Giá lúa gạo hôm nay 28.8.2026: Gạo nguyên liệu tiếp tục giảm
VHO - Giá lúa gạo ngày 28.8.2026 dự báo tiếp tục phân hóa, IR 504 và CL 555 cùng giảm 150 đồng/kg, trong khi nhiều mặt hàng khác giữ giá do nguồn cung thu hẹp.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 28.8.2026 với xu hướng nghiêng nhẹ về giảm.
Đáng chú ý nhất là nhóm gạo nguyên liệu khi IR 504 và CL 555 cùng lùi về 9.100 - 9.200 đồng/kg. Giá lúa tươi cũng chưa có dấu hiệu phục hồi rõ khi hoạt động thu mua tại nhiều địa phương vẫn khá trầm lắng.

Giá lúa gạo hôm nay 27.8.2026: OM 18, OM 5451 cùng giảm 100 đồng/kg
Giá lúa tươi ngày 28.8.2026: Một số giống tiếp tục chịu áp lực
| Chủng loại | Giá dự báo ngày 28.8.2026 | Diễn biến |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.800 - 7.000 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 6.800 - 7.000 đồng/kg | Nghiêng nhẹ về giảm |
| OM 5451 | 6.500 - 6.600 đồng/kg | Giảm 100 đồng/kg |
| IR 50404 | 6.300 - 6.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 34 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Giảm 100 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg | Đi ngang |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg | Đi ngang |
Giá lúa OM 5451 đang chịu áp lực khá rõ khi giảm khoảng 100 đồng/kg, xuống 6.500 - 6.600 đồng/kg. OM 34 cũng lùi về 6.000 - 6.100 đồng/kg.
OM 18 hiện dao động 6.800 - 7.000 đồng/kg. Sau giai đoạn được hỗ trợ bởi nguồn cung thu hẹp, mặt hàng này đang chịu sức ép trở lại khi hoạt động hỏi mua chưa thực sự tích cực.
Đài Thơm 8 vẫn giữ được vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg. IR 50404 tiếp tục ổn định quanh 6.300 - 6.400 đồng/kg.
Nhìn chung, lúa thơm vẫn có mặt bằng giá cao hơn nhưng lợi thế này chưa đủ tạo một xu hướng tăng mới.
Giao dịch chậm khiến giá khó phục hồi
Thanh khoản thấp đang là yếu tố lớn nhất chi phối thị trường.
Tại An Giang, thương lái hỏi mua mới chủ yếu theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện hoạt động gom hàng mạnh.
Ở Đồng Tháp, lượng giao dịch lúa mới khá thấp, một số bạn hàng chưa quay trở lại thị trường.
Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cũng ghi nhận giao dịch hạn chế.
Điểm tích cực là thị trường chưa xuất hiện tình trạng nông dân bán tháo. Điều này giúp hạn chế khả năng giá lúa giảm sâu dù sức mua yếu.
Giá gạo nguyên liệu ngày 28.8.2026: IR 504 và CL 555 cùng về 9.100 - 9.200 đồng/kg
| Chủng loại | Giá dự báo ngày 28.8.2026 | Diễn biến |
|---|---|---|
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 504 | 9.100 - 9.200 đồng/kg | Giảm 150 đồng/kg |
| CL 555 | 9.100 - 9.200 đồng/kg | Giảm 150 đồng/kg |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
Đây là phân khúc đáng chú ý nhất trong phiên 28.8.2026.
IR 504 giảm khoảng 150 đồng/kg, xuống 9.100 - 9.200 đồng/kg. CL 555 cũng giảm tương tự và về cùng mặt bằng.
Diễn biến này tiếp tục phản ánh sức mua yếu của các doanh nghiệp và nhà máy chế biến.
Trong khi đó, OM 5451 giữ khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg, hiện cao hơn đáng kể IR 504 và CL 555.
Đài Thơm 8 tiếp tục ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Vì sao IR 504 và CL 555 tiếp tục giảm?
Có ba yếu tố đang gây sức ép lên hai mặt hàng này.
Trước hết, nhu cầu mua nguyên liệu của nhà máy chưa tăng tương ứng với lượng hàng chào bán. Khi doanh nghiệp không cần bổ sung kho gấp, bên mua có lợi thế hơn trong quá trình thương lượng giá.
Thứ hai, giá gạo xuất khẩu vẫn đứng yên. Đầu ra chưa cải thiện khiến doanh nghiệp ít dư địa nâng giá đầu vào.
Thứ ba, cạnh tranh quốc tế vẫn lớn, đặc biệt từ nguồn cung có giá thấp như Ấn Độ.
Tuy nhiên, sau nhiều phiên điều chỉnh, giá IR 504 và CL 555 đã xuống thấp đáng kể. Nếu nguồn cung lúa tiếp tục giảm, khả năng hai mặt hàng này tiến gần một vùng cân bằng mới sẽ tăng lên.
Phụ phẩm giữ giá
| Mặt hàng | Giá ngày 28.8.2026 | Xu hướng |
|---|---|---|
| Tấm thơm | 8.600 - 8.750 đồng/kg | Đi ngang |
| Cám | 7.550 - 7.650 đồng/kg | Đi ngang |
Khác với gạo nguyên liệu, nhóm phụ phẩm được dự báo khá ổn định.
Tấm thơm tiếp tục dao động 8.600 - 8.750 đồng/kg, trong khi cám giữ mức 7.550 - 7.650 đồng/kg.
Mặt bằng này cho thấy những biến động giảm của IR 504 và CL 555 chưa lan rộng sang toàn bộ chuỗi sản phẩm.
Giá gạo bán lẻ chưa giảm theo nguyên liệu
Thị trường bán lẻ tiếp tục khá ổn định.
Gạo Nàng Nhen giữ mức khoảng 28.000 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao nhất. Hương Lài và gạo Nhật cùng phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Jasmine giữ vùng 16.500 - 18.000 đồng/kg, Đài Thơm khoảng 15.500 - 17.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng phổ biến khoảng 16.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động 13.500 - 15.500 đồng/kg.
Giá bán lẻ chưa giảm theo nguyên liệu bởi thị trường tiêu dùng còn chịu ảnh hưởng của giá hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.
Giá gạo xuất khẩu ngày 28.8.2026 dự báo tiếp tục đi ngang
| Chủng loại | Giá tham chiếu | Xu hướng |
|---|---|---|
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 500 - 505 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 370 - 374 USD/tấn | Đi ngang |
| Jasmine Việt Nam | 538 - 542 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 450 - 454 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 374 - 378 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 360 - 364 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 292 - 296 USD/tấn | Ổn định |
Thị trường xuất khẩu chưa tạo được động lực hỗ trợ mới cho giá trong nước.
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam tiếp tục quanh 500 - 505 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm giữ 370 - 374 USD/tấn và Jasmine phổ biến 538 - 542 USD/tấn.
Thái Lan duy trì gạo 5% tấm ở mức 450 - 454 USD/tấn.
Trong khi đó, Ấn Độ tiếp tục gây sức ép mạnh với mức 360 - 364 USD/tấn đối với gạo 5% tấm.
Khoảng cách lớn này đặc biệt bất lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam khi cạnh tranh ở nhóm đơn hàng nhạy cảm về giá.
Giá lúa gạo có thể còn phân hóa trong ngắn hạn
Sau nhiều phiên điều chỉnh, khả năng toàn thị trường cùng giảm sâu chưa phải kịch bản chính.
Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 và IR 50404 vẫn tương đối ổn định. OM 5451 và OM 34 chịu áp lực rõ hơn.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 tiếp tục là tâm điểm khi cùng giảm về 9.100 - 9.200 đồng/kg.
Nếu sức mua của nhà máy không cải thiện, hai mặt hàng này vẫn có nguy cơ dao động yếu.
Tuy nhiên, nguồn lúa tại một số khu vực đang thu hẹp và thị trường không xuất hiện áp lực bán mạnh. Đây là hai yếu tố có thể giúp tốc độ giảm giá chậm lại.
Dự báo giá lúa gạo ngày 28.8.2026
Kịch bản chính cho ngày 28.8.2026 là phân hóa và nghiêng nhẹ về giảm.
Lúa OM 5451 và OM 34 tiếp tục chịu sức ép, trong khi Đài Thơm 8 và IR 50404 có khả năng giữ mặt bằng hiện tại.
Gạo nguyên liệu IR 504 và CL 555 tiếp tục yếu hơn phần còn lại của thị trường. Việc cùng lùi về 9.100 - 9.200 đồng/kg cho thấy sức mua nguyên liệu chưa phục hồi.
Các mặt hàng OM 5451, OM 18, Đài Thơm 8, OM 380 và Sóc thơm nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.
Giá xuất khẩu ổn định nhưng chưa tăng khiến khả năng phục hồi của thị trường nguyên liệu còn hạn chế.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 28.8.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa; IR 504 và CL 555 chịu áp lực giảm mạnh nhất, trong khi phần lớn mặt hàng còn lại giữ tương đối ổn định.

Giá thực tế có thể chênh lệch theo địa phương, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

RSS