Thể chế hóa khát vọng phát triển văn hóa từ đầu nhiệm kỳ
VHO - Ngày 7.4.2026, tại Phiên họp toàn thể lần thứ Nhất, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội khóa XVI đã thảo luận, thẩm tra dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đột phá phát triển văn hóa Việt Nam.
Việc một nghị quyết về văn hóa được đưa ra bàn thảo ngay từ những ngày đầu của nhiệm kỳ mới không chỉ cho thấy tinh thần hành động khẩn trương của Quốc hội, mà còn phát đi một thông điệp rất rõ: văn hóa đang được đặt vào vị trí trung tâm trong tư duy phát triển đất nước, như một nền tảng tinh thần, một nguồn lực nội sinh và một động lực chiến lược cho chặng đường mới.

Có những thời điểm trong đời sống nghị trường, một lựa chọn về chương trình làm việc cũng đủ để nói lên rất nhiều điều về tầm nhìn của cả nhiệm kỳ. Việc Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội khóa XVI, trong phiên họp toàn thể đầu tiên chiều tối 7.4.2026, đã dành thời gian thẩm tra dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đột phá phát triển văn hóa Việt Nam, theo tôi, chính là một dấu hiệu như thế. Bởi đây không đơn thuần là thêm một nội dung trong chương trình, mà là sự khẳng định rằng văn hóa không còn được xem như lĩnh vực đứng bên lề của phát triển, càng không phải câu chuyện chỉ được nhắc tới trong những dịp tổng kết, biểu dương hay kỷ niệm. Văn hóa đang được đặt vào đúng vị trí của nó: một trụ cột phát triển, một không gian kiến tạo con người, và một nguồn lực phải được giải phóng bằng tư duy thể chế mới.
Điều này càng có ý nghĩa hơn khi đặt trong bối cảnh lớn hơn của đất nước hiện nay. Ngày 7.1.2026, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Nghị quyết ấy không chỉ nhấn mạnh vai trò của văn hóa như nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn xác lập một cách nhìn rộng hơn, sâu hơn: văn hóa là sức mạnh mềm, là nguồn lực nội sinh, là hệ điều tiết cho sự phát triển nhanh và bền vững.
Nhưng bất kỳ nghị quyết lớn nào của Đảng, nếu không sớm được chuyển hóa thành chính sách cụ thể, thành công cụ pháp lý khả thi, thì rất dễ dừng lại ở cấp độ định hướng. Bởi vậy, việc Quốc hội bắt tay ngay vào thảo luận một nghị quyết chuyên đề về cơ chế, chính sách đột phá cho phát triển văn hóa cho thấy tinh thần thể chế hóa đang được thực hiện một cách khẩn trương, có trách nhiệm và có chiều sâu.
Ở góc độ đó, tôi cho rằng dự thảo Nghị quyết lần này mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một văn bản chính sách thông thường. Nó là câu trả lời cho một đòi hỏi đã được đặt ra từ lâu nhưng nhiều lần còn dang dở: muốn văn hóa phát triển thì phải có thể chế xứng tầm với văn hóa. Trong nhiều năm, chúng ta nói nhiều đến bảo tồn di sản, xây dựng môi trường văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa, nâng cao mức hưởng thụ văn hóa của nhân dân, nhưng trên thực tế, rất nhiều “điểm nghẽn” vẫn tồn tại dai dẳng.
Hệ thống pháp luật về văn hóa còn phân tán, thiếu đồng bộ, chưa theo kịp thực tiễn. Pháp luật về đầu tư và tài chính cho văn hóa còn dàn trải, trong khi đầu tư cho văn hóa vẫn chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước. Cơ chế khuyến khích xã hội hóa, phát triển nguồn lực ngoài nhà nước, thu hút đầu tư, trọng dụng nhân tài, phát triển công nghiệp văn hóa và công nghiệp giải trí vẫn chưa thật sự hoàn chỉnh. Chính cơ quan soạn thảo cũng đã chỉ ra rất rõ những bất cập ấy khi xây dựng hồ sơ dự thảo nghị quyết.
Nói cách khác, cái thiếu lâu nay không phải là nhận thức về tầm quan trọng của văn hóa, mà là những công cụ đủ mạnh để biến nhận thức ấy thành hành động. Đó là lý do tôi cho rằng nghị quyết này được chờ đợi như một bước ngoặt. Khi một văn bản của Quốc hội tập trung trực diện vào các cơ chế, chính sách đột phá, nghĩa là chúng ta đã bắt đầu chuyển từ tư duy “quan tâm đến văn hóa” sang tư duy “đầu tư và tổ chức lại nguồn lực cho văn hóa”.
Sự chuyển đổi ấy rất quan trọng, bởi văn hóa chỉ thật sự trở thành sức mạnh nội sinh khi nó được nuôi dưỡng bằng những thiết chế, nguồn lực và động lực phù hợp. Không thể đòi hỏi văn hóa trở thành nền tảng, thành động lực, nếu vẫn vận hành bằng những cơ chế cũ, bằng cách phân bổ nguồn lực manh mún, bằng những rào cản thủ tục khiến các ý tưởng sáng tạo khó đi vào cuộc sống.
Nhìn vào cấu trúc dự thảo, có thể thấy tinh thần đột phá được đặt ra khá rõ. Nghị quyết bao quát từ phạm vi điều chỉnh, nguyên tắc áp dụng, quy định về Ngày Văn hóa Việt Nam, cho tới các chính sách về thu hút nguồn lực đầu tư, ưu đãi đầu tư và tài trợ trong lĩnh vực văn hóa, khai thác và vận hành thiết chế văn hóa, bảo đảm nguồn lực tương xứng, cũng như chính sách đãi ngộ, phát triển tài năng văn hóa, thể thao. Chỉ riêng cách cấu trúc ấy cũng cho thấy một sự thay đổi tư duy: văn hóa không được nhìn như một khu vực khép kín, mà như một hệ sinh thái cần vừa được bảo tồn, vừa được đầu tư, vừa được vận hành hiệu quả, vừa phải có cơ chế nuôi dưỡng con người sáng tạo trong đó.
Trong các nhóm chính sách được đề xuất, trước hết phải nói đến nhóm cơ chế về thu hút nguồn lực đầu tư cho văn hóa. Đây là một trong những khâu then chốt nhất. Dự thảo cho phép một số dự án đầu tư công, PPP hoặc dự án đầu tư trong lĩnh vực văn hóa, thể thao cần triển khai ngay theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền, dù chưa có trong quy hoạch, vẫn được phép thực hiện và cập nhật sau khi điều chỉnh quy hoạch.
Đồng thời, HĐND cấp tỉnh được quyết định bổ sung các dự án đầu tư trung hạn và bổ sung kế hoạch sử dụng đất mà không phải chờ đến kỳ điều chỉnh tiếp theo; một số thủ tục về đất đai, quy hoạch, khởi công cũng được đề xuất theo hướng rút gọn hoặc thực hiện đồng thời. Đây là những chi tiết kỹ thuật, nhưng ẩn sau đó là một thông điệp lớn: văn hóa không thể cứ mãi đi sau quy hoạch, đi sau thủ tục, đi sau nhịp phát triển. Nếu đã xác định văn hóa là lĩnh vực cần đột phá, thì phải tháo gỡ cho nó ngay ở những “nút thắt” về thể chế đầu tư và không gian phát triển.
Một điểm rất đáng chú ý khác là dự thảo gắn phát triển văn hóa với quỹ đất và không gian sáng tạo. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được giao trách nhiệm bảo đảm bố trí đủ quỹ đất cho thiết chế văn hóa, thể thao và cho các cụm, khu công nghiệp sáng tạo về văn hóa trong quy hoạch tỉnh và kế hoạch sử dụng đất của địa phương. Theo tôi, đây là một bước tiến rất quan trọng, bởi lâu nay chúng ta vẫn nói nhiều về công nghiệp văn hóa, về không gian sáng tạo, về sức mạnh mềm, nhưng ở nhiều nơi, văn hóa vẫn thua ngay từ khâu đầu tiên là không có đất, không có không gian, không có hạ tầng để phát triển. Một trung tâm sáng tạo không thể hình thành chỉ bằng khẩu hiệu. Một nhà hát, một bảo tàng, một không gian trình diễn, một cụm sáng tạo văn hóa không thể sống bằng tinh thần cổ vũ. Tất cả đều cần mặt bằng, cần quy hoạch, cần ưu tiên chính sách. Đặt vấn đề quỹ đất cho văn hóa vào trong một nghị quyết của Quốc hội, vì thế, không chỉ là chuyện quản lý hành chính, mà là khẳng định quyền hiện diện của văn hóa trong cấu trúc phát triển quốc gia.
Bên cạnh đó, nhóm ưu đãi đầu tư, tài trợ và chính sách thuế cũng mở ra nhiều kỳ vọng mới. Dự thảo nêu việc hỗ trợ tiếp cận đất đai, mặt bằng sản xuất kinh doanh, cơ chế tài chính cho các tổ chức, cá nhân đầu tư xây dựng, phát triển hoặc hoạt động tại các cụm, khu công nghiệp sáng tạo về văn hóa; hỗ trợ về thuế, phí, lệ phí cho các tổ chức, cá nhân đầu tư vào hạ tầng số và giải pháp công nghệ cao cho văn hóa; áp dụng thuế suất VAT 5% đối với một số hàng hóa, dịch vụ trong hoạt động văn hóa, biểu diễn nghệ thuật, điện ảnh, thể thao; miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm và giảm 50% trong 5 năm tiếp theo đối với thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư vào các ngành công nghiệp văn hóa, công nghiệp giải trí và các cụm, khu công nghiệp sáng tạo về văn hóa. Đây là những tín hiệu rất mạnh, bởi chúng thể hiện một chuyển động rõ rệt: từ chỗ xem văn hóa chủ yếu là lĩnh vực cần hỗ trợ, sang chỗ nhìn văn hóa như một lĩnh vực cần khuyến khích đầu tư, cần mở đường tăng trưởng, cần được tạo động lực như những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng cao khác.
Tôi đặc biệt quan tâm tới các quy định liên quan đến hạ tầng số, công nghệ cao và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, công nghiệp giải trí. Nếu trước đây, nhiều người vẫn hình dung văn hóa chủ yếu gắn với biểu diễn truyền thống, di sản, thư viện, bảo tàng hay hoạt động phong trào, thì ngày nay, không gian văn hóa đã mở rộng rất nhiều. Văn hóa còn là điện ảnh, âm nhạc số, trò chơi, thiết kế, nội dung sáng tạo, nền tảng số, công nghệ trình diễn, lưu trữ và phổ biến di sản bằng dữ liệu số. Bởi vậy, việc chính sách bắt đầu nhìn nhận các giải pháp công nghệ cao cho văn hóa, cũng như doanh nghiệp sáng tạo văn hóa, là đối tượng cần được hỗ trợ, là một bước điều chỉnh rất đúng với xu thế của thời đại. Muốn văn hóa trở thành sức mạnh mềm trong thế kỷ XXI, chúng ta không thể phát triển văn hóa bằng công cụ của thế kỷ trước.
Một nét nhân văn rất đáng chú ý trong dự thảo là các quy định về hồi hương di vật, cổ vật, tác phẩm nghệ thuật giá trị cao và việc miễn nhiều loại thuế, phí đối với các hiện vật, tác phẩm đáp ứng tiêu chí bảo vật quốc gia, cổ vật quý hiếm hoặc di sản văn hóa của Việt Nam đang ở nước ngoài được đưa về nước không vì mục đích lợi nhuận để trưng bày, tặng cho hoặc chuyển giao cho Nhà nước. Đây không chỉ là ưu đãi về tài chính. Xa hơn, đó là một tuyên ngôn về trách nhiệm của quốc gia trong việc nối lại các mạch nguồn ký ức văn hóa bị phân tán, thất lạc hay lưu lạc. Một dân tộc mạnh là dân tộc biết phát triển tương lai, nhưng cũng là dân tộc biết nâng niu, gìn giữ và tìm đường đưa những giá trị biểu tượng của mình trở về với cộng đồng.
Tất nhiên, một nghị quyết được gọi là “đột phá” thì ngoài tinh thần mở đường, còn phải rất chặt chẽ về kỹ thuật lập pháp. Chính vì vậy, tôi cũng cho rằng những góp ý tại quá trình thẩm định trước đó rất đáng chú ý.
Tại phiên họp thẩm định ngày 27.3.2026, đã có ý kiến đề nghị bổ sung nghệ nhân dân gian vào đối tượng áp dụng, vì đây là lực lượng quan trọng trong gìn giữ và truyền trao các giá trị văn hóa truyền thống. Cũng có ý kiến yêu cầu rà soát quy định về miễn thuế thu nhập cá nhân cho các chuyên gia, nhà khoa học, người có tài năng đặc biệt để tránh chồng chéo với luật hiện hành; đồng thời cần làm rõ khái niệm “người có tài năng đặc biệt”, tách nhỏ một số nhóm chính sách, và nghiên cứu thêm ưu đãi về tín dụng, đất đai, thủ tục hành chính. Tôi rất đồng tình với cách tiếp cận đó. Một chính sách lớn chỉ có thể đi xa nếu vừa có tầm nhìn, vừa có độ chính xác. Văn hóa cần đột phá, nhưng đột phá không đồng nghĩa với mơ hồ. Chính vì văn hóa là lĩnh vực tinh tế, phức hợp và có độ lan tỏa rất lớn, nên mỗi quy định càng cần đủ rõ để khi đi vào thực thi có thể phát huy đúng tinh thần mà vẫn bảo đảm khả năng áp dụng.
Ở một bình diện rộng hơn, việc Chính phủ ban hành Nghị quyết số 90/NQ-CP ngày 5.4.2026 để thống nhất cơ bản với hồ sơ dự án nghị quyết, giao Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tiếp thu, giải trình, hoàn thiện hồ sơ và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan của Quốc hội, cho thấy tiến trình chuẩn bị đang được triển khai rất khẩn trương.
Nói như vậy để thấy rằng dự thảo này không xuất hiện một cách ngẫu nhiên trong chương trình nghị sự ngày 7.4. Nó là kết quả của một chuỗi vận động chính sách liên tục, từ định hướng của Bộ Chính trị, đến thẩm định của cơ quan tư pháp, đến thống nhất của Chính phủ, rồi bước vào thẩm tra của cơ quan Quốc hội. Chính sự liền mạch ấy mới tạo nên niềm tin rằng lần này, câu chuyện phát triển văn hóa có thể đang bước sang một pha mới: không chỉ nhiều kỳ vọng hơn, mà gần với khả năng hiện thực hóa hơn.
Cuối cùng, tôi nghĩ điều đáng quý nhất không chỉ nằm ở việc một dự thảo nghị quyết đã được đưa ra thảo luận. Điều đáng quý hơn là văn hóa đang được gọi tên bằng ngôn ngữ của thể chế, của đầu tư, của nguồn lực, của con người, của phát triển dài hạn. Đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta bắt đầu đi tới một nhận thức đầy đủ hơn: không thể có một đất nước hùng cường nếu đời sống văn hóa nghèo nàn; không thể có phát triển bền vững nếu văn hóa chỉ được xem là phần phụ trợ; không thể nói đến khát vọng dân tộc mà thiếu đi những chính sách đủ lớn để nuôi dưỡng bản sắc, sáng tạo và sức mạnh tinh thần của dân tộc ấy.
Nếu nghị quyết này được hoàn thiện với chất lượng tốt và được triển khai bằng một tinh thần quyết liệt, đồng bộ, nó có thể không chỉ tháo gỡ những “điểm nghẽn” của hiện tại, mà còn mở ra một quỹ đạo phát triển mới cho văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Và khi ấy, văn hóa sẽ không chỉ là nơi lưu giữ ký ức, mà còn trở thành nơi khởi phát tương lai.

RSS