Ung thư gan: Số ca tử vong gần bằng số ca mắc mới

PHÚC BÌNH

VHO - Theo GLOBOCAN 2024, ung thư gan đứng thứ hai về tử vong do ung thư tại Việt Nam (sau ung thư phổi), với 13.664 trường hợp mỗi năm. Bệnh thường tiến triển âm thầm, khiến nhiều người chỉ phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn, làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả.

Ung thư gan: Số ca tử vong gần bằng số ca mắc mới - ảnh 1
Hình minh họa: AI

Phát hiện muộn khiến tiên lượng khó khăn

Việt Nam ghi nhận khoảng 14.591 ca ung thư gan mắc mới mỗi năm, xếp thứ tư về số ca mắc, sau ung thư vú, phổi và đại trực tràng. So với GLOBOCAN 2022, thứ hạng mắc mới đã giảm hai bậc, nhưng số người tử vong do căn bệnh này vẫn ở mức cao.

Với 13.664 trường hợp tử vong mỗi năm, số ca tử vong tương đương khoảng 94% số ca mắc mới. Đây là tỉ lệ cho thấy gánh nặng lớn của ung thư gan, dù không thể hiểu đơn giản rằng 94% người được chẩn đoán sẽ tử vong, bởi số ca mắc mới và tử vong trong một năm không nhất thiết thuộc cùng một nhóm bệnh nhân.

Một trong những nguyên nhân khiến ung thư gan có tiên lượng khó khăn là bệnh thường không biểu hiện rõ ở giai đoạn đầu. Khi chức năng gan vẫn còn được duy trì, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường, ít nhận thấy dấu hiệu bất thường và không nghĩ mình cần đi khám.

Theo thông tin tổng hợp, khoảng 50 - 80% bệnh nhân ung thư gan được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn hoặc tiến triển. Lúc này, các dấu hiệu như đau tức vùng hạ sườn phải, sụt cân không rõ nguyên nhân, vàng da hoặc bụng to mới xuất hiện, khiến người bệnh tìm đến cơ sở y tế.

Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn có thể thu hẹp các lựa chọn điều trị, ảnh hưởng đến tiên lượng và chất lượng sống. Vì vậy, không nên chờ đến khi có triệu chứng mới kiểm tra sức khỏe gan, nhất là với những người thuộc nhóm nguy cơ cao.

Viêm gan B là yếu tố nguy cơ hàng đầu

Trong các yếu tố dẫn đến ung thư gan tại Việt Nam, viêm gan B mạn tính giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Tình trạng này được cho là liên quan đến hơn 62% số ca ung thư gan trong nước, cao hơn tỉ lệ 39% trên thế giới. Người mắc viêm gan B mạn tính có nguy cơ ung thư gan cao gấp 15 - 20 lần so với người không nhiễm.

Viêm gan C mạn tính cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên khoảng 17 lần. Việt Nam hiện có khoảng 7 triệu người sống chung với viêm gan B hoặc C, trong đó phần lớn không biết mình bị nhiễm. Điều này cho thấy xét nghiệm phát hiện virus viêm gan có ý nghĩa quan trọng, ngay cả khi cơ thể chưa xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Bên cạnh virus viêm gan, lạm dụng rượu bia và xơ gan cũng làm tăng nguy cơ ung thư gan. Việc tiêu thụ từ 3 đơn vị cồn mỗi ngày có liên quan đến mức tăng 16% nguy cơ mắc bệnh. Gan nhiễm mỡ, béo phì, đái tháo đường, hút thuốc lá, yếu tố gia đình và việc tiêu thụ thực phẩm nhiễm nấm mốc chứa aflatoxin cũng là những yếu tố cần lưu ý.

Các nguy cơ này có thể cùng tồn tại ở một người, khiến việc bảo vệ sức khỏe gan cần được thực hiện lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào một nguyên nhân riêng lẻ.

Tầm soát định kỳ, không đợi có triệu chứng

Với người mắc viêm gan B, viêm gan C mạn tính hoặc xơ gan, tầm soát ung thư gan định kỳ là bước quan trọng để tăng cơ hội phát hiện bệnh sớm. Các phương pháp thường được sử dụng gồm siêu âm bụng kết hợp xét nghiệm máu tìm chỉ dấu ung thư như AFP. Người thuộc nhóm nguy cơ cao nên trao đổi với bác sĩ để duy trì lịch tầm soát phù hợp, thường là 6 tháng/lần. Theo các chuyên gia, việc tầm soát định kỳ ở nhóm nguy cơ cao có thể giúp giảm tới 37% tỉ lệ tử vong.

Để giảm nguy cơ mắc bệnh, mỗi người có thể bắt đầu từ ba việc: tiêm vaccine phòng viêm gan B, xét nghiệm tầm soát viêm gan B và C ít nhất một lần, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh.

Ngược lại, cần tránh lạm dụng rượu bia, không hút thuốc lá, không sử dụng thực phẩm bị nấm mốc và không tự ý bỏ thuốc điều trị khi đã được chẩn đoán viêm gan hoặc bệnh lý về gan. Việc điều trị cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, kể cả khi sức khỏe chưa có biểu hiện bất thường.

Ung thư gan vẫn là gánh nặng lớn tại Việt Nam, nhưng nguy cơ và hậu quả của bệnh có thể được giảm bớt nếu các yếu tố nguy cơ được kiểm soát, virus viêm gan được phát hiện và điều trị phù hợp, đồng thời hoạt động tầm soát được duy trì đúng lịch. Với căn bệnh thường diễn tiến âm thầm này, chủ động kiểm tra sức khỏe có ý nghĩa hơn nhiều so với chờ cơ thể phát tín hiệu cảnh báo.