Kết nối đào tạo, kỹ năng, dữ liệu và việc làm
VHO - Kết nối đào tạo, kỹ năng, dữ liệu và việc làm là yêu cầu đặt ra đối với giáo dục nghề nghiệp trong kỷ nguyên số, nhằm giúp nhà trường cập nhật chương trình, doanh nghiệp tham gia đào tạo và người học nhìn rõ lộ trình nghề nghiệp.
Nhà trường không thể chậm hơn doanh nghiệp
Trong khuôn khổ Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số, sáng 9.10, Bộ GD&ĐT đã tổ chức phiên thảo luận chuyên đề “Giáo dục nghề nghiệp trong hệ sinh thái nhân lực số”, với sự tham dự của các cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức giáo dục và đơn vị phát triển giải pháp đến từ nhiều quốc gia.

Theo ông Trần Thanh Đạm, Cục trưởng Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên, dự báo đến năm 2030, khoảng 22% số việc làm hiện nay có thể thay đổi. Thách thức đặt ra đối với giáo dục nghề nghiệp không chỉ là đưa công nghệ vào nhà trường, mà còn phải làm cho hệ thống đào tạo thích ứng với những biến động của thị trường lao động.
Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp trên thế giới đang chuyển từ ứng dụng công nghệ trong một số hoạt động đào tạo sang tái cấu trúc cách thức dự báo nhu cầu kỹ năng, tổ chức đào tạo, đánh giá năng lực và kết nối người học với thị trường lao động.
Các quốc gia ASEAN cũng xác định phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng, khả năng thích ứng với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tăng cường khả năng dịch chuyển lao động là những ưu tiên quan trọng.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp được tiếp cận trên nhiều phương diện, từ phát triển năng lực số của nhà giáo, cán bộ quản lý; đổi mới chương trình, nội dung và phương thức đào tạo đến phát triển hạ tầng, nền tảng, học liệu số và cơ sở dữ liệu.
Quá trình này còn bao gồm chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, quản trị nhà trường; tăng cường nguồn lực, hợp tác quốc tế và bảo đảm an toàn, an ninh mạng.
Giáo dục nghề nghiệp xác định phát triển nhân lực số là nhiệm vụ then chốt; yêu cầu đổi mới hoạt động đào tạo theo hướng phát triển tư duy số, AI và tư duy dữ liệu; đẩy mạnh đào tạo lại, đào tạo thường xuyên và xây dựng các nền tảng kết nối đào tạo, việc làm, dự báo nhu cầu nhân lực.
“Vấn đề hiện nay không bàn có chuyển đổi số hay không, mà là chuyển đổi số như thế nào để tạo ra giá trị thực chất và đồng đều trong toàn hệ thống”, ông Trần Thanh Đạm nhấn mạnh.
Theo bà Vũ Thị Tú Anh, Phó Cục trưởng Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên, trong kỷ nguyên số, giáo dục nghề nghiệp không thể tiếp tục vận hành như một hệ thống đào tạo tách biệt với thị trường lao động.

Công nghệ, mô hình sản xuất, chuỗi cung ứng và cách thức tổ chức việc làm đang thay đổi nhanh chóng. Nếu nhà trường cập nhật chậm hơn doanh nghiệp, người học sẽ gặp khó khăn khi chuyển từ môi trường học tập sang môi trường làm việc.
Ở chiều ngược lại, nếu doanh nghiệp không tham gia quá trình đào tạo, chương trình khó phản ánh đầy đủ những năng lực mà thị trường đang cần. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là đổi mới từng hoạt động riêng lẻ, mà phải tổ chức lại mối liên kết giữa đào tạo, kỹ năng, dữ liệu và việc làm.
Dữ liệu kết nối hệ sinh thái nhân lực
Định hướng phát triển giáo dục trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống giáo dục nghề nghiệp hiện đại, linh hoạt, mở, liên thông, có khả năng phục vụ học tập suốt đời và được nhìn nhận như một hệ sinh thái.
Trong hệ sinh thái này, dữ liệu giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bao gồm dữ liệu về nhu cầu kỹ năng, vị trí việc làm, chuẩn nghề, xu hướng công nghệ, kết quả học tập, quá trình thực hành và khả năng có việc làm của người học.
Khi dữ liệu được kết nối, nhà trường có thể nhận biết sớm những thay đổi của thị trường và cập nhật chương trình đào tạo nhanh hơn. Doanh nghiệp có thể tham gia đào tạo theo mục tiêu cụ thể, thay vì chỉ tiếp nhận lao động sau khi người học đã tốt nghiệp.
Người học cũng có thể nhìn thấy rõ hơn yêu cầu của từng vị trí việc làm, những kỹ năng còn thiếu và lộ trình học tập, phát triển nghề nghiệp. Đối với cơ quan quản lý, dữ liệu là cơ sở để dự báo nhu cầu nhân lực và ban hành chính sách dựa trên bằng chứng.
Đề cập vai trò của Chính phủ, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục trong bảo đảm năng lực cạnh tranh của Việt Nam, bà Mish Eastman, Phó Hiệu trưởng phụ trách giáo dục nghề nghiệp, Đại học RMIT cho rằng sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đào tạo nguồn nhân lực.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, đào tạo nhân lực phải đổi mới tư duy để đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp trong tương lai, đặc biệt là trang bị kiến thức về công nghệ, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số.
Người học không chỉ cần những kỹ năng đáp ứng công việc hiện tại mà còn phải có khả năng thích ứng với những yêu cầu nghề nghiệp đang hình thành. Quá trình đào tạo vì thế cần tăng cường trải nghiệm thực tế và tạo điều kiện để người học tiếp xúc sớm với môi trường làm việc.
Sự kết nối giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp vừa giúp người học tích lũy kinh nghiệm, vừa giúp nhà trường kiểm chứng chất lượng đào tạo thông qua yêu cầu thực tế của thị trường lao động.
Việc xây dựng hệ sinh thái nhân lực số đòi hỏi sự tham gia đồng thời của cơ quan quản lý, nhà trường, doanh nghiệp và người học. Trong đó, công nghệ tạo nền tảng kết nối; dữ liệu cung cấp căn cứ dự báo và ra quyết định; còn hiệu quả cuối cùng phải được thể hiện bằng năng lực làm việc, khả năng thích ứng và cơ hội nghề nghiệp của người học.

RSS