Đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam: Gỡ nút thắt vốn, cân bài toán hướng tuyến
VHO - Những định hướng mới tại Kết luận số 18-KL/TW về kế hoạch phát triển giai đoạn 2026-2030 đã đặt các dự án hạ tầng chiến lược vào vị trí trung tâm của mục tiêu tăng trưởng “2 con số”. Trong bối cảnh đó, dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam không chỉ đối mặt với bài toán huy động nguồn lực khổng lồ, mà còn chịu sức ép điều chỉnh hướng tuyến ngày càng lớn từ địa phương - hai yếu tố có thể quyết định tiến độ và hiệu quả toàn dự án.

Bài toán vốn: Từ áp lực quy mô đến yêu cầu “thiết kế lại” cách huy động nguồn lực
Với tổng mức đầu tư sơ bộ khoảng 67 tỉ USD (tương đương khoảng 1,7 triệu tỉ đồng), dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam là phép thử lớn nhất từ trước tới nay đối với năng lực huy động và phân bổ nguồn lực của nền kinh tế. Tuy nhiên theo các nhà chuyên môn, trong bối cảnh mới, vấn đề không còn dừng ở quy mô vốn, mà chuyển sang câu chuyện sâu hơn: thiết kế lại cấu trúc tài chính quốc gia để nuôi được các dự án hạ tầng chiến lược dài hạn.
Kết luận số 18-KL/TW ngày 2.4.2026 kết luận Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã đưa ra một thông điệp rất rõ: phải “khơi thông và giải phóng nhanh mọi nguồn lực”, đồng thời bảo đảm đầu tư công “có trọng tâm, trọng điểm”, tập trung cho các dự án quan trọng quốc gia có tính lan tỏa. Điều này đặt dự án đường sắt tốc độ cao vào đúng vị trí ưu tiên, nhưng cũng đồng nghĩa với yêu cầu rất cao về hiệu quả sử dụng vốn.
Một điểm đáng chú ý là Trung ương yêu cầu phát triển mạnh thị trường vốn trong nước như kênh dẫn vốn dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Đây là thay đổi mang tính cấu trúc, bởi các dự án hạ tầng như đường sắt tốc độ cao có thời gian hoàn vốn dài, không phù hợp với nguồn vốn ngắn hạn của hệ thống ngân hàng. Nếu không mở rộng được các kênh như trái phiếu dài hạn, quỹ đầu tư, vốn tổ chức, thì bài toán vốn sẽ luôn bị “nghẽn” ngay từ khâu thiết kế.
Cùng với đó, Kết luận số 18-KL/TW cũng thẳng thắn chỉ ra hạn chế của giai đoạn trước là chưa có cơ chế đủ mạnh để thu hút khu vực tư nhân và đầu tư nước ngoài, trong khi đây lại là nguồn lực không thể thiếu với các dự án quy mô lớn. Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận PPP: không chỉ là chia sẻ lợi ích, mà phải chia sẻ rủi ro một cách minh bạch, có thể dự báo.
Như vậy, “nút thắt vốn” hiện nay không nằm ở việc thiếu tiền trong nền kinh tế, mà nằm ở chỗ dòng tiền chưa được dẫn dắt đúng cách. Nếu không giải được bài toán này, ngay cả khi có chủ trương và quyết tâm cao, dự án vẫn có nguy cơ chậm nhịp so với kế hoạch.
Hướng tuyến: Khi phân cấp mạnh hơn, áp lực điều chỉnh càng gia tăng
Một thay đổi quan trọng khác từ Kết luận số 18-KL/TW là việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong đầu tư công, với tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”. Điều này mở rộng không gian chủ động cho địa phương, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực điều chỉnh đối với các dự án liên vùng như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam.
Thực tế cho thấy, khi tuyến đi qua nhiều địa phương, mỗi địa phương đều có những ưu tiên riêng: giảm tác động đến dân cư, tránh khu vực nhạy cảm về văn hóa - tâm linh, hoặc tận dụng cơ hội phát triển đô thị, logistics. Những đề xuất điều chỉnh hướng tuyến vì vậy ngày càng nhiều và đa dạng hơn, không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn gắn với chiến lược phát triển địa phương.
Tuy nhiên, Kết luận số 18-KL/TW đồng thời đặt ra nguyên tắc rất chặt chẽ: đầu tư công phải tập trung, không dàn trải, giảm số lượng dự án và bảo đảm hiệu quả kinh tế - xã hội tổng thể. Điều này có nghĩa, mọi điều chỉnh hướng tuyến nếu chỉ phục vụ lợi ích cục bộ đều có nguy cơ làm suy giảm hiệu quả chung của toàn dự án.
Vấn đề nằm ở chỗ, mỗi điều chỉnh dù nhỏ cũng có thể kéo theo hệ quả dây chuyền: thay đổi thiết kế kỹ thuật, tăng chi phí giải phóng mặt bằng, phát sinh đầu tư hạ tầng phụ trợ và cuối cùng là đội tổng mức đầu tư. Trong một dự án đã có quy mô vốn rất lớn, những điều chỉnh này nếu không được kiểm soát sẽ tạo ra “hiệu ứng cộng dồn” đáng kể.
Do đó, thách thức lớn nhất không phải là có nên điều chỉnh hay không, mà là xác lập được cơ chế sàng lọc và đánh giá điều chỉnh trên cơ sở lợi ích tổng thể quốc gia. Đây chính là điểm cân bằng khó nhất giữa phân cấp và kiểm soát.
Tiến độ triển khai: “Cửa sổ quyết định” trong giai đoạn 2025-2026
Trong Kết luận số 18-KL/TW, Trung ương xác định rõ định hướng: tập trung đầu tư các công trình hạ tầng chiến lược, trong đó có đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn và tái cấu trúc nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa với việc dự án không chỉ là một công trình giao thông, mà là một phần của chiến lược phát triển quốc gia.
Tuy nhiên, đi kèm với ưu tiên là áp lực tiến độ. Theo kế hoạch hiện hành, dự án cần hoàn tất các bước chuẩn bị để có thể khởi công từ năm 2026. Điều đó khiến giai đoạn 2025-2026 trở thành “cửa sổ quyết định”, nơi tất cả các yếu tố - từ vốn, hướng tuyến đến giải phóng mặt bằng và công nghệ - phải được xử lý đồng bộ.
Kết luận số 18-KL/TW cũng đưa ra một cảnh báo đáng chú ý: công tác chuẩn bị dự án đầu tư công giai đoạn trước còn hạn chế, chất lượng chưa cao, thiếu đánh giá hiệu quả tổng thể. Đây là điểm nghẽn quen thuộc khiến nhiều dự án lớn bị chậm tiến độ hoặc đội vốn. Nếu không khắc phục triệt để, nguy cơ này hoàn toàn có thể lặp lại với đường sắt tốc độ cao.
Đồng thời, yêu cầu hạch toán đầy đủ hiệu quả kinh tế - xã hội được đặt ra như một tiêu chí bắt buộc trong phân bổ vốn. Điều này tạo áp lực tích cực buộc dự án phải được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, nhưng cũng làm tăng yêu cầu về chất lượng nghiên cứu, dự báo và thiết kế.
Trong bối cảnh đó, tiến độ không còn là vấn đề riêng của từng khâu, mà là kết quả của khả năng phối hợp tổng thể giữa các cấp, các ngành và địa phương. Chỉ cần một mắt xích chậm lại, toàn bộ chuỗi triển khai có thể bị ảnh hưởng.
Như vậy, những định hướng từ Kết luận số 18-KL/TW đã làm rõ hơn bối cảnh triển khai dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam: một dự án vừa mang tính chiến lược, vừa chịu áp lực rất lớn về nguồn lực và điều phối lợi ích.
Trong đó, bài toán vốn đòi hỏi phải tái cấu trúc cách huy động và phân bổ nguồn lực, còn câu chuyện hướng tuyến đặt ra yêu cầu cân bằng giữa phân cấp và hiệu quả tổng thể. Hai yếu tố này, nếu được giải quyết đồng bộ, sẽ tạo điều kiện để dự án bứt tốc. Ngược lại, đây cũng chính là những “điểm nghẽn” có thể quyết định thành bại của toàn bộ công trình trong giai đoạn tới.

RSS