Kiến tạo niềm tin từ sức mạnh văn hoá - sứ mệnh của công tác Tuyên giáo trong kỷ nguyên phát triển mới

PGS.TS BÙI HOÀI SƠN

VHO - Kỷ niệm 96 năm Ngày truyền thống ngành Tuyên giáo của Đảng (1.8.1930 – 1.8.2026) là dịp để chúng ta tự hào nhìn lại một chặng đường vẻ vang của những người làm công tác tư tưởng, đồng thời nhận thức sâu sắc hơn sứ mệnh của ngành trong kỷ nguyên phát triển mới.

Kiến tạo niềm tin từ sức mạnh văn hoá - sứ mệnh của công tác Tuyên giáo trong kỷ nguyên phát triển mới - ảnh 1

Trước sự biến đổi nhanh chóng của đời sống xã hội và môi trường truyền thông, công tác tuyên giáo không chỉ truyền đạt chủ trương, định hướng nhận thức, mà còn phải góp phần kiến tạo niềm tin, bồi đắp hệ giá trị, củng cố đồng thuận xã hội và khơi dậy khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Trong hành trình ấy, văn hóa chính là nền tảng sâu xa tạo nên sức thuyết phục và sức sống bền vững của công tác tuyên giáo.

Từ “đi trước mở đường” đến kiến tạo đồng thuận và niềm tin xã hội

Trong suốt 96 năm xây dựng và trưởng thành, công tác tuyên giáo luôn gắn bó mật thiết với từng bước ngoặt của cách mạng Việt Nam. Từ việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, giác ngộ lý tưởng cách mạng, tập hợp và cổ vũ quần chúng đứng lên giành độc lập dân tộc, đến công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và tiến hành đổi mới, ngành Tuyên giáo luôn giữ vai trò đặc biệt trong việc thống nhất ý chí và hành động trong Đảng, tạo sự đồng thuận trong nhân dân, kết nối mục tiêu cách mạng với khát vọng của dân tộc.

Đó không chỉ là lịch sử của một ngành công tác Đảng, mà còn là lịch sử của quá trình hình thành, bảo vệ và lan tỏa những giá trị tinh thần lớn lao của đất nước. Trong những thời điểm khó khăn, công tác tuyên giáo góp phần củng cố niềm tin vào thắng lợi của cách mạng. Trong những bước ngoặt phát triển, công tác tuyên giáo giúp xã hội nhận diện đúng thời cơ, thách thức và thống nhất hành động. Ở mỗi giai đoạn, dù phương tiện và phương thức có thay đổi, nhiệm vụ cốt lõi vẫn là làm cho lý tưởng của Đảng gặp gỡ với nguyện vọng của nhân dân, biến nhận thức chung thành sức mạnh hành động chung.

Bước vào kỷ nguyên phát triển mới, đất nước đang đứng trước những thời cơ lớn, đồng thời phải giải quyết nhiều vấn đề mới, khó và chưa có tiền lệ. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, sự dịch chuyển của các dòng thông tin xuyên biên giới và những biến đổi trong tâm lý xã hội đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp nhận thông tin, hình thành nhận thức và bày tỏ thái độ. Công chúng hôm nay không còn là những người tiếp nhận thông tin một chiều, mà đồng thời là người sản xuất, chia sẻ, bình luận và tham gia định hình các dòng dư luận.

Điều đó đòi hỏi công tác tuyên giáo phải thực hiện một cuộc đổi mới mạnh mẽ cả về tư duy, nội dung và phương thức. Tuyên giáo không thể chỉ làm tốt nhiệm vụ đưa thông tin từ trên xuống, mà còn phải biết lắng nghe những chuyển động từ cơ sở, giải thích những vấn đề nhân dân quan tâm, dự báo những biến đổi trong tâm trạng xã hội và tham gia từ sớm vào quá trình chuẩn bị nhận thức cho những chủ trương, chính sách lớn.

Tại Hội nghị toàn quốc tổng kết công tác tuyên giáo và dân vận năm 2025, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh vai trò tiên phong, trách nhiệm kiến tạo, “định hướng tư tưởng”, “thống nhất nhận thức”, “đi trước mở đường” của ngành Tuyên giáo và Dân vận. Đây là một yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đất nước đang triển khai nhiều quyết sách chiến lược. “Đi trước” không có nghĩa là chỉ tuyên truyền sớm hơn, mà trước hết phải nhìn thấy sớm hơn những vấn đề có thể nảy sinh, dự báo đúng những phản ứng xã hội, chủ động chuẩn bị luận cứ và tạo dựng nền tảng nhận thức cần thiết. “Mở đường” cũng không chỉ là giải thích một chủ trương, mà phải làm cho chủ trương ấy được hiểu đúng, được chia sẻ và chuyển hóa thành hành động tự giác của cán bộ, đảng viên và nhân dân.

Muốn thực hiện được điều đó, công tác tuyên giáo phải chuyển mạnh từ truyền đạt sang thuyết phục, từ thông báo sang đối thoại, từ nói điều mình có sang trả lời điều xã hội đang cần. Thông tin đúng là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Thông tin còn phải kịp thời, dễ hiểu, có căn cứ, có chiều sâu và gắn với thực tiễn cuộc sống. Đối với những vấn đề phức tạp, nhạy cảm, càng không thể né tránh hoặc để hình thành khoảng trống thông tin, bởi khoảng trống của thông tin chính thống rất dễ trở thành không gian cho tin giả, sự suy diễn và những hành vi thao túng nhận thức.

Niềm tin xã hội cũng không thể được tạo ra chỉ bằng tần suất tuyên truyền hay sự lặp lại của những thông điệp. Niềm tin được hình thành từ sự thống nhất giữa lời nói và hành động, giữa chủ trương với kết quả thực hiện, giữa mục tiêu phát triển với những thay đổi mà người dân có thể cảm nhận trong đời sống hằng ngày. Vì vậy, công tác tuyên giáo phải gắn bó chặt chẽ hơn với quá trình xây dựng, tổ chức và đánh giá chính sách. Mỗi chủ trương đúng đắn cần được giải thích bằng lý lẽ thuyết phục, nhưng sức thuyết phục lớn nhất vẫn là kết quả thực tế và lợi ích chính đáng mà nhân dân được thụ hưởng.

Trong buổi làm việc về Chiến lược công tác tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nêu phương châm: “Chủ động – Sắc bén – Thuyết phục – Hiệu quả”; đồng thời yêu cầu tạo đồng thuận bằng sự thật, bằng kết quả và bằng niềm tin. Tinh thần ấy cho thấy thước đo của công tác tuyên giáo không thể chỉ là số lượng hội nghị, văn bản, tin bài hay lượt tiếp cận, mà phải là sự chuyển biến thực chất trong nhận thức, hành động, kỷ luật thực thi và niềm tin của nhân dân.

Lấy văn hóa làm chiều sâu của tư tưởng và nền tảng của sức thuyết phục

Tư tưởng chỉ có thể đi sâu vào đời sống khi được chuyển tải bằng những giá trị văn hóa phù hợp. Văn hóa giúp những vấn đề lý luận, chính trị trở nên gần gũi với con người; giúp những chủ trương lớn được diễn đạt bằng ngôn ngữ của cuộc sống, gắn với ký ức, tình cảm, đạo lý và khát vọng của mỗi cộng đồng. Vì thế, giữa công tác tuyên giáo và văn hóa luôn tồn tại một mối quan hệ hữu cơ: tuyên giáo định hướng và lan tỏa giá trị, còn văn hóa tạo nên chiều sâu, sức hấp dẫn và khả năng bền vững cho sự định hướng ấy.

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, nhiều thông điệp chính trị có sức lay động lâu dài không chỉ bởi tính đúng đắn, mà còn bởi chúng đã trở thành biểu tượng văn hóa, gắn với lòng yêu nước, tinh thần đại đoàn kết, đạo lý uống nước nhớ nguồn và khát vọng độc lập, tự do. Những bài thơ, ca khúc, tác phẩm sân khấu, điện ảnh, mỹ thuật, báo chí và văn học cách mạng đã đưa những lý tưởng lớn đến với nhân dân bằng con đường của cảm xúc. Chính sự hòa quyện giữa tư tưởng và nghệ thuật đã tạo ra một sức mạnh tinh thần đặc biệt, giúp con người vượt qua gian khổ, hy sinh vì những mục tiêu cao đẹp.

Ngày nay, trong một xã hội đa dạng hơn về nhu cầu, lợi ích và phương thức biểu đạt, công tác tuyên giáo càng phải biết khai thác sức mạnh của văn hóa. Người dân không chỉ cần được cung cấp thông tin, mà còn mong muốn được tôn trọng, được lắng nghe và được tham gia vào quá trình xây dựng đời sống xã hội. Một thông điệp dù đúng về nội dung nhưng khô cứng, xa lạ với tâm lý công chúng thì khó tạo nên sự đồng cảm. Ngược lại, khi thông điệp được chuyển tải bằng những câu chuyện chân thực, những hình tượng đẹp và những tấm gương có sức truyền cảm hứng, nó có thể đi vào lòng người một cách tự nhiên và bền vững.

Văn hóa còn tạo nên hệ quy chiếu để xã hội phân biệt đúng – sai, tốt – xấu, cao thượng – thấp hèn; từ đó hình thành sức đề kháng trước những thông tin độc hại và những xu hướng lệch chuẩn. Trong không gian số, khi mỗi người hằng ngày phải tiếp xúc với một lượng thông tin rất lớn, việc quản lý bằng các biện pháp kỹ thuật và hành chính là cần thiết nhưng không thể giải quyết toàn bộ vấn đề. Điều quan trọng hơn là phải bồi dưỡng năng lực văn hóa, bản lĩnh tư tưởng và trách nhiệm công dân để mỗi cá nhân có khả năng lựa chọn, kiểm chứng và chia sẻ thông tin một cách có trách nhiệm.

Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được thực hiện đồng thời bằng cả “xây” và “chống”, trong đó “xây” phải là căn bản và lâu dài. Chúng ta cần xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh; xây dựng văn hóa tranh luận dựa trên sự thật, lý lẽ và tinh thần trách nhiệm; xây dựng những sản phẩm văn hóa, báo chí và truyền thông có chất lượng; đồng thời lan tỏa những câu chuyện đẹp về con người Việt Nam, về những cán bộ tận tụy, những doanh nghiệp có trách nhiệm, những cộng đồng đoàn kết và những người dân bình dị đang đóng góp cho đất nước.

Muốn cái đúng lấn át cái sai, cái đẹp đẩy lùi cái xấu, không thể chỉ bằng việc phản bác sau khi thông tin tiêu cực đã lan rộng. Công tác tuyên giáo phải chủ động tạo ra một hệ sinh thái nội dung tích cực, hấp dẫn và có sức cạnh tranh. Trong hệ sinh thái ấy, báo chí cách mạng giữ vai trò dẫn dắt; văn học, nghệ thuật tạo nên chiều sâu cảm xúc; đội ngũ trí thức cung cấp luận cứ khoa học; văn nghệ sĩ, người có uy tín và những người ảnh hưởng tích cực góp phần đưa thông điệp đến gần hơn với từng nhóm công chúng.

Đặc biệt, cần quan tâm đúng mức đến thế hệ trẻ. Thanh niên hôm nay tiếp nhận thông tin chủ yếu qua các nền tảng số, có nhu cầu thể hiện quan điểm cá nhân và khả năng tham gia rất nhanh vào những xu hướng xã hội. Tuyên truyền cho người trẻ vì vậy không thể chỉ là đưa những nội dung truyền thống lên một nền tảng mới. Cần đổi mới cả cách kể chuyện, ngôn ngữ biểu đạt, hình thức tương tác và cơ chế để người trẻ trở thành chủ thể sáng tạo, thay vì chỉ là đối tượng tiếp nhận. Khi được trao cơ hội, thế hệ trẻ có thể dùng chính công nghệ, sự sáng tạo và ngôn ngữ của mình để lan tỏa lịch sử, văn hóa và những giá trị tốt đẹp của dân tộc.

Cùng với đó, việc ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo phải gắn với những nguyên tắc đạo đức, an toàn và trách nhiệm. Công nghệ có thể giúp phân tích xu hướng dư luận, cá thể hóa nội dung và nâng cao tốc độ phản ứng, nhưng không thể thay thế bản lĩnh chính trị, sự thấu cảm, trách nhiệm nêu gương và năng lực đối thoại của con người. Công tác tuyên giáo trước hết vẫn là công tác với con người, vì con người và dựa trên niềm tin của con người.

Đội ngũ cán bộ tuyên giáo trong giai đoạn mới vì vậy phải vừa vững vàng về lý luận, nhạy bén về chính trị, vừa am hiểu văn hóa, truyền thông, công nghệ và tâm lý xã hội. Mỗi cán bộ phải có khả năng nói đúng, nói trúng, nói dễ hiểu; biết lắng nghe và đối thoại; lấy sự chân thành, gương mẫu và kết quả công việc làm cơ sở cho sức thuyết phục. Người làm công tác tuyên giáo không chỉ truyền đạt niềm tin, mà trước hết phải là người có niềm tin, sống với những giá trị mình bảo vệ và tạo dựng niềm tin bằng chính hành động của mình.

Kỷ niệm 96 năm Ngày truyền thống ngành Tuyên giáo của Đảng không chỉ là dịp tri ân những thế hệ đã cống hiến cho mặt trận tư tưởng, mà còn là thời điểm để toàn ngành nhận thức đầy đủ hơn trách nhiệm trước tương lai đất nước. Trong kỷ nguyên phát triển mới, sứ mệnh cao nhất của công tác tuyên giáo không dừng lại ở việc làm cho nhân dân biết và hiểu, mà phải góp phần làm cho nhân dân tin tưởng, đồng hành và chủ động tham gia vào sự nghiệp chung.

Để thực hiện sứ mệnh ấy, văn hóa phải trở thành chiều sâu của tư tưởng, chất liệu của truyền thông và nền tảng của niềm tin xã hội. Khi công tác tuyên giáo thực sự bắt nguồn từ cuộc sống, tôn trọng sự thật, thấu hiểu con người và được kiểm chứng bằng những kết quả cụ thể, niềm tin sẽ không chỉ là một trạng thái tinh thần, mà trở thành nguồn sức mạnh nội sinh to lớn, kết nối triệu triệu con người trong khát vọng xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh, văn minh, hạnh phúc.