Giá lúa gạo hôm nay 1.10.2026: CL 555, IR 504 có giữ đà tăng?

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 1.10.2026 được dự báo tiếp tục dao động hẹp, CL 555 và IR 504 có thể giữ mức tăng, trong khi phần lớn mặt hàng duy trì ổn định.

Bước sang đầu tháng 10, thị trường lúa gạo chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo một đợt tăng giá trên diện rộng.

Nguồn lúa Hè Thu giảm dần đang hỗ trợ mặt bằng giá, nhưng lượng lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung khiến cung - cầu nhìn chung vẫn khá cân bằng.

Giá lúa gạo hôm nay 1.10.2026: CL 555, IR 504 có giữ đà tăng? - ảnh 1
Hình minh họa.

Giá lúa tươi dự báo ổn định trong ngày 1.10.2026

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giao dịch lúa tươi vẫn diễn ra khá chậm. Cà Mau còn ít nguồn lúa Hè Thu, trong khi Cần Thơ bắt đầu xuất hiện lúa mới với hoạt động mua bán tương đối ổn định.

Tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh và Vĩnh Long, sức mua chưa tăng rõ rệt. Giá lúa vì vậy được dự báo tiếp tục đi ngang trong ngày 1.10.2026.

Bảng giá lúa tươi tham khảo:

Mặt hàngĐơn vịGiá dự báo ngày 1.10.2026Xu hướng
Đài Thơm 8đồng/kg6.100 - 6.200Ổn định
OM 18đồng/kg6.000 - 6.100Ổn định
OM 5451đồng/kg6.000 - 6.100Ổn định
IR 50404đồng/kg5.900 - 6.000Ổn định
OM 34đồng/kg5.700 - 5.900Ổn định

Nguồn cung lúa Hè Thu giảm dần giúp hạn chế áp lực bán ra, nhưng lúa Thu Đông đang bắt đầu bổ sung lượng hàng mới. Diễn biến này khiến khả năng giá lúa tăng mạnh trong ngắn hạn chưa cao.

Nếu sức mua từ thương lái và nhà máy chế biến cải thiện, một số giống lúa có thể nhích nhẹ theo từng khu vực. Tuy nhiên, với trạng thái giao dịch hiện tại, kịch bản phổ biến vẫn là giữ giá.

CL 555 và IR 504 có thể tiếp tục giữ mặt bằng cao

Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 và IR 504 là hai mặt hàng đáng chú ý sau khi cùng tăng 50 đồng/kg trong ngày 30.9.

CL 555 hiện ở mức 8.750 - 8.850 đồng/kg, trong khi IR 504 đạt 8.700 - 8.800 đồng/kg. Mức tăng này cho thấy nhu cầu thu mua vẫn tồn tại ở một số phân khúc, dù chưa lan rộng sang toàn thị trường.

Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo:

Mặt hàngĐơn vịGiá dự báo ngày 1.10.2026Xu hướng
CL 555đồng/kg8.750 - 8.850Giữ mức tăng
IR 504đồng/kg8.700 - 8.800Giữ mức tăng
OM 5451đồng/kg9.300 - 9.400Ổn định
OM 18đồng/kg8.700 - 8.850Ổn định
Đài Thơm 8đồng/kg9.200 - 9.400Ổn định
OM 380đồng/kg7.500 - 7.600Ổn định
Sóc thơmđồng/kg7.500 - 7.600Ổn định

Khả năng CL 555 và IR 504 tăng thêm vẫn phụ thuộc lớn vào nhu cầu của nhà máy và tiến độ thực hiện đơn hàng. Nếu hoạt động thu mua không cải thiện rõ, hai mặt hàng này nhiều khả năng chủ yếu giữ mức giá hiện tại thay vì tiếp tục tăng nhanh.

Trong khi đó, OM 5451, OM 18, Đài Thơm 8, OM 380 và Sóc thơm chưa xuất hiện tín hiệu biến động đáng kể. Mặt bằng giá được dự báo duy trì tương đối ổn định trong phiên đầu tháng 10.

Giá gạo bán lẻ và phụ phẩm ít biến động

Ở thị trường bán lẻ, giá các loại gạo phổ biến tiếp tục đứng giá. Gạo Nàng Nhen vẫn nằm trong nhóm có giá cao, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.

Nhóm nếp cũng chưa có thay đổi lớn. Nếp 3 tháng khô duy trì 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Với phụ phẩm, tấm thơm ở mức 8.900 - 9.000 đồng/kg, còn cám dao động 7.500 - 7.700 đồng/kg.

Mặt hàngĐơn vịGiá tham khảo
Gạo Nàng Nhenđồng/kg28.000
Gạo Hương Làiđồng/kg22.000
Gạo thơm Thái hạt dàiđồng/kg20.000 - 22.000
Nếp 3 tháng khôđồng/kg9.600 - 9.700
Nếp IR 4625 tươiđồng/kg7.300 - 7.500
Nếp IR 5625 tươiđồng/kg7.300 - 7.500
Tấm thơmđồng/kg8.900 - 9.000
Cámđồng/kg7.500 - 7.700

Giá gạo xuất khẩu có thể tiếp tục đi ngang

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa có biến động lớn. Gạo Jasmine đang ở mức 514 - 518 USD/tấn, gạo trắng 5% tấm khoảng 420 - 424 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm ở mức 526 - 530 USD/tấn.

So với các đối thủ, giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan ở mức 466 - 470 USD/tấn, Pakistan 422 - 426 USD/tấn và Ấn Độ 382 - 386 USD/tấn. Gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ dao động 378 - 382 USD/tấn.

Mặt hàng xuất khẩuĐơn vịGiá tham khảo
Gạo Jasmine Việt NamUSD/tấn514 - 518
Gạo trắng 5% tấm Việt NamUSD/tấn420 - 424
Gạo thơm 5% tấm Việt NamUSD/tấn526 - 530
Gạo trắng 5% tấm Thái LanUSD/tấn466 - 470
Gạo trắng 5% tấm PakistanUSD/tấn422 - 426
Gạo trắng 5% tấm Ấn ĐộUSD/tấn382 - 386
Gạo đồ 5% tấm Ấn ĐộUSD/tấn378 - 382

Khoảng cách giá giữa các nguồn cung tiếp tục khá lớn, khiến cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế duy trì ở mức cao. Điều này có thể khiến doanh nghiệp xuất khẩu trong nước thận trọng khi nâng giá mua nguyên liệu.

Dự báo giá lúa gạo ngày 1.10.2026

Trong ngày 1.10.2026, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục vận động trong biên độ hẹp. Nguồn cung Hè Thu giảm tạo lực đỡ nhất định, nhưng lúa Thu Đông tăng dần sẽ hạn chế khả năng hình thành một đợt tăng giá mạnh.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 và IR 504 vẫn là hai mặt hàng cần theo dõi sát. Sau mức tăng 50 đồng/kg, nếu sức mua từ nhà máy tiếp tục duy trì, hai loại này có thể giữ mặt bằng giá cao hiện tại hoặc nhích nhẹ thêm. Ngược lại, nếu giao dịch chậm lại, giá nhiều khả năng sẽ đi ngang.

Ba yếu tố chính chi phối thị trường trong những ngày tới gồm tốc độ đưa lúa Thu Đông ra thị trường, sức mua của nhà máy và diễn biến đơn hàng xuất khẩu. Với tương quan cung - cầu hiện nay, kịch bản ổn định vẫn có xác suất cao hơn so với một đợt tăng mạnh trên diện rộng.

Giá lúa gạo hôm nay 1.10.2026: CL 555, IR 504 có giữ đà tăng? - ảnh 3