Giá lúa gạo hôm nay 5.10.2026: Chưa xuất hiện nhịp tăng mới
VHO - Giá lúa gạo ngày 5.10.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang, phần lớn mặt hàng giữ nguyên so với 4.10 khi giao dịch chậm và nguồn cung khá cân bằng trên thị trường.
Thị trường lúa gạo bước sang ngày 5.10.2026 trong trạng thái ổn định sau nhiều phiên liên tiếp ít biến động.
Nguồn lúa Hè Thu còn lại không nhiều, nhưng lúa Thu Đông tiếp tục bổ sung ra thị trường, trong khi sức mua chưa tăng rõ rệt nên khả năng giá bật mạnh trong ngắn hạn vẫn thấp.

Giá lúa gạo hôm nay 4.10.2026: Chưa có tín hiệu tăng mới
Giá lúa tươi ngày 5.10.2026 tiếp tục đi ngang
Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo giữ nguyên mặt bằng của ngày 4.10.2026.
OM 18 và OM 5451 cùng dao động 6.000 - 6.100 đồng/kg. IR 50404 duy trì mức 5.900 - 6.000 đồng/kg, OM 34 ở mức 5.700 - 5.900 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 tiếp tục đứng ở 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 5.10.2026:
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá dự báo | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| OM 18 | đồng/kg | 6.000 - 6.100 | Không đổi |
| OM 5451 | đồng/kg | 6.000 - 6.100 | Không đổi |
| IR 50404 | đồng/kg | 5.900 - 6.000 | Không đổi |
| OM 34 | đồng/kg | 5.700 - 5.900 | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | đồng/kg | 6.100 - 6.200 | Không đổi |
Việc nguồn Hè Thu giảm dần giúp thị trường tránh áp lực bán mạnh. Tuy nhiên, lượng lúa Thu Đông tăng lên từng bước đang bù vào phần nguồn cung thiếu hụt, khiến cán cân cung - cầu chưa nghiêng rõ về phía tăng giá.
Trong bối cảnh giao dịch tại nhiều địa phương chưa thực sự sôi động, giá lúa nhiều khả năng tiếp tục duy trì trong biên độ hiện tại.
Gạo nguyên liệu tiếp tục giữ giá
Nhóm gạo nguyên liệu cũng được dự báo không thay đổi so với ngày trước.
CL 555 tiếp tục dao động 8.750 - 8.850 đồng/kg, IR 504 ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg. OM 5451 giữ mức 9.300 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Đài Thơm 8 tiếp tục ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 5.10.2026:
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá dự báo | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| CL 555 | đồng/kg | 8.750 - 8.850 | Không đổi |
| IR 504 | đồng/kg | 8.700 - 8.800 | Không đổi |
| OM 5451 | đồng/kg | 9.300 - 9.400 | Không đổi |
| OM 18 | đồng/kg | 8.700 - 8.850 | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | đồng/kg | 9.200 - 9.400 | Không đổi |
| OM 380 | đồng/kg | 7.500 - 7.600 | Không đổi |
| Sóc thơm | đồng/kg | 7.500 - 7.600 | Không đổi |
Việc giá gạo nguyên liệu đứng yên trong nhiều phiên cho thấy các nhà máy và doanh nghiệp vẫn chủ yếu mua theo nhu cầu giao hàng thực tế, chưa xuất hiện trạng thái gom hàng mạnh.
CL 555 và IR 504 từng có nhịp tăng nhẹ trước đó nhưng hiện đã ổn định trở lại. Nếu sức mua không cải thiện đáng kể, khả năng xuất hiện một đợt tăng mới trong ngày 5.10 chưa cao.
Phụ phẩm và gạo bán lẻ ít biến động
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm được dự báo giữ mức 8.900 - 9.050 đồng/kg sau nhịp tăng trước đó. Cám tiếp tục dao động 7.500 - 7.700 đồng/kg.
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá dự báo | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tấm thơm | đồng/kg | 8.900 - 9.050 | Không đổi |
| Cám | đồng/kg | 7.500 - 7.700 | Không đổi |
Thị trường bán lẻ cũng chưa xuất hiện biến động đáng kể. Gạo Nàng Nhen tiếp tục ở mức 28.000 đồng/kg, Hương Lài 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Thơm Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Đài thơm | 15.500 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| OM 18 | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
Ở nhóm nếp, nếp 3 tháng khô duy trì 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì ổn định
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam được dự báo tiếp tục giữ mặt bằng hiện tại.
Gạo Jasmine dao động 514 - 518 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm ở mức 440 - 445 USD/tấn, trong khi gạo thơm 100% tấm giữ mức 371 - 375 USD/tấn.
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Jasmine | 514 - 518 USD/tấn |
| Thơm 5% tấm | 440 - 445 USD/tấn |
| Thơm 100% tấm | 371 - 375 USD/tấn |
Giá xuất khẩu ổn định giúp thị trường trong nước có thêm điểm tựa, nhưng chưa tạo sức kéo đủ lớn để các doanh nghiệp nâng mạnh giá mua nguyên liệu.
Trong bối cảnh nguồn cung từ nhiều quốc gia vẫn dồi dào và cạnh tranh về giá cao, các doanh nghiệp xuất khẩu có xu hướng cân đối kỹ giữa đơn hàng mới, chi phí đầu vào và lượng hàng tồn kho.
Dự báo giá lúa gạo ngày 5.10.2026
Kịch bản có khả năng cao trong ngày 5.10.2026 vẫn là thị trường tiếp tục đi ngang.
Nguồn lúa Hè Thu gần cạn tạo lực đỡ cho giá, nhưng nguồn Thu Đông bổ sung ngày càng nhiều giúp thị trường tránh rơi vào trạng thái thiếu hàng. Khi cung - cầu tương đối cân bằng, khả năng giá tăng mạnh trên diện rộng bị hạn chế.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555, IR 504, OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng tiếp tục duy trì vùng giá hiện nay. Nếu xuất hiện biến động, mức tăng hoặc giảm dự kiến chỉ diễn ra cục bộ ở một số chủng loại và khu vực thu mua.
Ở chiều cầu, sức mua của nhà máy vẫn là yếu tố cần theo dõi sát. Nếu doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ thực hiện các đơn hàng xuất khẩu, nhu cầu thu mua có thể cải thiện và tạo cơ hội cho một số mặt hàng nhích giá.
Ngược lại, nếu lúa Thu Đông được đưa ra thị trường nhanh hơn trong khi sức mua chưa cải thiện, mặt bằng giá có thể tiếp tục đi ngang hoặc chịu áp lực nhẹ.
Trong ngắn hạn, ba yếu tố chi phối chính vẫn là tốc độ thu hoạch lúa Thu Đông, sức mua của các nhà máy và diễn biến đơn hàng xuất khẩu. Với điều kiện hiện nay, khả năng thị trường duy trì trạng thái ổn định vẫn cao hơn khả năng xuất hiện một đợt tăng mạnh.


RSS