Thị trường bước sang tháng mới sau đợt hạ giá mạnh của vàng miếng và vàng nhẫn trong ngày 31.10. Giá bán đã giảm, nhưng khoảng cách với giá thu mua vẫn lớn, làm tăng chi phí đối với người giao dịch trong thời gian ngắn.

Hình minh họa
Hình minh họa

Vàng miếng SJC tham chiếu 136–139 triệu đồng/lượng

Bảng giá tham khảo sử dụng mức công bố gần nhất ngày 31.10.2026; tại thời điểm kiểm tra 04:38 ngày 01.11.2026 chưa có bảng giá mới của doanh nghiệp được xác minh.

Đơn vị: triệu đồng/lượng. Biến động thuộc ngày 31.10 so với ngày 30.10.2026, không phải mức điều chỉnh ngày 01.11.

Doanh nghiệp — vàng miếng SJCMua vàoBán raThay đổi mua/bán
SJC136,00139,00−2,40 / −2,40
DOJI Hà Nội136,00139,00−2,40 / −2,40
DOJI TP.HCM136,00139,00−2,40 / −2,40
Bảo Tín Minh Châu133,80139,00−2,40 / −2,40
Bảo Tín Mạnh Hải136,00139,00Chưa có dữ liệu so sánh
Phú Quý134,50139,00Chưa có dữ liệu so sánh
PNJ Hà Nội136,00139,00−2,40 / −2,40
PNJ TP.HCM136,00139,00−2,40 / −2,40

Các doanh nghiệp trong bảng cùng có giá bán vàng miếng SJC 139 triệu đồng/lượng, nhưng giá thu mua khác nhau. Chênh lệch mua bán tại SJC là 3 triệu đồng/lượng; tại Phú Quý là 4,5 triệu đồng/lượng và Bảo Tín Minh Châu là 5,2 triệu đồng/lượng.

Khoảng chênh này đồng nghĩa giá bán ra giảm chưa đủ để phản ánh toàn bộ chi phí của việc mua rồi bán lại.

Vàng nhẫn: SJC bán ra 135,8 triệu đồng/lượng

Bảng dưới đây cũng tham chiếu ngày 31.10.2026. Kim Gia Bảo được trình bày đúng tên sản phẩm, tách khỏi vàng miếng SJC.

Đơn vị: triệu đồng/lượng.

Doanh nghiệp — sản phẩmMua vàoBán raThay đổi mua/bán ngày 31.10 so với 30.10
SJC — nhẫn 9999 loại 1–5 chỉ131,80135,80−2,50 / −2,50
DOJI — nhẫn tròn Hưng Thịnh Vượng134,00138,00−2,00 / −2,00
Bảo Tín Minh Châu — nhẫn tròn trơn133,80137,80−2,40 / −2,40
Bảo Tín Mạnh Hải — Kim Gia Bảo 24K133,80137,80Chưa có dữ liệu so sánh
PNJ Hà Nội — nhẫn trơn PNJ 999.9133,60137,60−2,40 / −2,40
PNJ TP.HCM — nhẫn trơn PNJ 999.9133,60137,60−2,40 / −2,40

Nhẫn SJC giảm 2,5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều trong ngày 31.10, mạnh hơn mức giảm của nhẫn DOJI trong cùng cặp dữ liệu cuối ngày. Giá bán các sản phẩm được theo dõi trải từ 135,8 đến 138 triệu đồng/lượng.

Giá giữa các thương hiệu gắn với sản phẩm và chính sách thu mua riêng, cần đối chiếu đúng loại vàng khi giao dịch.

Vàng thế giới đóng cửa cuối tuần, triển vọng còn thận trọng

Bảng lịch sử XAU/USD giao ngay ghi nhận giá cuối phiên 30.10.2026 ở mức 3.875,44 USD/ounce troy, giảm 146,08 USD, tương đương 3,63%, so với mức 4.021,52 USD/ounce ngày 29.10.

Đây là dữ liệu phiên đã kết thúc. Tại thời điểm kiểm tra đầu ngày Chủ nhật 01.11, thị trường quốc tế đóng cửa cuối tuần; chưa có diễn biến của một phiên giao dịch mới.

Đợt giảm gần nhất diễn ra trong bối cảnh cổ phiếu công nghệ bị bán mạnh. Áp lực đáp ứng yêu cầu ký quỹ có thể khiến nhà đầu tư bán cả vàng để bổ sung thanh khoản, trong khi kỳ vọng lãi suất duy trì cao tiếp tục là yếu tố bất lợi.

Với thị trường trong nước ngày 01.11, các lần niêm yết tiếp theo còn phụ thuộc sức mua và chính sách của từng doanh nghiệp. Nếu áp lực bán giảm và nhu cầu mua vào cải thiện, giá có thể ổn định hơn. Ngược lại, sức mua yếu có thể khiến các doanh nghiệp tiếp tục thận trọng ở chiều thu mua. Chưa đủ cơ sở dự báo một mức tăng hoặc giảm cụ thể.

Giá vàng hôm nay 1.11.2026: Vàng thế giới dưới 3.900 USD/ounce trước tuần mới