Giá lúa gạo hôm nay 10.9.2026: IR 504, CL 555 chững giảm sau phiên yếu

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 10.9.2026 dự báo tiếp tục đi ngang, lúa tươi giữ giá trong khi IR 504 và CL 555 tạm ổn định ở vùng 8.650 - 8.750 đồng/kg.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước sang ngày 10.9.2026 với trạng thái khá trầm lắng.

Sau khi IR 504 và CL 555 giảm trong phiên trước, mặt bằng giá nhiều khả năng tạm thời giữ nguyên.

Lúa tươi tiếp tục ổn định, trong khi doanh nghiệp và thương lái vẫn thận trọng với các giao dịch mới.

Giá lúa gạo hôm nay 10.9.2026: IR 504, CL 555 chững giảm sau phiên yếu - ảnh 1
Hình minh họa

Bảng giá lúa ngày 10.9.2026

Chủng loạiGiá ngày 10.9.2026So với 9.9.2026
OM 186.500 - 6.700 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 86.500 - 6.700 đồng/kgĐi ngang
OM 54516.400 - 6.500 đồng/kgĐi ngang
IR 504046.200 - 6.400 đồng/kgĐi ngang
Nàng Hoa 96.000 - 6.200 đồng/kgĐi ngang
OM 345.800 - 5.900 đồng/kgĐi ngang

Lúa tươi tiếp tục giữ giá

OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm có mặt bằng cao nhất, cùng dao động 6.500 - 6.700 đồng/kg.

OM 5451 giữ mức 6.400 - 6.500 đồng/kg, trong khi IR 50404 phổ biến 6.200 - 6.400 đồng/kg.

Nàng Hoa 9 được dự báo tiếp tục quanh 6.000 - 6.200 đồng/kg. OM 34 giữ vùng 5.800 - 5.900 đồng/kg.

Việc giá lúa không giảm thêm cho thấy áp lực bán tại vùng sản xuất chưa lớn. Người bán có xu hướng giữ giá sau nhiều phiên thị trường yếu, trong khi thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế.

Tuy vậy, trạng thái đi ngang hiện tại vẫn phản ánh sức mua còn chậm hơn là tín hiệu của một đợt phục hồi.

Giao dịch vẫn là điểm nghẽn của thị trường

Hoạt động mua bán tại nhiều vùng nguyên liệu nhiều khả năng tiếp tục chưa sôi động trong ngày 10.9.

Thương lái chưa tăng mạnh lượng gom hàng, còn các nhà máy có xu hướng kiểm soát tồn kho và chỉ bổ sung nguyên liệu khi cần.

Ở chiều ngược lại, lượng lúa tại một số khu vực không còn quá dồi dào. Điều này giúp hạn chế khả năng người bán phải hạ giá mạnh để đẩy hàng.

Sự cân bằng giữa nguồn cung không quá lớn và sức mua yếu đang khiến giá duy trì trong biên độ hẹp.

Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 10.9.2026

Chủng loạiGiá ngày 10.9.2026Xu hướng
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
OM 188.700 - 8.850 đồng/kgĐi ngang
IR 5048.650 - 8.750 đồng/kgĐi ngang
CL 5558.650 - 8.750 đồng/kgĐi ngang
OM 3807.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang
Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

IR 504 và CL 555 tạm chững sau nhịp giảm

IR 504 và CL 555 tiếp tục là hai mặt hàng đáng chú ý nhất.

Sau khi cùng giảm 50 đồng/kg trong phiên trước, giá hai loại gạo nguyên liệu này được dự báo giữ ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg trong ngày 10.9.

Việc tạm thời không giảm thêm cho thấy thị trường có thể đang dò tìm vùng cân bằng mới.

Tuy nhiên, vùng giá hiện tại vẫn khá thấp so với mốc 9.000 đồng/kg. Để phục hồi, IR 504 và CL 555 cần lực mua thực tế mạnh hơn từ các nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu.

Nếu giao dịch vẫn cầm chừng, hai mặt hàng này có thể tiếp tục kéo dài trạng thái đi ngang.

OM 5451 và Đài Thơm 8 giữ giá tốt hơn

Trong khi IR 504 và CL 555 ở vùng thấp, OM 5451 tiếp tục duy trì 9.300 - 9.400 đồng/kg.

Đài Thơm 8 cũng giữ mức 9.200 - 9.400 đồng/kg.

Khoảng cách giá cho thấy thị trường tiếp tục phân hóa theo từng chủng loại. Nhóm nguyên liệu có chất lượng và nhu cầu ổn định hơn đang giữ giá tốt hơn nhóm gạo phổ thông.

Nếu xuất hiện thêm đơn hàng gạo thơm, OM 5451 và Đài Thơm 8 có khả năng tiếp tục là nhóm được hỗ trợ tốt hơn.

Phụ phẩm tiếp tục ổn định

Mặt hàngGiá ngày 10.9.2026Xu hướng
Tấm thơm8.650 - 8.750 đồng/kgĐi ngang
Cám7.450 - 7.550 đồng/kgĐi ngang

Tấm thơm và cám nhiều khả năng tiếp tục giữ mặt bằng hiện tại.

Những biến động của IR 504 và CL 555 chưa lan sang nhóm phụ phẩm, cho thấy cung cầu tại các cơ sở xay xát vẫn tương đối cân bằng.

Giá gạo bán lẻ ngày 10.9.2026

Mặt hàngGiá
Nàng Nhen28.000 đồng/kg
Hương Lài22.000 đồng/kg
Nàng Hoa21.000 đồng/kg
Jasmine17.000 - 18.000 đồng/kg
Gạo thường13.500 - 15.000 đồng/kg

Giá bán lẻ được dự báo tiếp tục ổn định.

Nàng Nhen vẫn ở mức khoảng 28.000 đồng/kg, Hương Lài 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine giữ mức 17.000 - 18.000 đồng/kg, còn gạo thường dao động 13.500 - 15.000 đồng/kg.

Thị trường bán lẻ thường có độ trễ lớn hơn so với nguyên liệu do còn phụ thuộc tồn kho, chi phí vận chuyển, xay xát và phân phối.

Giá nếp ngày 10.9.2026

Nếp 3 tháng khô tiếp tục được dự báo giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Nếp IR 4625 tươi dao động khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Phân khúc nếp hiện chưa xuất hiện tín hiệu cho thấy sẽ có biến động đáng kể.

Giá gạo xuất khẩu ngày 10.9.2026 dự báo đi ngang

Chủng loạiGiá ngày 10.9.2026Xu hướng
Jasmine Việt Nam534 - 538 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam470 - 480 USD/tấnĐi ngang
Gạo trắng 5% tấm Việt Nam438 - 442 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam373 - 377 USD/tấnĐi ngang
Gạo trắng 5% tấm Thái Lan453 - 457 USD/tấnỔn định
Gạo trắng 5% tấm Pakistan406 - 410 USD/tấnỔn định
Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ364 - 368 USD/tấnỔn định
Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ370 - 374 USD/tấnỔn định

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam chưa có cơ sở để tạo một nhịp tăng mới ngay trong ngày 10.9.

Jasmine tiếp tục dao động 534 - 538 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm ở mức 470 - 480 USD/tấn, còn gạo trắng 5% tấm giữ khoảng 438 - 442 USD/tấn.

Gạo thơm 100% tấm duy trì 373 - 377 USD/tấn.

Mặt bằng xuất khẩu ổn định giúp thị trường trong nước tránh thêm áp lực nhưng chưa đủ mạnh để đẩy giá gạo nguyên liệu phục hồi.

Cạnh tranh từ Ấn Độ vẫn gây sức ép

Gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ tiếp tục ở mức thấp, khoảng 364 - 368 USD/tấn.

Pakistan duy trì mức 406 - 410 USD/tấn, vẫn thấp hơn Việt Nam.

Khoảng cách giá này tiếp tục hạn chế khả năng tăng giá mạnh ở phân khúc gạo phổ thông của Việt Nam.

Ngược lại, Việt Nam có lợi thế hơn ở các nhóm gạo thơm, chất lượng cao và các thị trường có nhu cầu ổn định.

Philippines tiếp tục là yếu tố hỗ trợ

Philippines vẫn là thị trường cần theo dõi trong những tháng cuối năm.

Nếu nhu cầu nhập khẩu duy trì cao và các doanh nghiệp Việt Nam ký thêm hợp đồng, thị trường gạo nguyên liệu trong nước có thể được hỗ trợ.

IR 504 và CL 555 là hai mặt hàng có khả năng phản ứng rõ nếu các nhà máy tăng mua trở lại.

Tuy nhiên, kỳ vọng chỉ có thể chuyển thành xu hướng tăng khi lượng giao dịch thực tế được cải thiện trong nhiều phiên liên tiếp.

Thị trường đang hình thành vùng cân bằng mới

Việc giá lúa tươi tiếp tục đi ngang và IR 504, CL 555 tạm dừng giảm cho thấy thị trường đang có dấu hiệu tìm vùng cân bằng mới.

Người bán chưa muốn tiếp tục hạ giá, trong khi bên mua cũng chưa tăng giá do sức tiêu thụ chưa đủ mạnh.

Trạng thái này có thể kéo dài thêm nếu không xuất hiện yếu tố mới từ xuất khẩu hoặc thay đổi về nguồn cung.

Nếu thanh khoản tăng mà giá vẫn giữ vững, đây sẽ là tín hiệu tích cực hơn cho triển vọng phục hồi.

Dự báo giá lúa gạo ngày 10.9.2026

Kịch bản chính trong ngày 10.9.2026 là giá tiếp tục đi ngang so với ngày 9.9.

Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng giữ vùng 6.500 - 6.700 đồng/kg. OM 5451, IR 50404, Nàng Hoa 9 và OM 34 cũng chưa có tín hiệu cho thấy sẽ biến động mạnh.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 được dự báo giữ vùng 8.650 - 8.750 đồng/kg sau khi giảm trong phiên trước.

OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ giá tốt hơn.

Giá xuất khẩu nhiều khả năng đi ngang, trong khi cạnh tranh từ Ấn Độ vẫn hạn chế khả năng tăng mạnh của gạo phổ thông.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 10.9.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Thị trường đang tạm cân bằng sau chuỗi điều chỉnh, nhưng để bước vào một nhịp phục hồi rõ hơn vẫn cần sự cải thiện của sức mua từ các nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu.

Giá lúa gạo hôm nay 10.9.2026: IR 504, CL 555 chững giảm sau phiên yếu - ảnh 3