1. TỔ HỢP A00 (TOÁN-VẬT LÍ-HÓA HỌC)

a. Phổ điểm khoảng chia 1.0

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 1
Khoảng điểm(0, 1](1, 2](2, 3](3, 4](4, 5](5, 6](6, 7](7, 8](8, 9](9, 10](10, 11]
Số lượng00000938127196403695
Khoảng điểm(11, 12](12, 13](13, 14](14, 15](15, 16](16, 17](17, 18](18, 19](19, 20](20, 21](21, 22]
Số lượng1,3792,3043,8936,0088,95512,85617,83123,73230,10136,21640,205
Khoảng điểm(22, 23](23, 24](24, 25](25, 26](26, 27](27, 28](28, 29](29, 30]
Số lượng41,18837,66729,30318,2048,8082,97752358

b. Phổ điểm khoảng điểm 0.75

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 2
Khoảng điểm(0.0, 0.75](0.75, 1.5](1.5, 2.25](2.25, 3.0](3.0, 3.75](3.75, 4.5](4.5, 5.25](5.25, 6.0](6.0, 6.75](6.75, 7.5](7.5, 8.25]
Số lượng000000182264110
Khoảng điểm(8.25, 9.0](9.0, 9.75](9.75, 10.5](10.5, 11.25](11.25, 12.0](12.0, 12.75](12.75, 13.5](13.5, 14.25](14.25, 15.0](15.0, 15.75](15.75, 16.5]
Số lượng1652864116691,1111,6072,3663,4994,7336,3638,489
Khoảng điểm(16.5, 17.25](17.25, 18.0](18.0, 18.75](18.75, 19.5](19.5, 20.25](20.25, 21.0](21.0, 21.75](21.75, 22.5](22.5, 23.25](23.25, 24.0](24.0, 24.75]
Số lượng10,92313,86717,15820,78724,28027,82429,98330,80530,59027,68222,949
Khoảng điểm(24.75, 25.5](25.5, 26.25](26.25, 27.0](27.0, 27.75](27.75, 28.5](28.5, 29.25](29.25, 30.0]
Số lượng16,77610,8545,7362,57878516530

c. Phổ điểm khoảng điểm 0.5

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 3
Khoảng điểm(0.0, 0.5](0.5, 1.0](1.0, 1.5](1.5, 2.0](2.0, 2.5](2.5, 3.0](3.0, 3.5](3.5, 4.0](4.0, 4.5](4.5, 5.0](5.0, 5.5]
Số lượng00000000003
Khoảng điểm(5.5, 6.0](6.0, 6.5](6.5, 7.0](7.0, 7.5](7.5, 8.0](8.0, 8.5](8.5, 9.0](9.0, 9.5](9.5, 10.0](10.0, 10.5](10.5, 11.0]
Số lượng61226487977119190213294401
Khoảng điểm(11.0, 11.5](11.5, 12.0](12.0, 12.5](12.5, 13.0](13.0, 13.5](13.5, 14.0](14.0, 14.5](14.5, 15.0](15.0, 15.5](15.5, 16.0](16.0, 16.5]
Số lượng5937869901,3141,6692,2242,6933,3154,0394,9165,897
Khoảng điểm(16.5, 17.0](17.0, 17.5](17.5, 18.0](18.0, 18.5](18.5, 19.0](19.0, 19.5](19.5, 20.0](20.0, 20.5](20.5, 21.0](21.0, 21.5](21.5, 22.0]
Số lượng6,9598,2629,56911,06612,66614,21315,88817,50018,71619,93920,266
Khoảng điểm(22.0, 22.5](22.5, 23.0](23.0, 23.5](23.5, 24.0](24.0, 24.5](24.5, 25.0](25.0, 25.5](25.5, 26.0](26.0, 26.5](26.5, 27.0](27.0, 27.5]
Số lượng20,58320,60519,60518,06216,04413,25910,4227,7825,5283,2801,988
Khoảng điểm(27.5, 28.0](28.0, 28.5](28.5, 29.0](29.0, 29.5](29.5, 30.0]
Số lượng9893861374711

d. Phổ điểm khoảng điểm 0.25

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 4
Khoảng điểm(0.0, 0.25](0.25, 0.5](0.5, 0.75](0.75, 1.0](1.0, 1.25](1.25, 1.5](1.5, 1.75](1.75, 2.0](2.0, 2.25](2.25, 2.5](2.5, 2.75]
Số lượng00000000000
Khoảng điểm(2.75, 3.0](3.0, 3.25](3.25, 3.5](3.5, 3.75](3.75, 4.0](4.0, 4.25](4.25, 4.5](4.5, 4.75](4.75, 5.0](5.0, 5.25](5.25, 5.5]
Số lượng00000000012
Khoảng điểm(5.5, 5.75](5.75, 6.0](6.0, 6.25](6.25, 6.5](6.5, 6.75](6.75, 7.0](7.0, 7.25](7.25, 7.5](7.5, 7.75](7.75, 8.0](8.0, 8.25]
Số lượng247510162127374231
Khoảng điểm(8.25, 8.5](8.5, 8.75](8.75, 9.0](9.0, 9.25](9.25, 9.5](9.5, 9.75](9.75, 10.0](10.0, 10.25](10.25, 10.5](10.5, 10.75](10.75, 11.0]
Số lượng4667528610496117139155186215
Khoảng điểm(11.0, 11.25](11.25, 11.5](11.5, 11.75](11.75, 12.0](12.0, 12.25](12.25, 12.5](12.5, 12.75](12.75, 13.0](13.0, 13.25](13.25, 13.5](13.5, 13.75]
Số lượng2683253794074655256176977469231,056
Khoảng điểm(13.75, 14.0](14.0, 14.25](14.25, 14.5](14.5, 14.75](14.75, 15.0](15.0, 15.25](15.25, 15.5](15.5, 15.75](15.75, 16.0](16.0, 16.25](16.25, 16.5]
Số lượng1,1681,2751,4181,5391,7761,9182,1212,3242,5922,8063,091
Khoảng điểm(16.5, 16.75](16.75, 17.0](17.0, 17.25](17.25, 17.5](17.5, 17.75](17.75, 18.0](18.0, 18.25](18.25, 18.5](18.5, 18.75](18.75, 19.0](19.0, 19.25]
Số lượng3,3463,6133,9644,2984,6484,9215,3165,7506,0926,5746,886
Khoảng điểm(19.25, 19.5](19.5, 19.75](19.75, 20.0](20.0, 20.25](20.25, 20.5](20.5, 20.75](20.75, 21.0](21.0, 21.25](21.25, 21.5](21.5, 21.75](21.75, 22.0]
Số lượng7,3277,7918,0978,3929,1089,2249,4929,85510,08410,04410,222
Khoảng điểm(22.0, 22.25](22.25, 22.5](22.5, 22.75](22.75, 23.0](23.0, 23.25](23.25, 23.5](23.5, 23.75](23.75, 24.0](24.0, 24.25](24.25, 24.5](24.5, 24.75]
Số lượng10,27610,30710,48710,1189,9859,6209,2968,7668,3577,6876,905
Khoảng điểm(24.75, 25.0](25.0, 25.25](25.25, 25.5](25.5, 25.75](25.75, 26.0](26.0, 26.25](26.25, 26.5](26.5, 26.75](26.75, 27.0](27.0, 27.25](27.25, 27.5]
Số lượng6,3545,5624,8604,1573,6253,0722,4561,8511,4291,155833
Khoảng điểm(27.5, 27.75](27.75, 28.0](28.0, 28.25](28.25, 28.5](28.5, 28.75](28.75, 29.0](29.0, 29.25](29.25, 29.5](29.5, 29.75](29.75, 30.0]
Số lượng5903992461408750281965

2. TỔ HỢP A01 (TOÁN-VẬT LÍ-NGOẠI NGỮ)

a. Phổ điểm khoảng chia 1.0

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 5
Khoảng điểm(0, 1](1, 2](2, 3](3, 4](4, 5](5, 6](6, 7](7, 8](8, 9](9, 10](10, 11]
Số lượng0000133168185420896
Khoảng điểm(11, 12](12, 13](13, 14](14, 15](15, 16](16, 17](17, 18](18, 19](19, 20](20, 21](21, 22]
Số lượng1,7833,1905,2848,55912,76618,49824,09830,35835,05236,60034,828
Khoảng điểm(22, 23](23, 24](24, 25](25, 26](26, 27](27, 28](28, 29](29, 30]
Số lượng30,93925,56119,26213,1947,1382,41438618

b. Phổ điểm khoảng điểm 0.75

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 6
Khoảng điểm(0.0, 0.75](0.75, 1.5](1.5, 2.25](2.25, 3.0](3.0, 3.75](3.75, 4.5](4.5, 5.25](5.25, 6.0](6.0, 6.75](6.75, 7.5](7.5, 8.25]
Số lượng00000013233577
Khoảng điểm(8.25, 9.0](9.0, 9.75](9.75, 10.5](10.5, 11.25](11.25, 12.0](12.0, 12.75](12.75, 13.5](13.5, 14.25](14.25, 15.0](15.0, 15.75](15.75, 16.5]
Số lượng1492824959061,4162,2463,2834,7126,7929,15312,192
Khoảng điểm(16.5, 17.25](17.25, 18.0](18.0, 18.75](18.75, 19.5](19.5, 20.25](20.25, 21.0](21.0, 21.75](21.75, 22.5](22.5, 23.25](23.25, 24.0](24.0, 24.75]
Số lượng15,29818,71922,03425,36727,15727,45226,47824,45721,72118,67215,041
Khoảng điểm(24.75, 25.5](25.5, 26.25](26.25, 27.0](27.0, 27.75](27.75, 28.5](28.5, 29.25](29.25, 30.0]
Số lượng11,6938,0494,8112,1195851059

c. Phổ điểm khoảng điểm 0.5

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 7
Khoảng điểm(0.0, 0.5](0.5, 1.0](1.0, 1.5](1.5, 2.0](2.0, 2.5](2.5, 3.0](3.0, 3.5](3.5, 4.0](4.0, 4.5](4.5, 5.0](5.0, 5.5]
Số lượng00000000010
Khoảng điểm(5.5, 6.0](6.0, 6.5](6.5, 7.0](7.0, 7.5](7.5, 8.0](8.0, 8.5](8.5, 9.0](9.0, 9.5](9.5, 10.0](10.0, 10.5](10.5, 11.0]
Số lượng31219274177108167253357539
Khoảng điểm(11.0, 11.5](11.5, 12.0](12.0, 12.5](12.5, 13.0](13.0, 13.5](13.5, 14.0](14.0, 14.5](14.5, 15.0](15.0, 15.5](15.5, 16.0](16.0, 16.5]
Số lượng7541,0291,3701,8202,3392,9453,8054,7545,7157,0518,579
Khoảng điểm(16.5, 17.0](17.0, 17.5](17.5, 18.0](18.0, 18.5](18.5, 19.0](19.0, 19.5](19.5, 20.0](20.0, 20.5](20.5, 21.0](21.0, 21.5](21.5, 22.0]
Số lượng9,91911,17412,92414,32616,03217,04318,00918,37618,22417,63617,192
Khoảng điểm(22.0, 22.5](22.5, 23.0](23.0, 23.5](23.5, 24.0](24.0, 24.5](24.5, 25.0](25.0, 25.5](25.5, 26.0](26.0, 26.5](26.5, 27.0](27.0, 27.5]
Số lượng16,10714,83213,52412,03710,3758,8877,4725,7224,2792,8591,663
Khoảng điểm(27.5, 28.0](28.0, 28.5](28.5, 29.0](29.0, 29.5](29.5, 30.0]
Số lượng75129096153

d. Phổ điểm khoảng điểm 0.25

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 8
Khoảng điểm(0.0, 0.25](0.25, 0.5](0.5, 0.75](0.75, 1.0](1.0, 1.25](1.25, 1.5](1.5, 1.75](1.75, 2.0](2.0, 2.25](2.25, 2.5](2.5, 2.75]
Số lượng00000000000
Khoảng điểm(2.75, 3.0](3.0, 3.25](3.25, 3.5](3.5, 3.75](3.75, 4.0](4.0, 4.25](4.25, 4.5](4.5, 4.75](4.75, 5.0](5.0, 5.25](5.25, 5.5]
Số lượng00000000100
Khoảng điểm(5.5, 5.75](5.75, 6.0](6.0, 6.25](6.25, 6.5](6.5, 6.75](6.75, 7.0](7.0, 7.25](7.25, 7.5](7.5, 7.75](7.75, 8.0](8.0, 8.25]
Số lượng21391181116152636
Khoảng điểm(8.25, 8.5](8.5, 8.75](8.75, 9.0](9.0, 9.25](9.25, 9.5](9.5, 9.75](9.75, 10.0](10.0, 10.25](10.25, 10.5](10.5, 10.75](10.75, 11.0]
Số lượng4141678384115138167190258281
Khoảng điểm(11.0, 11.25](11.25, 11.5](11.5, 11.75](11.75, 12.0](12.0, 12.25](12.25, 12.5](12.5, 12.75](12.75, 13.0](13.0, 13.25](13.25, 13.5](13.5, 13.75]
Số lượng3673874745556417298769441,1171,2221,380
Khoảng điểm(13.75, 14.0](14.0, 14.25](14.25, 14.5](14.5, 14.75](14.75, 15.0](15.0, 15.25](15.25, 15.5](15.5, 15.75](15.75, 16.0](16.0, 16.25](16.25, 16.5]
Số lượng1,5651,7672,0382,2632,4912,7702,9453,4383,6134,1044,475
Khoảng điểm(16.5, 16.75](16.75, 17.0](17.0, 17.25](17.25, 17.5](17.5, 17.75](17.75, 18.0](18.0, 18.25](18.25, 18.5](18.5, 18.75](18.75, 19.0](19.0, 19.25]
Số lượng4,7955,1245,3795,7956,2036,7216,9307,3967,7088,3248,367
Khoảng điểm(19.25, 19.5](19.5, 19.75](19.75, 20.0](20.0, 20.25](20.25, 20.5](20.5, 20.75](20.75, 21.0](21.0, 21.25](21.25, 21.5](21.5, 21.75](21.75, 22.0]
Số lượng8,6768,8939,1169,1489,2289,1969,0289,0148,6228,8428,350
Khoảng điểm(22.0, 22.25](22.25, 22.5](22.5, 22.75](22.75, 23.0](23.0, 23.25](23.25, 23.5](23.5, 23.75](23.75, 24.0](24.0, 24.25](24.25, 24.5](24.5, 24.75]
Số lượng8,1717,9367,4777,3556,8896,6356,1955,8425,2525,1234,666
Khoảng điểm(24.75, 25.0](25.0, 25.25](25.25, 25.5](25.5, 25.75](25.75, 26.0](26.0, 26.25](26.25, 26.5](26.5, 26.75](26.75, 27.0](27.0, 27.25](27.25, 27.5]
Số lượng4,2213,9083,5643,1552,5672,3271,9521,6411,218967696
Khoảng điểm(27.5, 27.75](27.75, 28.0](28.0, 28.25](28.25, 28.5](28.5, 28.75](28.75, 29.0](29.0, 29.25](29.25, 29.5](29.5, 29.75](29.75, 30.0]
Số lượng45629519010069279621

3. TỔ HỢP B00 (TOÁN-HÓA HỌC-SINH HỌC)

a. Phổ điểm khoảng chia 1.0

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 9
Khoảng điểm(0, 1](1, 2](2, 3](3, 4](4, 5](5, 6](6, 7](7, 8](8, 9](9, 10](10, 11]
Số lượng00001920592214321,046
Khoảng điểm(11, 12](12, 13](13, 14](14, 15](15, 16](16, 17](17, 18](18, 19](19, 20](20, 21](21, 22]
Số lượng2,0904,3797,72012,83818,56225,18331,39836,55540,39140,45534,979
Khoảng điểm(22, 23](23, 24](24, 25](25, 26](26, 27](27, 28](28, 29](29, 30]
Số lượng26,27717,60511,2536,5153,04791416711

b. Phổ điểm khoảng điểm 0.75

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 10
Khoảng điểm(0.0, 0.75](0.75, 1.5](1.5, 2.25](2.25, 3.0](3.0, 3.75](3.75, 4.5](4.5, 5.25](5.25, 6.0](6.0, 6.75](6.75, 7.5](7.5, 8.25]
Số lượng00000127103279
Khoảng điểm(8.25, 9.0](9.0, 9.75](9.75, 10.5](10.5, 11.25](11.25, 12.0](12.0, 12.75](12.75, 13.5](13.5, 14.25](14.25, 15.0](15.0, 15.75](15.75, 16.5]
Số lượng1792785581,0451,6873,0064,7437,14710,04113,25117,204
Khoảng điểm(16.5, 17.25](17.25, 18.0](18.0, 18.75](18.75, 19.5](19.5, 20.25](20.25, 21.0](21.0, 21.75](21.75, 22.5](22.5, 23.25](23.25, 24.0](24.0, 24.75]
Số lượng20,53324,15526,91829,59130,79330,09926,88822,32417,14412,5058,916
Khoảng điểm(24.75, 25.5](25.5, 26.25](26.25, 27.0](27.0, 27.75](27.75, 28.5](28.5, 29.25](29.25, 30.0]
Số lượng6,1333,7522,014805220634

c. Phổ điểm khoảng điểm 0.5

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 11
Khoảng điểm(0.0, 0.5](0.5, 1.0](1.0, 1.5](1.5, 2.0](2.0, 2.5](2.5, 3.0](3.0, 3.5](3.5, 4.0](4.0, 4.5](4.5, 5.0](5.0, 5.5]
Số lượng00000000104
Khoảng điểm(5.5, 6.0](6.0, 6.5](6.5, 7.0](7.0, 7.5](7.5, 8.0](8.0, 8.5](8.5, 9.0](9.0, 9.5](9.5, 10.0](10.0, 10.5](10.5, 11.0]
Số lượng5713223790131178254404642
Khoảng điểm(11.0, 11.5](11.5, 12.0](12.0, 12.5](12.5, 13.0](13.0, 13.5](13.5, 14.0](14.0, 14.5](14.5, 15.0](15.0, 15.5](15.5, 16.0](16.0, 16.5]
Số lượng8991,1911,8222,5573,3704,3505,8097,0298,42110,14111,893
Khoảng điểm(16.5, 17.0](17.0, 17.5](17.5, 18.0](18.0, 18.5](18.5, 19.0](19.0, 19.5](19.5, 20.0](20.0, 20.5](20.5, 21.0](21.0, 21.5](21.5, 22.0]
Số lượng13,29014,91716,48117,59218,96319,95420,43720,73119,72418,46116,518
Khoảng điểm(22.0, 22.5](22.5, 23.0](23.0, 23.5](23.5, 24.0](24.0, 24.5](24.5, 25.0](25.0, 25.5](25.5, 26.0](26.0, 26.5](26.5, 27.0](27.0, 27.5]
Số lượng14,23312,0449,6407,9656,2435,0103,7962,7191,8981,149627
Khoảng điểm(27.5, 28.0](28.0, 28.5](28.5, 29.0](29.0, 29.5](29.5, 30.0]
Số lượng28711156110

d. Phổ điểm khoảng điểm 0.25

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 12
Khoảng điểm(0.0, 0.25](0.25, 0.5](0.5, 0.75](0.75, 1.0](1.0, 1.25](1.25, 1.5](1.5, 1.75](1.75, 2.0](2.0, 2.25](2.25, 2.5](2.5, 2.75]
Số lượng00000000000
Khoảng điểm(2.75, 3.0](3.0, 3.25](3.25, 3.5](3.5, 3.75](3.75, 4.0](4.0, 4.25](4.25, 4.5](4.5, 4.75](4.75, 5.0](5.0, 5.25](5.25, 5.5]
Số lượng00000010022
Khoảng điểm(5.5, 5.75](5.75, 6.0](6.0, 6.25](6.25, 6.5](6.5, 6.75](6.75, 7.0](7.0, 7.25](7.25, 7.5](7.5, 7.75](7.75, 8.0](8.0, 8.25]
Số lượng23163101111142342
Khoảng điểm(8.25, 8.5](8.5, 8.75](8.75, 9.0](9.0, 9.25](9.25, 9.5](9.5, 9.75](9.75, 10.0](10.0, 10.25](10.25, 10.5](10.5, 10.75](10.75, 11.0]
Số lượng48547776102100154177227278364
Khoảng điểm(11.0, 11.25](11.25, 11.5](11.5, 11.75](11.75, 12.0](12.0, 12.25](12.25, 12.5](12.5, 12.75](12.75, 13.0](13.0, 13.25](13.25, 13.5](13.5, 13.75]
Số lượng4034965516408429801,1841,3731,5631,8072,059
Khoảng điểm(13.75, 14.0](14.0, 14.25](14.25, 14.5](14.5, 14.75](14.75, 15.0](15.0, 15.25](15.25, 15.5](15.5, 15.75](15.75, 16.0](16.0, 16.25](16.25, 16.5]
Số lượng2,2912,7973,0123,3003,7294,0164,4054,8305,3115,8386,055
Khoảng điểm(16.5, 16.75](16.75, 17.0](17.0, 17.25](17.25, 17.5](17.5, 17.75](17.75, 18.0](18.0, 18.25](18.25, 18.5](18.5, 18.75](18.75, 19.0](19.0, 19.25]
Số lượng6,4146,8767,2437,6748,0418,4408,6448,9489,3269,6379,935
Khoảng điểm(19.25, 19.5](19.5, 19.75](19.75, 20.0](20.0, 20.25](20.25, 20.5](20.5, 20.75](20.75, 21.0](21.0, 21.25](21.25, 21.5](21.5, 21.75](21.75, 22.0]
Số lượng10,01910,07110,36610,35610,3759,9479,7779,3949,0678,4278,091
Khoảng điểm(22.0, 22.25](22.25, 22.5](22.5, 22.75](22.75, 23.0](23.0, 23.25](23.25, 23.5](23.5, 23.75](23.75, 24.0](24.0, 24.25](24.25, 24.5](24.5, 24.75]
Số lượng7,4646,7696,2185,8265,1004,5404,1823,7833,3312,9122,673
Khoảng điểm(24.75, 25.0](25.0, 25.25](25.25, 25.5](25.5, 25.75](25.75, 26.0](26.0, 26.25](26.25, 26.5](26.5, 26.75](26.75, 27.0](27.0, 27.25](27.25, 27.5]
Số lượng2,3372,0631,7331,4401,2791,033865666483365262
Khoảng điểm(27.5, 27.75](27.75, 28.0](28.0, 28.25](28.25, 28.5](28.5, 28.75](28.75, 29.0](29.0, 29.25](29.25, 29.5](29.5, 29.75](29.75, 30.0]
Số lượng178109813037197400

4. TỔ HỢP C00 (NGỮ VĂN-LỊCH SỬ-ĐỊA LÍ)

a. Phổ điểm khoảng chia 1.0

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 13
Khoảng điểm(0, 1](1, 2](2, 3](3, 4](4, 5](5, 6](6, 7](7, 8](8, 9](9, 10](10, 11]
Số lượng123420681865581,1762,5584,545
Khoảng điểm(11, 12](12, 13](13, 14](14, 15](15, 16](16, 17](17, 18](18, 19](19, 20](20, 21](21, 22]
Số lượng7,94912,93419,94328,66338,58649,23559,09867,14271,79771,19464,876
Khoảng điểm(22, 23](23, 24](24, 25](25, 26](26, 27](27, 28](28, 29](29, 30]
Số lượng54,93941,66528,88817,4569,2273,56365513

b. Phổ điểm khoảng điểm 0.75

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 14
Khoảng điểm(0.0, 0.75](0.75, 1.5](1.5, 2.25](2.25, 3.0](3.0, 3.75](3.75, 4.5](4.5, 5.25](5.25, 6.0](6.0, 6.75](6.75, 7.5](7.5, 8.25]
Số lượng0222282260125273533
Khoảng điểm(8.25, 9.0](9.0, 9.75](9.75, 10.5](10.5, 11.25](11.25, 12.0](12.0, 12.75](12.75, 13.5](13.5, 14.25](14.25, 15.0](15.0, 15.75](15.75, 16.5]
Số lượng9891,7192,7734,2306,3309,22912,75617,12122,43427,90333,862
Khoảng điểm(16.5, 17.25](17.25, 18.0](18.0, 18.75](18.75, 19.5](19.5, 20.25](20.25, 21.0](21.0, 21.75](21.75, 22.5](22.5, 23.25](23.25, 24.0](24.0, 24.75]
Số lượng39,99845,15649,86352,87454,27953,11749,38744,63837,40130,05422,746
Khoảng điểm(24.75, 25.5](25.5, 26.25](26.25, 27.0](27.0, 27.75](27.75, 28.5](28.5, 29.25](29.25, 30.0]
Số lượng16,10110,4666,2583,0751,0181362

c. Phổ điểm khoảng điểm 0.5

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 15
Khoảng điểm(0.0, 0.5](0.5, 1.0](1.0, 1.5](1.5, 2.0](2.0, 2.5](2.5, 3.0](3.0, 3.5](3.5, 4.0](4.0, 4.5](4.5, 5.0](5.0, 5.5]
Số lượng0111212261420
Khoảng điểm(5.5, 6.0](6.0, 6.5](6.5, 7.0](7.0, 7.5](7.5, 8.0](8.0, 8.5](8.5, 9.0](9.0, 9.5](9.5, 10.0](10.0, 10.5](10.5, 11.0]
Số lượng48761102123464427341,0511,5071,9342,611
Khoảng điểm(11.0, 11.5](11.5, 12.0](12.0, 12.5](12.5, 13.0](13.0, 13.5](13.5, 14.0](14.0, 14.5](14.5, 15.0](15.0, 15.5](15.5, 16.0](16.0, 16.5]
Số lượng3,4184,5315,8997,0359,05110,89212,96815,69518,06120,52523,179
Khoảng điểm(16.5, 17.0](17.0, 17.5](17.5, 18.0](18.0, 18.5](18.5, 19.0](19.0, 19.5](19.5, 20.0](20.0, 20.5](20.5, 21.0](21.0, 21.5](21.5, 22.0]
Số lượng26,05628,38630,71232,93334,20935,59536,20235,93135,26333,40531,471
Khoảng điểm(22.0, 22.5](22.5, 23.0](23.0, 23.5](23.5, 24.0](24.0, 24.5](24.5, 25.0](25.0, 25.5](25.5, 26.0](26.0, 26.5](26.5, 27.0](27.0, 27.5]
Số lượng29,14925,79022,48119,18416,03012,8589,9597,4975,4543,7732,303
Khoảng điểm(27.5, 28.0](28.0, 28.5](28.5, 29.0](29.0, 29.5](29.5, 30.0]
Số lượng1,260530125121

d. Phổ điểm khoảng điểm 0.25

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 16
Khoảng điểm(0.0, 0.25](0.25, 0.5](0.5, 0.75](0.75, 1.0](1.0, 1.25](1.25, 1.5](1.5, 1.75](1.75, 2.0](2.0, 2.25](2.25, 2.5](2.5, 2.75]
Số lượng00010110110
Khoảng điểm(2.75, 3.0](3.0, 3.25](3.25, 3.5](3.5, 3.75](3.75, 4.0](4.0, 4.25](4.25, 4.5](4.5, 4.75](4.75, 5.0](5.0, 5.25](5.25, 5.5]
Số lượng1200242410812
Khoảng điểm(5.5, 5.75](5.75, 6.0](6.0, 6.25](6.25, 6.5](6.5, 6.75](6.75, 7.0](7.0, 7.25](7.25, 7.5](7.5, 7.75](7.75, 8.0](8.0, 8.25]
Số lượng20282947496197115144202187
Khoảng điểm(8.25, 8.5](8.5, 8.75](8.75, 9.0](9.0, 9.25](9.25, 9.5](9.5, 9.75](9.75, 10.0](10.0, 10.25](10.25, 10.5](10.5, 10.75](10.75, 11.0]
Số lượng2553453894985536688398761,0581,2361,375
Khoảng điểm(11.0, 11.25](11.25, 11.5](11.5, 11.75](11.75, 12.0](12.0, 12.25](12.25, 12.5](12.5, 12.75](12.75, 13.0](13.0, 13.25](13.25, 13.5](13.5, 13.75]
Số lượng1,6191,7992,1782,3532,7793,1203,3303,7054,2944,7575,169
Khoảng điểm(13.75, 14.0](14.0, 14.25](14.25, 14.5](14.5, 14.75](14.75, 15.0](15.0, 15.25](15.25, 15.5](15.5, 15.75](15.75, 16.0](16.0, 16.25](16.25, 16.5]
Số lượng5,7236,2296,7397,5598,1368,6229,4399,84210,68311,37711,802
Khoảng điểm(16.5, 16.75](16.75, 17.0](17.0, 17.25](17.25, 17.5](17.5, 17.75](17.75, 18.0](18.0, 18.25](18.25, 18.5](18.5, 18.75](18.75, 19.0](19.0, 19.25]
Số lượng12,63513,42113,94214,44415,00015,71216,23416,69916,93017,27917,549
Khoảng điểm(19.25, 19.5](19.5, 19.75](19.75, 20.0](20.0, 20.25](20.25, 20.5](20.5, 20.75](20.75, 21.0](21.0, 21.25](21.25, 21.5](21.5, 21.75](21.75, 22.0]
Số lượng18,04618,09418,10818,07717,85417,70417,55916,79316,61215,98215,489
Khoảng điểm(22.0, 22.25](22.25, 22.5](22.5, 22.75](22.75, 23.0](23.0, 23.25](23.25, 23.5](23.5, 23.75](23.75, 24.0](24.0, 24.25](24.25, 24.5](24.5, 24.75]
Số lượng14,99014,15913,39512,39511,61110,8709,9679,2178,4807,5506,716
Khoảng điểm(24.75, 25.0](25.0, 25.25](25.25, 25.5](25.5, 25.75](25.75, 26.0](26.0, 26.25](26.25, 26.5](26.5, 26.75](26.75, 27.0](27.0, 27.25](27.25, 27.5]
Số lượng6,1425,2644,6954,0233,4742,9692,4852,0971,6761,331972
Khoảng điểm(27.5, 27.75](27.75, 28.0](28.0, 28.25](28.25, 28.5](28.5, 28.75](28.75, 29.0](29.0, 29.25](29.25, 29.5](29.5, 29.75](29.75, 30.0]
Số lượng772488323207844111110

5. TỔ HỢP D01 (TOÁN-NGỮ VĂN-NGOẠI NGỮ)

a. Phổ điểm khoảng chia 1.0

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 17
Khoảng điểm(0, 1](1, 2](2, 3](3, 4](4, 5](5, 6](6, 7](7, 8](8, 9](9, 10](10, 11]
Số lượng0001211275091,5283,8437,68213,581
Khoảng điểm(11, 12](12, 13](13, 14](14, 15](15, 16](16, 17](17, 18](18, 19](19, 20](20, 21](21, 22]
Số lượng21,18330,46341,28752,45363,65973,47680,00583,05680,98875,65366,833
Khoảng điểm(22, 23](23, 24](24, 25](25, 26](26, 27](27, 28](28, 29](29, 30]
Số lượng56,07545,21833,55320,7978,6091,653780

b. Phổ điểm khoảng điểm 0.75

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 18
Khoảng điểm(0.0, 0.75](0.75, 1.5](1.5, 2.25](2.25, 3.0](3.0, 3.75](3.75, 4.5](4.5, 5.25](5.25, 6.0](6.0, 6.75](6.75, 7.5](7.5, 8.25]
Số lượng000014391053207761,610
Khoảng điểm(8.25, 9.0](9.0, 9.75](9.75, 10.5](10.5, 11.25](11.25, 12.0](12.0, 12.75](12.75, 13.5](13.5, 14.25](14.25, 15.0](15.0, 15.75](15.75, 16.5]
Số lượng3,1745,2568,41812,03016,74221,59727,95434,06240,59046,30252,962
Khoảng điểm(16.5, 17.25](17.25, 18.0](18.0, 18.75](18.75, 19.5](19.5, 20.25](20.25, 21.0](21.0, 21.75](21.75, 22.5](22.5, 23.25](23.25, 24.0](24.0, 24.75]
Số lượng57,03960,83761,63362,27959,46356,32250,73445,39338,93933,06026,230
Khoảng điểm(24.75, 25.5](25.5, 26.25](26.25, 27.0](27.0, 27.75](27.75, 28.5](28.5, 29.25](29.25, 30.0]
Số lượng19,24911,9745,5061,52619960

c. Phổ điểm khoảng điểm 0.5

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 19
Khoảng điểm(0.0, 0.5](0.5, 1.0](1.0, 1.5](1.5, 2.0](2.0, 2.5](2.5, 3.0](3.0, 3.5](3.5, 4.0](4.0, 4.5](4.5, 5.0](5.0, 5.5]
Số lượng0000000141745
Khoảng điểm(5.5, 6.0](6.0, 6.5](6.5, 7.0](7.0, 7.5](7.5, 8.0](8.0, 8.5](8.5, 9.0](9.0, 9.5](9.5, 10.0](10.0, 10.5](10.5, 11.0]
Số lượng821723375879411,4882,3553,2684,4145,9927,589
Khoảng điểm(11.0, 11.5](11.5, 12.0](12.0, 12.5](12.5, 13.0](13.0, 13.5](13.5, 14.0](14.0, 14.5](14.5, 15.0](15.0, 15.5](15.5, 16.0](16.0, 16.5]
Số lượng9,42811,75513,94616,51719,08822,19924,82227,63130,32233,33735,605
Khoảng điểm(16.5, 17.0](17.0, 17.5](17.5, 18.0](18.0, 18.5](18.5, 19.0](19.0, 19.5](19.5, 20.0](20.0, 20.5](20.5, 21.0](21.0, 21.5](21.5, 22.0]
Số lượng37,87139,48840,51741,01142,04540,85640,13238,63337,02034,57632,257
Khoảng điểm(22.0, 22.5](22.5, 23.0](23.0, 23.5](23.5, 24.0](24.0, 24.5](24.5, 25.0](25.0, 25.5](25.5, 26.0](26.0, 26.5](26.5, 27.0](27.0, 27.5]
Số lượng29,29426,78123,83021,38818,24815,30511,9268,8715,5243,0851,261
Khoảng điểm(27.5, 28.0](28.0, 28.5](28.5, 29.0](29.0, 29.5](29.5, 30.0]
Số lượng39272600

d. Phổ điểm khoảng điểm 0.25

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2022 theo khối thi - Anh 20
Khoảng điểm(0.0, 0.25](0.25, 0.5](0.5, 0.75](0.75, 1.0](1.0, 1.25](1.25, 1.5](1.5, 1.75](1.75, 2.0](2.0, 2.25](2.25, 2.5](2.5, 2.75]
Số lượng00000000000
Khoảng điểm(2.75, 3.0](3.0, 3.25](3.25, 3.5](3.5, 3.75](3.75, 4.0](4.0, 4.25](4.25, 4.5](4.5, 4.75](4.75, 5.0](5.0, 5.25](5.25, 5.5]
Số lượng00010225122223
Khoảng điểm(5.5, 5.75](5.75, 6.0](6.0, 6.25](6.25, 6.5](6.5, 6.75](6.75, 7.0](7.0, 7.25](7.25, 7.5](7.5, 7.75](7.75, 8.0](8.0, 8.25]
Số lượng285465107148189241346403538669
Khoảng điểm(8.25, 8.5](8.5, 8.75](8.75, 9.0](9.0, 9.25](9.25, 9.5](9.5, 9.75](9.75, 10.0](10.0, 10.25](10.25, 10.5](10.5, 10.75](10.75, 11.0]
Số lượng8191,0211,3341,4531,8151,9882,4262,8133,1793,4764,113
Khoảng điểm(11.0, 11.25](11.25, 11.5](11.5, 11.75](11.75, 12.0](12.0, 12.25](12.25, 12.5](12.5, 12.75](12.75, 13.0](13.0, 13.25](13.25, 13.5](13.5, 13.75]
Số lượng4,4414,9875,3806,3756,5667,3807,6518,8669,1259,96310,468
Khoảng điểm(13.75, 14.0](14.0, 14.25](14.25, 14.5](14.5, 14.75](14.75, 15.0](15.0, 15.25](15.25, 15.5](15.5, 15.75](15.75, 16.0](16.0, 16.25](16.25, 16.5]
Số lượng11,73111,86312,95913,19014,44114,54615,77615,98017,35717,30818,297
Khoảng điểm(16.5, 16.75](16.75, 17.0](17.0, 17.25](17.25, 17.5](17.5, 17.75](17.75, 18.0](18.0, 18.25](18.25, 18.5](18.5, 18.75](18.75, 19.0](19.0, 19.25]
Số lượng18,33819,53319,16820,32019,88420,63320,22420,78720,62221,42320,248
Khoảng điểm(19.25, 19.5](19.5, 19.75](19.75, 20.0](20.0, 20.25](20.25, 20.5](20.5, 20.75](20.75, 21.0](21.0, 21.25](21.25, 21.5](21.5, 21.75](21.75, 22.0]
Số lượng20,60819,79820,33419,33119,30218,52918,49117,25517,32116,15816,099
Khoảng điểm(22.0, 22.25](22.25, 22.5](22.5, 22.75](22.75, 23.0](23.0, 23.25](23.25, 23.5](23.5, 23.75](23.75, 24.0](24.0, 24.25](24.25, 24.5](24.5, 24.75]
Số lượng14,72814,56613,39613,38512,15811,67210,84310,5459,3488,9007,982
Khoảng điểm(24.75, 25.0](25.0, 25.25](25.25, 25.5](25.5, 25.75](25.75, 26.0](26.0, 26.25](26.25, 26.5](26.5, 26.75](26.75, 27.0](27.0, 27.25](27.25, 27.5]
Số lượng7,3236,2755,6514,8114,0603,1032,4211,7801,305783478
Khoảng điểm(27.5, 27.75](27.75, 28.0](28.0, 28.25](28.25, 28.5](28.5, 28.75](28.75, 29.0](29.0, 29.25](29.25, 29.5](29.5, 29.75](29.75, 30.0]
Số lượng2651275913600000

HOÀNG HƯƠNG