Giá lúa gạo hôm nay 6.10.2026: Thị trường đầu tuần giữ ổn định
VHO - Giá lúa gạo ngày 6.10.2026 được dự báo tiếp tục ổn định, OM 18 và Đài Thơm 8 giữ vùng 6.100 - 6.300 đồng/kg trong khi xuất khẩu vẫn chịu sức ép.
Thị trường lúa gạo bước vào đầu tuần mới với trạng thái khá cân bằng. Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu nhìn chung chưa có biến động lớn, trong khi xuất khẩu tiếp tục đối mặt áp lực khi khối lượng, trị giá và giá bán bình quân 9 tháng cùng giảm so với năm trước.

Giá lúa gạo hôm nay 5.10.2026: Chưa xuất hiện nhịp tăng mới
Giá lúa tươi ngày 6.10.2026 giữ mặt bằng ổn định
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nguồn cung và hoạt động giao dịch đầu tuần chưa có nhiều thay đổi. Giá một số giống lúa duy trì ở vùng tương đối ổn định, phản ánh trạng thái cung - cầu chưa có sự lệch pha rõ rệt.
OM 18 và Đài Thơm 8 cùng dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg. OM 5451 ở mức 6.000 - 6.100 đồng/kg, trong khi OM 34 giữ mức 5.700 - 5.800 đồng/kg.
IR 50404 dao động 5.800 - 6.000 đồng/kg, thấp hơn một số giống lúa thơm nhưng vẫn nằm trong vùng giá quen thuộc của những phiên gần đây.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 6.10.2026:
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| OM 18 | đồng/kg | 6.100 - 6.300 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | đồng/kg | 6.100 - 6.300 | Ổn định |
| OM 5451 | đồng/kg | 6.000 - 6.100 | Ổn định |
| IR 50404 | đồng/kg | 5.800 - 6.000 | Ổn định |
| OM 34 | đồng/kg | 5.700 - 5.800 | Ổn định |
Mặt bằng giá hiện tại cho thấy thị trường chưa xuất hiện áp lực bán mạnh. Nguồn lúa mới được đưa ra thị trường ở mức vừa phải, trong khi nhu cầu thu mua chưa tăng đột biến.
Với diễn biến này, khả năng giá lúa trong ngày 6.10 tăng mạnh trên diện rộng là chưa cao. Những biến động nếu có chủ yếu có thể xuất hiện cục bộ ở từng giống hoặc từng khu vực thu mua.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục đi ngang
Ở nhóm gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá được dự báo tiếp tục duy trì mức hiện tại.
CL 555 dao động 8.750 - 8.850 đồng/kg, IR 504 ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg. OM 5451 tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao hơn, đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Gạo OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 6.10.2026:
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| CL 555 | đồng/kg | 8.750 - 8.850 | Ổn định |
| IR 504 | đồng/kg | 8.700 - 8.800 | Ổn định |
| OM 5451 | đồng/kg | 9.300 - 9.400 | Ổn định |
| OM 18 | đồng/kg | 8.700 - 8.850 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | đồng/kg | 9.200 - 9.400 | Ổn định |
| OM 380 | đồng/kg | 7.500 - 7.600 | Ổn định |
| Sóc thơm | đồng/kg | 7.500 - 7.600 | Ổn định |
Giá gạo nguyên liệu giữ ổn định cho thấy nhà máy và doanh nghiệp vẫn chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện xu hướng gom hàng lớn để đẩy giá tăng.
Trong ngắn hạn, khả năng biến động mạnh ở nhóm này phụ thuộc nhiều vào tiến độ giao hàng xuất khẩu và nhu cầu mua mới từ các doanh nghiệp.
Giá gạo bán lẻ chưa có biến động đáng kể
Thị trường bán lẻ tiếp tục đứng giá. Nàng Nhen duy trì mức cao nhất trong nhóm được khảo sát, 28.000 đồng/kg. Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, trong khi Jasmine giữ mức 17.000 - 18.000 đồng/kg.
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
Ở phân khúc nếp, nếp 3 tháng khô duy trì 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp IR 5625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ ổn định
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hiện chưa thay đổi nhiều so với cuối tuần.
Gạo thơm 100% tấm dao động 371 - 375 USD/tấn. Jasmine ở mức 515 - 519 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm duy trì 440 - 445 USD/tấn.
| Gạo xuất khẩu Việt Nam | Giá |
|---|---|
| Thơm 100% tấm | 371 - 375 USD/tấn |
| Jasmine | 515 - 519 USD/tấn |
| Thơm 5% tấm | 440 - 445 USD/tấn |
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm được chào bán 455 - 459 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 381 - 385 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm dao động 382 - 386 USD/tấn. Đáng chú ý, gạo 100% tấm tăng 3 USD/tấn, lên 326 - 330 USD/tấn.
| Thị trường | Loại gạo | Giá |
|---|---|---|
| Thái Lan | Gạo 5% tấm | 455 - 459 USD/tấn |
| Thái Lan | Gạo 100% tấm | 381 - 385 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo 5% tấm | 382 - 386 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo 100% tấm | 326 - 330 USD/tấn |
Mức giá giữa các nguồn cung tiếp tục có sự chênh lệch khá lớn. Đây là yếu tố khiến doanh nghiệp xuất khẩu phải cân đối kỹ giữa giá bán, sức mua của khách hàng và chi phí thu mua nguyên liệu trong nước.
Xuất khẩu gạo 9 tháng giảm cả lượng, trị giá và giá bình quân
Trong tháng 9.2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 377,4 nghìn tấn gạo, đạt trị giá 205,6 triệu USD.
Tính chung 9 tháng năm 2026, xuất khẩu gạo đạt 6,4 triệu tấn với trị giá 3,11 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, khối lượng giảm 6,1% và trị giá giảm 10,9%.
Giá xuất khẩu bình quân đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm trước.
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Xuất khẩu tháng 9.2026 | 377,4 nghìn tấn |
| Trị giá tháng 9.2026 | 205,6 triệu USD |
| Xuất khẩu 9 tháng | 6,4 triệu tấn |
| Trị giá 9 tháng | 3,11 tỷ USD |
| Khối lượng so với cùng kỳ | Giảm 6,1% |
| Trị giá so với cùng kỳ | Giảm 10,9% |
| Giá xuất khẩu bình quân | 484,8 USD/tấn |
| Giá bình quân so với cùng kỳ | Giảm 5,1% |
Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ gạo chủ lực của Việt Nam. Philippines dẫn đầu với thị phần 40,9%, tiếp theo là Trung Quốc với 17,4% và Ghana với 12,7%.
Cơ cấu này cho thấy thị trường xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào một số khách hàng chính. Khi nhu cầu tại các thị trường này thay đổi, hoạt động thu mua và giá nguyên liệu trong nước có thể chịu tác động tương đối nhanh.
Dự báo giá lúa gạo ngày 6.10.2026
Trong ngày 6.10.2026, giá lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục giữ trạng thái ổn định.
Ở thị trường trong nước, nguồn cung đầu tuần chưa tăng mạnh, trong khi giao dịch vẫn ở mức vừa phải. Đây là điều kiện thuận lợi để giá lúa tươi và gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang thay vì biến động mạnh.
OM 18 và Đài Thơm 8 hiện cùng duy trì vùng 6.100 - 6.300 đồng/kg, cao hơn một số giống lúa phổ thông. Nếu sức mua cải thiện, đây có thể là nhóm dễ xuất hiện biến động trước, nhưng khả năng tăng mạnh ngay trong phiên chưa cao.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555, IR 504, OM 5451 và Đài Thơm 8 vẫn được dự báo duy trì vùng giá hiện tại. Nhà máy nhiều khả năng tiếp tục thu mua theo nhu cầu thực tế, chưa có dấu hiệu tích trữ mạnh.
Yếu tố gây sức ép đáng chú ý hơn nằm ở xuất khẩu. Việc khối lượng, trị giá và giá xuất khẩu bình quân trong 9 tháng đều thấp hơn cùng kỳ cho thấy cầu quốc tế chưa tạo lực đẩy rõ rệt cho thị trường trong nước.
Trong ngắn hạn, ba yếu tố cần theo dõi là nguồn cung lúa mới tại Đồng bằng sông Cửu Long, sức mua của các nhà máy và khả năng cải thiện đơn hàng xuất khẩu. Với điều kiện hiện tại, kịch bản có xác suất cao vẫn là giá lúa gạo dao động trong biên độ hẹp.


RSS