Nhìn từ bờ Thu Bồn, Răng Mèo nhô lên sau những tầng cây, đường núi in rõ trên nền trời. Với người hôm nay, đó là một cảnh đẹp quen thuộc của xứ Quảng. Với người Chăm từng dựng đền ở Mỹ Sơn, núi và sông ấy có thể còn thuộc về một thế giới được nhận biết qua thần linh, nghi lễ và những câu chuyện truyền từ xa tới.

Núi lớn và sông lớn

Núi đứng lại, sông chuyển động. Một bên có thể làm điểm tựa cho ngôi đền, một bên mở lối ra những vùng đất khác. Với một thánh địa như Mỹ Sơn, được dựng giữa thung lũng và những dãy núi bao quanh, cách con người nhìn cảnh quan hẳn không chỉ dừng ở việc chọn chỗ xây dựng. Điều đáng tìm là ý nghĩa họ trao cho cảnh vật, qua những tên thần và lời hiến dâng còn đọc được.

Núi Răng Mèo và sông Thu Bồn
Núi Răng Mèo và sông Thu Bồn

Một văn khắc sớm ở Mỹ Sơn, mang số C.72, mô tả ranh giới khu đất hiến cho thần Bhadreśvara bằng các mốc tự nhiên, trong đó có “núi lớn” ở phía nam và “sông lớn” ở phía bắc. Đọc những mốc ấy bên cảnh quan hiện nay, Răng Mèo và Thu Bồn là những địa điểm đáng đối chiếu. Bia không ghi hai tên gọi hiện đại; sự liên hệ này vẫn cần được kiểm bằng địa hình và dấu tích cổ.

Đất được ghi ranh trên bia là đất dành cho thần. Vì vậy, các mốc núi sông trong văn khắc vừa giúp nhận biết một khu vực, vừa đặt khu vực ấy vào quan hệ với việc thờ tự. Từ chỗ là đường nét của tự nhiên, cảnh quan bước vào lời cam kết của con người với thần linh. Đây là điểm khởi đầu gần gũi hơn để tìm hiểu núi thiêng, thay vì chỉ tìm một đỉnh núi có dáng lạ.

Ở Thạch Bích, câu hỏi về cảnh quan có thêm một điểm tựa. Hai dòng chữ Sanskrit khắc ngay trên đá giữa lòng sông cho biết vua Prakāśadharman, trị vì vào nửa sau thế kỷ VII, đã thiết lập Amareśa. Vì sao tên thần được lưu ở đây, sát dòng nước, thay vì trên một bệ thờ trong đền? Câu hỏi ấy đưa chúng ta tới một cặp núi sông nổi tiếng của Ấn Độ: Vindhya và Narmadā.

Theo ghi chép Édouard Huber công bố năm 1911, mỗi dòng chữ Thạch Bích dài chừng hai mét, con chữ cao khoảng 15cm. Trong ảnh tư liệu EFEO, hàng chữ nằm sát mặt nước, trên bề mặt đá gồ ghề. Người xưa đã chọn chính một phần của dòng sông làm nơi lưu lời hiến dâng. Chỉ riêng lựa chọn ấy cũng khiến lời khắc mang một sức gợi khác với những văn bản được đặt trên bệ thờ.

Núi sông đã đi vào trường ca

Ở miền Trung Ấn Độ, Narmadā chảy về phía tây trong thung lũng giữa Vindhya phía bắc và Satpura phía nam. Núi và sông không chỉ hiện diện trên bản đồ. Chúng còn sống trong những trường ca mà người hành hương, tu sĩ và các triều đình cùng biết đến. 

Cảnh núi ven Narmadā tại Hanf, Gujarat, trong không gian thung lũng Vindhya–Satpura. Ảnh: Divyesh Chudasama/Pexels
Cảnh núi ven Narmadā tại Hanf, Gujarat, trong không gian thung lũng Vindhya–Satpura. Ảnh: Divyesh Chudasama/Pexels

Trong Rāmāyaṇa, khi phái đoàn đi về phương Nam tìm Sītā, vua khỉ Sugrīva chỉ cho họ những miền đất phải qua. Ngay trong một câu thơ, Vindhya với ngàn đỉnh, phủ đầy cây và dây leo, xuất hiện cùng dòng Narmadā. Cặp tên ấy đã thành một dấu mốc trong trí tưởng tượng về hành trình, trước khi người đọc cần đến một tấm bản đồ.

Ở đây, địa danh đi vào câu chuyện cùng bước chân người tìm kiếm. Ngàn đỉnh núi, rừng cây và dòng nước tạo thành những chặng đường phải nhận biết, những miền đất phải vượt qua. Đối với người nghe trường ca, Vindhya và Narmadā có thể được ghi nhớ bằng câu thơ, rồi được hình dung mỗi lần câu chuyện được kể lại. Một thế giới xa xôi nhờ vậy có thể trở nên gần gũi ngay cả với người chưa từng đặt chân tới.

Mahābhārata kể một câu chuyện khác. Vindhya muốn sánh với núi Meru, cứ cao lên mãi, đe dọa cản đường mặt trời và mặt trăng. Các thần nhờ hiền giả Agastya giúp đỡ. Trên đường xuống phương Nam, ông xin núi mở lối và giữ nguyên như thế cho đến lúc mình trở lại. Agastya không trở về; Vindhya vì lời hẹn ấy mà thôi vươn cao. Câu chuyện khiến dãy núi mang ý nghĩa của một ngưỡng cửa giữa hai miền.

Điều hấp dẫn của chuyện này nằm ở cách núi được trao một tính cách: biết kiêu hãnh, biết lắng nghe và giữ lời hẹn. Agastya vượt qua núi bằng sức mạnh của một hiền giả. Con đường về phương Nam mở ra cũng là lúc trật tự trời đất được giữ lại. Trong thế giới sử thi, một rặng núi có thể đồng thời là cảnh vật, một trở ngại và một nhân vật.

Cũng trong Mahābhārata, Narmadā hiện lên giữa cây cối xanh tốt, được ca ngợi là nơi các thần và hiền giả đến tắm. Dòng nước vừa thuộc về thiên nhiên vừa mở ra một hành trình thiêng. Đặt những đoạn trường ca cạnh nhau, ta nhận ra một cách nhìn: núi sông có thể mang ký ức, phẩm chất và sự hiện diện của thần linh.

Matsya Purāṇa, một kho truyện thiêng khác của Ấn Độ, còn đẩy sức gợi ấy xa hơn: dù ở làng xóm hay giữa rừng, Narmadā vẫn thiêng; chỉ chiêm ngưỡng dòng nước cũng có thể được thanh tẩy. Đó là lời tôn vinh của tín ngưỡng. Với người tin, cuộc gặp dòng sông đã có thể thành một trải nghiệm tôn giáo, từ trước khi bước xuống nước. Cái nhìn về dòng sông vì thế chứa đựng cả niềm hy vọng đổi mới đời mình.

Những câu chuyện ấy có đến được xứ Quảng? Một văn khắc tại Trà Kiệu ghi việc Prakāśadharman trùng tu nơi thờ Vālmīki, thi tổ gắn với Rāmāyaṇa. Bia dài ở Mỹ Sơn còn ví nhà vua với Rāma, con Daśaratha. Đó là dấu vết cho thấy thế giới sử thi đã có mặt trong đời sống cung đình Champa; chưa thể từ đó khẳng định từng câu chuyện núi sông đều được tiếp nhận.

Đặc biệt, lời ví nhà vua với Rāma nằm trong văn khắc thiết lập Prabhāseśvara, một thần hiệu của Śiva. Câu chuyện về Rāma và việc thờ Śiva đã cùng hiện diện trong một lời hiến dâng. Dữ kiện nhỏ ấy giúp hình dung đời sống tinh thần của triều đình: những câu chuyện, tên thần và hình mẫu vương quyền có thể gặp nhau, tạo nên nhiều lớp ý nghĩa cho một việc dựng đền hay đặt vật thờ.

Tên thần trên đá và ký ức bên dòng nước

Đầu mối đưa Narmadā đến gần Thu Bồn hơn nằm ở cái tên Amareśa. Các nhà nghiên cứu cho rằng vật thờ được dựng ở đây là một liṅga, biểu tượng của thần Śiva. Trong truyền thống Śiva giáo cổ, Amareśa còn là tên một thánh địa, được liên hệ với Amareśvara ở bờ nam Narmadā, đối diện đảo Oṃkāreśvara. Một danh hiệu trên đá xứ Quảng vì thế có thể gợi về một chốn hành hương bên dòng sông Ấn Độ.

Ngay phần mở đầu ca tụng Narmadā trong Matsya Purāṇa, hai tên Oṃkāra và Amareśa đã được nhắc đến. Những địa danh thiêng ấy thuộc về câu chuyện tôn vinh dòng sông. Khi trở lại với Thạch Bích, ta có thêm lý do để hỏi: cái tên được khắc ở đây chỉ gọi một vị thần, hay còn gợi nhớ cả không gian hành hương bên Narmadā?

Tại thánh địa Oṃkāreśvara ngày nay, người ta còn kể chuyện Vindhya tu hành, thờ Śiva và được thần hiện ra ban phúc. Theo một dị bản, sự hiện diện ấy được phân thành hai nơi thờ: Oṃkāreśvara và Mamleshwar, cũng được gọi là Amareśvara. Truyền thuyết nối ngọn núi, vị thần và hai bờ sông trong cùng một câu chuyện. Không thể mặc nhiên đưa cách kể hiện nay về thế kỷ VII, nhưng nó cho thấy vì sao tên Amareśvara có sức gợi vượt khỏi một danh xưng đơn lẻ.

Đáng chú ý, Thạch Bích thuộc nhóm bảy văn khắc ngắn của cùng nhà vua, tìm thấy từ Mỹ Sơn, Trà Kiệu đến Dưỡng Mông. Sáu văn khắc ở trên bệ đá; riêng nơi này mang chữ trên đá tự nhiên giữa sông. Tại Mỹ Sơn, một tên thiêng khác, Suvarṇākṣa, cũng có mặt trong danh mục thánh địa Śiva giáo Ấn Độ. Những tên gọi ấy cho phép nghĩ rằng ký ức tôn giáo đã đi cùng việc lựa chọn nơi thờ tự.

Văn khắc Thạch Bích trên vách đá sát mặt nước. Ảnh: EFEO
Văn khắc Thạch Bích trên vách đá sát mặt nước. Ảnh: EFEO

Một tên thiêng có thể đi xa hơn người hành hương. Khi được đặt vào một nơi thờ mới, nó gợi nhớ chốn cũ, đồng thời bám rễ vào đất đai của cộng đồng đón nhận. Nếu điều ấy từng diễn ra ở Thạch Bích, thì dòng nước Thu Bồn và mặt đá nơi đây đã tham gia vào việc tạo nghĩa cho Amareśa. Cảnh quan địa phương có thể mang thêm một lớp ký ức được chia sẻ với những miền đất xa.

Chân Lạp cung cấp một đối chiếu gần gũi. Văn khắc K.127, khoảng năm 682 theo bản đọc mới, ghi việc phụng thờ Amareśvara, thuộc cùng thời Prakāśadharman. Mẹ nhà vua lại là con gái vua Khmer Īśānavarman. Những mối liên hệ ấy cho thấy Champa ở trong một vùng giao lưu tôn giáo rộng lớn; chúng chưa xác định được ý tưởng đã đi theo con đường nào.

Từ đây có thể đặt một giả thuyết: khi tổ chức không gian thờ tự quanh Mỹ Sơn và Thu Bồn, người Chăm đã tìm thấy trong núi Răng Mèo và dòng sông lớn những địa điểm để gửi gắm ký ức núi sông thiêng của Ấn Độ. Vindhya–Narmadā có thể là một liên tưởng giúp họ nhìn và làm thiêng cảnh quan bản địa. Tên Amareśa ở Thạch Bích là đầu mối đáng theo đuổi của cách đọc ấy.

Trong cách hình dung ấy, người đứng trước núi sông xứ Quảng không nhất thiết phải thấy một cảnh giống hệt miền Trung Ấn Độ. Điều có thể được nhận ra là mối quan hệ giữa núi, dòng nước và nơi thần ngự. Một bên giữ dáng hình để người ta hướng tới, một bên đưa nước qua những vùng cư trú. Khi có tên thần và nghi lễ, những cảnh vật vốn quen thuộc có thể trở thành điểm hẹn giữa đời sống thường ngày với thế giới thiêng.

Giả thuyết vẫn phải dừng trước một khoảng trống: chưa văn khắc nào được biết gọi Răng Mèo là Vindhya hay Thu Bồn là Narmadā. Cũng có thể người xưa chỉ dùng một thần danh phổ biến, chọn bến đá thuận lợi cho nghi lễ. Muốn phân biệt, cần tìm lại dấu tích thờ tự quanh Thạch Bích và vị trí ban đầu của những bệ đá mang chữ.

Nhưng câu hỏi đã đủ để làm thay đổi cách ngắm một cảnh quen. Sau đường núi Răng Mèo và mặt nước Thu Bồn, có thể còn một lớp ký ức từng được những người dựng đền Mỹ Sơn nhận biết. Dòng sông giữ lời khắc; ngọn núi giữ dáng hình. Đọc chúng cùng nhau, ta thử lắng nghe cách người Chăm đã đưa xứ sở mình vào một thế giới thiêng rộng lớn.