
Từ danh hiệu quốc tế đến những con số tăng trưởng
Tại giải thưởng Readers’ Choice Awards 2026 do tạp chí Condé Nast Traveler (Mỹ) tổ chức, Việt Nam xếp thứ 10 trong danh sách 20 quốc gia được yêu thích nhất thế giới, đạt 92,99 điểm. Kết quả được tổng hợp từ bình chọn của 798.867 độc giả toàn cầu trong kỳ bình chọn lần thứ 39.
Thứ hạng này giúp Việt Nam vượt qua hai điểm đến nổi tiếng trong khu vực là Hàn Quốc (hạng 11 với 92,98 điểm) và Thái Lan (hạng 12 với 92,89 điểm). Khoảng cách điểm số không lớn, nhưng kết quả cho thấy hình ảnh du lịch Việt Nam ngày càng được nhận diện rộng rãi trong cộng đồng du khách quốc tế.
Sức hút ấy được phản ánh qua lượng khách thực tế. Theo Tổng cục Thống kê, trong 10 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón 19,535 triệu lượt khách quốc tế, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm 2025, tương đương khoảng 78% mục tiêu 25 triệu lượt khách của cả năm.
Điểm sáng trong bức tranh tăng trưởng nằm ở thị trường châu Âu. Trong khi châu Á vẫn giữ vai trò chủ lực về quy mô, châu Âu ghi nhận mức tăng trưởng 51,5%, cao nhất trong các khu vực thị trường. Lượng khách tăng thêm khoảng 1,09 triệu lượt so với cùng kỳ, cho thấy sức hút của Việt Nam đang mở rộng sang những thị trường có khoảng cách địa lý xa hơn.
Trong nhóm này, Nga là thị trường có mức tăng trưởng nổi bật nhất, đạt 150%. Một số thị trường khác cũng ghi nhận kết quả tích cực như Ba Lan tăng 45,8%, Thụy Sĩ tăng 23,1%, Cộng hòa Séc tăng 21,9% và Thụy Điển tăng 21,4%.
Sự tăng trưởng của khách châu Âu có ý nghĩa quan trọng đối với ngành du lịch. Đây là nhóm khách có nhu cầu lưu trú dài ngày, thường kết hợp nhiều điểm đến và quan tâm đến trải nghiệm văn hóa, thiên nhiên, ẩm thực. Việc thu hút thêm nhóm khách này tạo cơ hội để doanh nghiệp phát triển các hành trình chuyên sâu, thay vì chỉ tập trung vào những chuyến tham quan ngắn ngày.
Trong khi đó, châu Á tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm gần 75% tổng lượng khách quốc tế với 14,6 triệu lượt. Trung Quốc dẫn đầu với gần 4,4 triệu lượt, tiếp đến là Hàn Quốc với 3,4 triệu lượt và Đài Loan với 1,07 triệu lượt.
Các thị trường Đông Nam Á cũng duy trì đà tăng trưởng tốt. Philippines tăng 52,4%, Campuchia tăng 43,2%, Singapore tăng 28,9% và Indonesia tăng 27,1%. Tại châu Đại Dương, lượng khách từ Úc tăng 21,3%, New Zealand tăng 22,9%.
Cơ cấu này cho thấy du lịch Việt Nam đang có hai động lực song hành: duy trì nguồn khách ổn định từ các thị trường gần, đồng thời mở rộng sức hút tại những thị trường đường dài. Đây là cơ sở để ngành du lịch giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và đa dạng hóa nguồn khách.
Sức hút nằm ở sự đa dạng của điểm đến và trải nghiệm
Một trong những lợi thế của du lịch Việt Nam là khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu trong cùng một hành trình. Du khách có thể khám phá đô thị sôi động, tham quan di sản, nghỉ dưỡng biển đảo hoặc tìm hiểu đời sống cộng đồng tại các vùng miền.
Ở nhóm du lịch văn hóa và di sản, Hà Nội với khu phố cổ, Huế với hệ thống di tích cố đô, Hội An với không gian kiến trúc truyền thống hay vịnh Hạ Long với cảnh quan thiên nhiên đặc sắc tạo nên những dấu ấn riêng. Đây cũng là những điểm đến giúp du khách quốc tế tiếp cận lịch sử, văn hóa và bản sắc Việt Nam.
Với nhu cầu nghỉ dưỡng, Đà Nẵng và Phú Quốc có lợi thế về cảnh quan biển, hệ thống lưu trú và các dịch vụ du lịch. Trong khi đó, những cung đường vùng cao phía Bắc, không gian văn hóa Tây Nguyên và các mô hình du lịch cộng đồng mở ra trải nghiệm khác biệt, gắn với thiên nhiên, phong tục và đời sống của người dân địa phương.
Sự đa dạng này giúp Việt Nam có thể xây dựng nhiều sản phẩm theo từng nhóm khách, từ nghỉ dưỡng, khám phá, du lịch văn hóa đến trải nghiệm thiên nhiên. Tuy nhiên, để biến lợi thế thành sức cạnh tranh lâu dài, các điểm đến cần chú trọng chất lượng dịch vụ, bảo vệ cảnh quan và giữ gìn bản sắc địa phương. Cách tổ chức trải nghiệm và khả năng tạo ấn tượng mới thật sự là những lý do khiến du khách muốn quay trở lại.
Ẩm thực cũng là một phần quan trọng tạo nên hình ảnh Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế. Phở, bánh mì, cà phê cùng những món ăn đặc trưng vùng miền thường trở thành trải nghiệm khó bỏ qua trong hành trình khám phá. Qua mỗi món ăn, du khách có cơ hội tìm hiểu cách người Việt lựa chọn nguyên liệu, chế biến và thưởng thức ẩm thực.
Bên cạnh đó, sự thân thiện, cởi mở của người dân góp phần tạo nên cảm nhận tích cực về điểm đến. Những trải nghiệm đời thường như thưởng thức một bữa ăn tại nhà dân, tham gia sinh hoạt cộng đồng hay khám phá chợ địa phương đôi khi để lại dấu ấn sâu sắc hơn những hoạt động tham quan thông thường.
Cơ hội tăng trưởng đi cùng yêu cầu nâng chất lượng
Môi trường an toàn, ổn định, chính sách visa ngày càng cởi mở và mạng lưới đường bay quốc tế được mở rộng là những yếu tố hỗ trợ du lịch Việt Nam tiếp cận du khách thuận lợi hơn. Khi thời gian và chi phí di chuyển được tối ưu, khả năng lựa chọn Việt Nam trong kế hoạch nghỉ dưỡng của khách quốc tế cũng được cải thiện.
Dù vậy, lượng khách tăng nhanh cũng đặt ra yêu cầu lớn hơn đối với năng lực phục vụ của các điểm đến. Tình trạng quá tải tại một số khu du lịch vào mùa cao điểm, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, thiếu sản phẩm đặc trưng ở một số địa phương hay vấn đề bảo vệ môi trường… vẫn là những thách thức cần giải quyết.
Một vấn đề khác là hiệu quả kinh tế từ mỗi lượt khách. Lượng khách quốc tế tăng trưởng là tín hiệu tích cực, nhưng để du lịch thực sự tạo ra giá trị cao, ngành cần quan tâm thêm đến thời gian lưu trú, mức chi tiêu, tỉ lệ khách quay trở lại và khả năng phân bổ nguồn thu đến cộng đồng địa phương.
Với gần 19,5 triệu lượt khách quốc tế sau 10 tháng, Việt Nam đang có nền tảng thuận lợi để tiến gần mục tiêu 25 triệu lượt khách trong năm 2026. Tuy nhiên, thứ hạng trong một cuộc bình chọn quốc tế chỉ là một thước đo về hình ảnh điểm đến. Thành công dài hạn sẽ phụ thuộc vào việc ngành du lịch có chuyển hóa được sự yêu thích thành trải nghiệm chất lượng, sản phẩm có giá trị và nguồn thu bền vững hay không.

