Thị trường bước vào tuần mới với khoảng cách đáng kể giữa giá bán và giá thu mua. Mức niêm yết thấp hơn trước chưa đồng nghĩa chi phí giao dịch đã thu hẹp, nhất là khi chính sách mua lại giữa các doanh nghiệp khác nhau.

Hình minh họa.
Hình minh họa.

Vàng miếng SJC tham chiếu 136–139 triệu đồng/lượng

Bảng giá tham khảo sử dụng mức công bố gần nhất ngày 1.11.2026; tại thời điểm kiểm tra 04:37 ngày 2.11.2026 chưa có bảng giá mới của doanh nghiệp được xác minh.

Đơn vị: triệu đồng/lượng. Cột thay đổi đối chiếu ngày 1.11 với ngày 31.10.2026, không phải biến động ngày 2.11.

Doanh nghiệp — vàng miếng SJCMua vàoBán raThay đổi mua/bán
SJC136,00139,000 / 0
DOJI Hà Nội136,00139,000 / 0
DOJI TP.HCM136,00139,000 / 0
Bảo Tín Minh Châu133,80139,000 / 0
Bảo Tín Mạnh Hải136,00139,00Chưa có dữ liệu so sánh
Phú Quý134,50139,00Chưa có dữ liệu so sánh
PNJ Hà Nội136,00139,00Chưa có dữ liệu so sánh riêng
PNJ TP.HCM136,00139,00Chưa có dữ liệu so sánh riêng

Các dòng vàng miếng trong bảng cùng có giá bán 139 triệu đồng/lượng, nhưng giá thu mua trải từ 133,8 đến 136 triệu đồng/lượng.

Chênh lệch mua bán tại SJC là 3 triệu đồng/lượng; tại Phú Quý là 4,5 triệu đồng/lượng và Bảo Tín Minh Châu là 5,2 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh này cần được tính đến khi đánh giá mức biến động giá thực nhận nếu bán lại.

Vàng nhẫn và sản phẩm tích lũy được tách riêng

Giá dưới đây cũng dùng làm tham chiếu cho ngày 2.11.2026. Đơn vị: triệu đồng/lượng.

Doanh nghiệp — sản phẩmMua vàoBán raThay đổi ngày 1.11 so với 31.10
SJC — nhẫn 9999 loại 1–5 chỉ131,80135,800 / 0
DOJI — nhẫn tròn Hưng Thịnh Vượng134,00138,000 / 0
Bảo Tín Minh Châu — nhẫn tròn trơn133,80137,800 / 0
Bảo Tín Mạnh Hải — Kim Gia Bảo 24K133,80137,80Chưa có dữ liệu so sánh
PNJ Hà Nội — nhẫn trơn PNJ 999.9133,60137,60Chưa có dữ liệu so sánh
PNJ TP.HCM — nhẫn trơn PNJ 999.9133,60137,60Chưa có dữ liệu so sánh

Nhẫn SJC có giá bán tham chiếu 135,8 triệu đồng/lượng, còn nhẫn DOJI ở mức 138 triệu đồng/lượng. Các sản phẩm trong bảng đều có khoảng cách mua bán 4 triệu đồng/lượng.

Kim Gia Bảo được giữ đúng tên sản phẩm, không ghép vào nhóm vàng miếng SJC. Việc so sánh giữa các thương hiệu cần tính đến quy cách hàng và chính sách thu mua tương ứng.

Vàng thế giới và triển vọng ngày 2.11

Bộ dữ liệu XAU/USD giao ngay gần nhất được xác minh:

Phiên giao dịchGiá cuối phiênSo với phiên trước
30.10.20263.875,44 USD/ounce troy−146,08 USD; −3,63% so với 29.10

Tại thời điểm chốt bài, trang báo giá quốc tế vẫn hiển thị trạng thái đóng cửa; chưa có báo giá phiên mới được xác minh. Mức trên là giá giao ngay, không phải giá vàng tương lai.

Triển vọng đầu tuần còn thận trọng sau đợt bán mạnh trên thị trường quốc tế. Khảo sát gần nhất ghi nhận 10 trong 16 chuyên gia dự báo vàng tiếp tục giảm trong tuần mới, trong khi nhóm nhà đầu tư cá nhân nghiêng hơn về khả năng phục hồi. Kết quả này phản ánh tâm lý phân hóa, không bảo đảm hướng đi của giá.

Trong ngày 2.11, giá trong nước có thể ổn định hơn nếu áp lực bán quốc tế dịu lại và sức mua cải thiện. Ngược lại, một đợt giảm tiếp trên thế giới có thể khiến doanh nghiệp thận trọng hơn ở chiều thu mua. Chưa đủ cơ sở dự báo mức tăng, giảm cụ thể của từng thương hiệu.

Giá vàng hôm nay 2.11.2026: Chờ niêm yết mới sau tuần giảm mạnh