, gạo thơm giữ giá cao
VHO - Giá lúa gạo ngày 5.5 tiếp tục ổn định trên diện rộng. Gạo thơm giữ mức cao, lúa tươi chững lại, thị trường giao dịch chậm và đang tích lũy chờ tín hiệu mới.
Diễn biến thị trường lúa gạo đầu tháng 5 cho thấy xu hướng đi ngang vẫn chiếm chủ đạo. Trong khi giá xuất khẩu duy trì ở mức cao, thị trường nội địa chưa ghi nhận lực cầu đủ mạnh để tạo đột phá.

Giá lúa gạo ngày 25.4: Giao dịch cải thiện, giá có thể nhích lên
Giá lúa tươi: Dao động nhẹ, mặt bằng thấp
Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ở mức thấp, phản ánh nguồn cung ổn định và nhu cầu thu mua chưa cải thiện rõ rệt.
Một số giống chủ lực ghi nhận:
- OM 18, Đài Thơm 8: 6.000 – 6.100 đồng/kg
- OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
Thị trường lúa nhìn chung giao dịch chậm, nông dân có xu hướng giữ hàng chờ giá tốt hơn.
Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm: Phân hóa rõ
Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục duy trì ổn định, với sự phân hóa giữa các dòng chất lượng cao và trung bình.
Bảng giá lúa gạo ngày 5.5.2026
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lúa OM 18, Đài Thơm 8 | 6.000 – 6.100 | Ổn định |
| Lúa OM 5451 | 5.600 – 5.700 | Trung bình |
| Lúa IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Phổ biến |
| Lúa OM 34 | 5.100 – 5.200 | Thấp |
| Gạo IR 504 (nguyên liệu) | 8.400 – 8.450 | Xuất khẩu |
| Gạo CL 555 | 8.600 – 8.800 | Ổn định |
| Gạo OM 18 | 8.700 – 8.850 | Chất lượng |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | Cao cấp |
| Gạo OM 380, Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 | Thấp hơn |
| Gạo IR 504 (thành phẩm) | ~10.750 | Thành phẩm |
Thị trường bán lẻ: Gạo thơm giữ đỉnh
Ở kênh bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang:
- Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg (cao nhất)
- Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg
- Gạo Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nhật, Nàng Hoa, Sóc Thái: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo trắng phổ thông: ~16.000 đồng/kg
- Gạo thường, Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
Phân khúc gạo thơm, chất lượng cao tiếp tục giữ giá tốt nhờ nguồn cung hạn chế.
Giá nếp: Ổn định, ít biến động
Thị trường nếp không ghi nhận biến động đáng kể:
- Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
- Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg
Điều này cho thấy nhu cầu tiêu thụ chưa có sự bứt phá.
Xuất khẩu: Gạo Việt vẫn cao hơn đối thủ
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao:
- Gạo Jasmine: 496 – 500 USD/tấn
- Gạo 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 335 – 339 USD/tấn
So với quốc tế:
- Thái Lan: 390 – 394 USD/tấn (5% tấm)
- Ấn Độ: 349 – 353 USD/tấn (5% tấm)
Khoảng cách giá này giúp gạo Việt giữ vị thế ở phân khúc chất lượng, nhưng cũng tạo áp lực cạnh tranh khi cầu thế giới chưa mạnh.
Dự báo: Thị trường tiếp tục đi ngang, chờ tín hiệu mới
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo được dự báo:
- Giá lúa: Khó tăng mạnh do lực mua yếu
- Giá gạo: Ổn định, đặc biệt ở phân khúc cao cấp
- Xu hướng chung: Tích lũy, chờ tín hiệu từ xuất khẩu
Nếu nhu cầu nhập khẩu cải thiện trong thời gian tới, giá gạo có thể bước vào chu kỳ tăng mới.


RSS